|
Hỗ trợ chung
0903.228379
Mr.Dương - Kỹ thuật
0902.099378
Mr.Hoàn - CN Lê Lợi
0934631999
Mr.Mạnh - KD Thẻ
0169.4870.447
Mr.Quỳnh - CN Tiên Hưng
0988.177511
Ms. Tâm - KD Phần mềm
0979.098890
|
BÁO GIÁ
| TT |
Tên
mặt hàng |
ĐVT |
BH
(th) |
Giá lẻ |
| Âm thanh |
| 1 |
Loa Logitech Z5500 - 5.1 |
bộ |
12 |
7,450,000
$381.9
|
| Bàn phím |
| 2 |
Bàn phím không dây Logitech |
cái |
6 |
300,000
$15.4
|
| 3 |
Bàn phím Genius KB220 |
cái |
12 |
170,000
$8.7
|
| 4 |
Bộ bàn phím + chuột Genius Etouch |
bộ |
12 |
250,000
$12.8
|
| 5 |
Bàn phím Genius KB21e |
cái |
12 |
200,000
$10.3
|
| 6 |
Bộ bàn phím + chuột quang Colovis |
bộ |
12 |
180,000
$9.2
|
| 7 |
Bộ bàn phím + chuột BenQ |
bộ |
6 |
200,000
$10.3
|
| 8 |
Bàn phím Mitsumi PS2 loại 1 màu trắng |
cái |
6 |
130,000
$6.7
|
| 9 |
Bàn phím Mitsumi PS2 loại 1 màu đen |
cái |
6 |
130,000
$6.7
|
| 10 |
Bàn phím Mitsumi PS2 màu đen |
cái |
6 |
80,000
$4.1
|
| Báo động - linh phụ kiện (chống trộm, rò ga, khói) |
| 11 |
Pin dự phòng 8KR700 (cho tủ trung tâm HG) |
cái |
12 |
350,000
$17.9
|
| 12 |
Cảm biến từ không dây HG123 (9V, cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
530,000
$27.2
|
| 13 |
Điều khiển từ xa SR129 (cho bộ trung tâm HG1500/HG2500) |
cái |
0 |
310,000
$15.9
|
| 14 |
Điều khiển từ xa MCT234 (cho trung tâm Powermax) |
cái |
0 |
700,000
$35.9
|
| 15 |
Còi báo động (110db, cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
160,000
$8.2
|
| 16 |
Pin cho tủ trung tâm Powermax (bộ 6 viên 1.2V) |
bộ |
0 |
650,000
$33.3
|
| 17 |
Đầu báo khói không dây HG118 (cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
930,000
$47.7
|
| 18 |
Trung tâm báo động Sonic HG1500 (Taiwan) |
cái |
12 |
2,620,000
$134.3
|
| 19 |
Cảm biến từ không dây MCT302 không kèm Pin (cho trung tâm Powermax) |
cái |
12 |
700,000
$35.9
|
| 20 |
Còi báo động không dây kèm pin WS300 (115db, cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
2,260,000
$115.8
|
| 21 |
Pin cho cảm biến từ Powermax 3V |
cái |
0 |
130,000
$6.7
|
| 22 |
Đầu báo rò gas HG125 (cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
930,000
$47.7
|
| 23 |
Cảm biến hồng ngoại không dây MCPIR3000 không gồm Pin (cho trung tâm Powermax) |
cái |
12 |
940,000
$48.2
|
| 24 |
Còi kèm đèn chớp có dây SS-207 (cho trung tâm HG) |
cái |
0 |
290,000
$14.9
|
| 25 |
Pin cho cảm biến hồng ngoại Powermax 3.6V |
cái |
0 |
145,000
$7.4
|
| 26 |
Bộ lặp vô tuyến HG126 (cho trung tâm HG) |
cái |
12 |
1,200,000
$61.5
|
| 27 |
Hệ thống chống trộm Aolin Al-2000 |
bộ |
6 |
2,200,000
$112.8
|
| 28 |
Đầu báo khói không dây MCT-425 (cho trung tâm Powermax) |
cái |
12 |
1,320,000
$67.7
|
| 29 |
Cảm biến từ không dây HG122 (12V, cho trung tâm HG) |
cái |
0 |
420,000
$21.5
|
| 30 |
Chân đế cho cảm biến hồng ngoại Powermax |
cái |
0 |
130,000
$6.7
|
| 31 |
Trung tâm báo động Sonic HG1000 (Đài Loan) |
cái |
12 |
2,050,000
$105.1
|
| 32 |
Bộ lặp vô tuyến Powermax MCX-600 |
bộ |
12 |
1,660,000
$85.1
|
| 33 |
Cảm biến từ không dây HG124 (9V, cho trung tâm HG) |
cái |
0 |
730,000
$37.4
|
| 34 |
Trung tâm báo động Sonic HG2500 (Đài Loan) |
cái |
12 |
3,000,000
$153.8
|
| 35 |
Trung tâm báo động Powermax - Israel (không kèm Pin) |
cái |
12 |
3,570,000
$183.0
|
| 36 |
Cảm biến hồng ngoại không dây HG-120 (cho tủ trung tâm HG1500/HG2500) |
cái |
12 |
670,000
$34.3
|
| Báo động - trọn bộ (chống trộm, rò ga - khói) |
| 37 |
Bộ báo động chống trộm Sonic - Đài Loan |
bộ |
12 |
6,650,000
$340.9
|
| 38 |
Bộ báo động chống trộm Powermax - Israel |
bộ |
12 |
8,730,000
$447.5
|
| Bộ camera giám sát cửa hàng |
| 39 |
Bộ MT4 - 02 Camera (tối đa 04), quan sát và lưu trên máy tính, xem được qua Internet |
bộ |
12 |
1,790,000
$91.7
|
| 40 |
Bộ MT1 - 01 camera, quan sát và lưu trên máy vi tính, xem được qua Internet |
bộ |
12 |
1,020,000
$52.3
|
| 41 |
Bộ DGND81 - 08 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
15,930,000
$816.5
|
| 42 |
Bộ DG44 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
8,310,000
$425.9
|
| 43 |
Bộ DG45 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
9,290,000
$476.2
|
| 44 |
Bộ DG43 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
14,830,000
$760.1
|
| 45 |
Bộ DG42 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
10,030,000
$514.1
|
| 46 |
Bộ DG46 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
17,980,000
$921.6
|
| 47 |
Bộ DG41 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote) |
bộ |
12 |
7,820,000
$400.8
|
| Bộ camera quan sát đơn giản |
| 48 |
Bộ TVD1 - 01 camera, quan sát trực tiếp trên tivi ban ngày, không ghi |
bộ |
12 |
1,070,000
$54.8
|
| 49 |
Bộ TVDN1 - 01 camera, quan sát trực tiếp trên tivi ngày đêm, không ghi |
bộ |
12 |
1,290,000
$66.1
|
| 50 |
Bộ TVD4 - 02 camera (tối đa 4), quan sát trực tiếp trên tivi ban ngày, không ghi |
bộ |
12 |
2,860,000
$146.6
|
| 51 |
Bộ TVDN4 - 02 camera (tối đa 4), quan sát trực tiếp trên tivi ngày đêm, không ghi |
bộ |
12 |
3,530,000
$180.9
|
| Bộ lưu điện |
| 52 |
Bộ lưu điện Santak Blazer 600-E 600VA/360W |
cái |
36 |
1,404,000
$72.0
|
| 53 |
Bộ lưu điện Santak Blazer 800-E 800VA/480W |
bộ |
36 |
1,794,000
$92.0
|
| 54 |
Bộ lưu điện Santak UPS offline 500VA/300W (TG 500) |
cái |
36 |
819,000
$42.0
|
| 55 |
Bộ lưu điên Santak UPS offline 1000VA/600W (TG 1000) |
cái |
36 |
2,029,000
$104.0
|
| Bo mạch chủ AMD - DDR2 |
| 56 |
GIGABYTE GA-MA790GP-UD4H (AMD 790GX / SB750) |
cái |
36 |
3,297,000
$169.0
|
| 57 |
Asus M2N68-AM Plus NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset |
cái |
36 |
1,131,000
$58.0
|
| 58 |
MSI K9N6PGM2-V (GeForce 6100 + nForce430 chipset) |
cái |
36 |
975,000
$50.0
|
| 59 |
ASUS M4A785G HTPC/RC Chipset AMD 785G / SB710 |
cái |
36 |
2,633,000
$135.0
|
| 60 |
BIOSTAR MCP6P M2+ |
cái |
36 |
1,014,000
$52.0
|
| 61 |
MSI K9A2 Neo2 (AMD 770+SB700 Chipset) |
cái |
36 |
1,131,000
$58.0
|
| 62 |
GIGABYTE GA-MA785GM-US2H (AMD 785G / SB710) |
cái |
36 |
1,872,000
$96.0
|
| 63 |
Asus M2N68-AM SE2 NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset |
cái |
36 |
1,092,000
$56.0
|
| 64 |
ASUS M4A785D-M PRO Chipset AMD 785G / SB710 |
cái |
36 |
2,126,000
$109.0
|
| 65 |
MSI K9A2GM-FIH (AMD 780G/SB700 chipset) |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| 66 |
GIGABYTE GA-M85M-US2H (nVidia Geforce 8200 chipset ) |
cái |
36 |
1,599,000
$82.0
|
| 67 |
Gigabyte GA-M61PME-S2P; nVIDIA Geforce 6100 + nForce 430 chipset |
cái |
36 |
1,073,000
$55.0
|
| 68 |
ASUS M4A785-M Chipset AMD 785G / SB710 |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 69 |
ASUS M4A79 DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset |
cái |
36 |
3,784,000
$194.0
|
| 70 |
MSI K9A2VM-F V2 (AMD 780V+SB700 chipset) |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| 71 |
GIGABYTE GA-MA74GM-S2 (AMD 740G + SB710) |
cái |
36 |
1,346,000
$69.0
|
| 72 |
GIGABYTE GA-MA770-UD3 (AMD 770 / SB700) |
cái |
36 |
1,814,000
$93.0
|
| 73 |
ASUS M3A76-CM AMD 760G / SB710 Chipset |
cái |
36 |
1,268,000
$65.0
|
| 74 |
MSI 740GTM-P25 (AMD 740G+SB710 chipset) |
cái |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| 75 |
GIGABYTE GA-MA770-US3 (AMD 770 + SB700) |
cái |
36 |
1,697,000
$87.0
|
| 76 |
ASUS M4N82 DELUXE NVIDIA nForce 980a SLI with NVIDIA NVCC and ESA support Chipset |
cái |
36 |
3,414,000
$175.0
|
| 77 |
ASUS M4A785T-M (Chipset AMD 785G / SB710; DDR3) |
cái |
36 |
2,204,000
$113.0
|
| 78 |
ASUS M4A78-HTPC/RC (AMD 780G / SB700 Chipset) |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 79 |
MSI K9A2GM-F V3 (AMD 740G+SB700 chipset) |
cái |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| 80 |
ASUS M4A78-VM (AMD 780G / SB700 Chipset) |
cái |
36 |
1,700,000
$87.1
|
| 81 |
BIOSTAR A785GE (AMD 785G+SB710 chipset) |
cái |
36 |
1,443,000
$74.0
|
| 82 |
ASUS M4A785TD-V EVO (Chipset AMD 785G / SB710; DDR3) |
cái |
36 |
2,497,000
$128.0
|
| 83 |
GIGABYTE GA-M720-US3 (NVIDIA nForce 720D chipset) |
cái |
36 |
1,619,000
$83.0
|
| 84 |
ASUS M4N78-AM Nvidia GeforceNVIDIA nForce 8200 Chipset |
cái |
36 |
1,365,000
$70.0
|
| 85 |
ASUS M4A78-EM/1394 (AMD 780G/SB710 Chipset) |
cái |
36 |
1,736,000
$89.0
|
| 86 |
MSI K9N2GM-FIH (GeForce 8200 chipset) |
cái |
36 |
1,190,000
$61.0
|
| 87 |
BIOSTAR A740G M2L+ |
cái |
36 |
1,053,000
$54.0
|
| 88 |
MSI K9A2 CF (AMD 790X+SB600 chipset) |
cái |
36 |
1,014,000
$52.0
|
| 89 |
MSI KA780GM2 (AMD 780G & SB700 chipset ) |
cái |
36 |
1,404,000
$72.0
|
| Bo mạch chủ AMD - DDR3 |
| 90 |
Asus M4A87TD AMD 870/SB850 Chipset |
cái |
36 |
2,341,000
$120.0
|
| 91 |
GIGABYTE GA-770T-USB3 (AMD 770 / SB710) |
cái |
36 |
2,165,000
$111.0
|
| 92 |
GIGABYTE GA-MA785GT-UD3H (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3) |
cái |
36 |
2,470,000
$126.6
|
| 93 |
BIOSTAR TA880GB+ (DDR3; AMD 880G/SB710 chipset) |
cái |
36 |
1,638,000
$84.0
|
| 94 |
Biostar TA785G3 HD (AMD 785G+SB710 chipset; HD 4200; DDR3) |
cái |
36 |
1,677,000
$86.0
|
| 95 |
GIGABYTE GA-MA785GMT-US2H (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3) |
cái |
36 |
1,892,000
$97.0
|
| 96 |
ASUS M4A79T DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset |
cái |
36 |
3,999,000
$205.0
|
| 97 |
GIGABYTE GA-MA770T-UD3P (AMD770 +SB710) |
cái |
36 |
2,126,000
$109.0
|
| 98 |
ASUS M4A89GTD PRO/USB3 AMD 890GX/SB850 Chipset |
cái |
36 |
4,116,000
$211.0
|
| 99 |
MSI 785GM-P45 (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3) |
cái |
0 |
1,550,000
$79.4
|
| 100 |
BIOSTAR TA785G3+ (AMD 785G/SB710) |
cái |
36 |
1,521,000
$78.0
|
| 101 |
BIOSTAR TA880G HD |
cái |
36 |
2,126,000
$109.0
|
| 102 |
MSI 890FXA-GD70 (AMD RD890+SB850 chipset) |
cái |
36 |
5,072,000
$260.0
|
| 103 |
GIGABYTE GA-MA74GMT-S2 (AMD 740G + SB710) |
cái |
36 |
1,365,000
$70.0
|
| 104 |
Asus M4A89GTD PRO Chipset AMD 890GX/SB850 |
cái |
36 |
3,706,000
$190.0
|
| 105 |
GIGABYTE GA-790FXTA-UD5 (AMD 790FX / SB750) |
cái |
36 |
4,253,000
$218.0
|
| 106 |
BIOSTAR TA890GXE |
cái |
36 |
2,380,000
$122.0
|
| 107 |
MSI 785GM-E51 (785G/SB710 chipset; DDR3) |
cái |
36 |
1,800,000
$92.3
|
| 108 |
MSI 890GXM-G65 (AMD 880G+SB710 chipset) |
cái |
36 |
3,121,000
$160.0
|
| 109 |
GIGABYTE GA-880GM-UD2H (AMD 880G + SB710 chipset) |
cái |
36 |
2,160,000
$110.7
|
| 110 |
Asus M4A88TD-M EVO/USB3 AMD 880G/SB850 Chipset |
cái |
36 |
2,750,000
$141.0
|
| 111 |
GIGABYTE GA-MA790FXT-UD5P (AMD 790FX / SB750) |
cái |
36 |
4,253,000
$218.0
|
| 112 |
ASUS M4A78T-E AMD 790GX/SB750 Chipset |
cái |
36 |
3,043,000
$156.0
|
| 113 |
GIGABYTE GA-890FXA-UD7 (AMD 890FX / SB850) |
cái |
36 |
5,423,000
$278.0
|
| 114 |
BIOSTAR TA790GX A3+ |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 115 |
MSI 880GM-E41 (AMD 880G+SB710 chipset) |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 116 |
GIGABYTE GA-785GMT-USB3 (AMD 785G / SB710 chipset; DDR3) |
cái |
36 |
2,009,000
$103.0
|
| 117 |
Asus M4A88TD-M AMD 880G/SB850 Chipset |
cái |
36 |
2,419,000
$124.0
|
| 118 |
GIGABYTE GA-790XTA-UD4 (AMD 790X / SB750) |
cái |
36 |
3,745,000
$192.0
|
| 119 |
ASUS M4A79XTD EVO AMD 790X/SB750 |
cái |
36 |
3,199,000
$164.0
|
| 120 |
GIGABYTE GA-890FXA-UD5 (AMD 890FX / SB850) |
cái |
36 |
4,877,000
$250.0
|
| 121 |
MSI 785G-E65 (AMD 785G+SB710 chipset) |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 122 |
Asus M4A87TD/USB3 Chipset AMD 870/SB850 |
cái |
36 |
2,575,000
$132.0
|
| 123 |
GIGABYTE GA-770TA-UD3 (AMD 770 / SB710) |
cái |
36 |
2,282,000
$117.0
|
| 124 |
ASUS M4A785TD-V EVO/U3S6 Chipset AMD 785G / SB710 |
cái |
36 |
3,199,000
$164.0
|
| 125 |
GIGABYTE GA-890GPA-UD3H (AMD 890GX / SB850) |
cái |
36 |
3,550,000
$182.0
|
| Bo mạch chủ Intel - Socket 1156 |
| 126 |
ASUS P7P55D-E (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
3,570,000
$183.0
|
| 127 |
GIGABYTE GA P55A-UD6 (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
6,516,000
$334.0
|
| 128 |
ASUS P7H55 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,438,000
$125.0
|
| 129 |
ASUS P7P55D DELUXE Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
4,545,000
$233.0
|
| 130 |
ASUS P7H57D-V EVO (Intel H57 chipset) |
cái |
36 |
4,643,000
$238.0
|
| 131 |
GIGABYTE GA H55M-USB3 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,809,000
$144.0
|
| 132 |
ASUS P7P55D (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
3,219,000
$165.0
|
| 133 |
MSI P55-CD53 (Intel P55+ICH10R chipset) |
cái |
36 |
2,575,000
$132.0
|
| 134 |
ASUS SABERTOOTH 55i (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
4,916,000
$252.0
|
| 135 |
GIGABYTE GA P55A-UD4P (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
4,760,000
$244.0
|
| 136 |
ASUS MAXIMUS III GEN Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
5,189,000
$266.0
|
| 137 |
ASUS P7H55D-M EVO (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,867,000
$147.0
|
| 138 |
GIGABYTE GA H55M-UD2H (Intel H55 chipset ) |
cái |
36 |
2,419,000
$124.0
|
| 139 |
ASUS P7P55D LE (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
3,063,000
$157.0
|
| 140 |
MSI H57M-ED65 (Intel H57 chipset) |
cái |
36 |
4,194,000
$215.0
|
| 141 |
GIGABYTE GA P55A-UD3P (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
4,136,000
$212.0
|
| 142 |
ASUS P7P55D-E EVO Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
4,682,000
$240.0
|
| 143 |
MSI P55-GD80 (Intel P55+ICH10R chipset) |
cái |
36 |
5,267,000
$270.0
|
| 144 |
ASUS P7H55-M/USB3 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,770,000
$142.0
|
| 145 |
ASUS P7P55D-E PREMIUM Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
4,916,000
$252.0
|
| 146 |
GIGABYTE GA H55M-S2H (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,321,000
$119.0
|
| 147 |
ASUS P7P55 LX (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
2,750,000
$141.0
|
| 148 |
MSI H55-GD65 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,926,000
$150.0
|
| 149 |
GIGABYTE GA P55-USB3L (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
3,082,000
$158.0
|
| 150 |
ASUS P7P55D EVO Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
4,233,000
$217.0
|
| 151 |
ASUS P7H55D-M PRO (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,438,000
$125.0
|
| 152 |
GIGABYTE GA H55M-D2H (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 153 |
ASUS P7P55-M (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
2,750,000
$141.0
|
| 154 |
GIGABYTE GA P55-UD3L (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
2,809,000
$144.0
|
| 155 |
ASUS P7P55D-E PRO Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
4,214,000
$216.0
|
| 156 |
MSI P55-GD65 (Intel P55+ICH10R chipset) |
cái |
36 |
3,687,000
$189.0
|
| 157 |
ASUS P7H55-V (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,438,000
$125.0
|
| 158 |
ASUS MAXIMUS III FORMULA Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
5,794,000
$297.0
|
| 159 |
GIGABYTE GA H55M-S2 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,068,000
$106.0
|
| 160 |
MSI H55M-E33 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,146,000
$110.0
|
| 161 |
GIGABYTE GA P55-US3L (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
2,711,000
$139.0
|
| 162 |
ASUS P7P55D PRO (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
3,902,000
$200
|
| 163 |
MSI P55-GD55 (Intel P55+ICH10R chipset) |
cái |
36 |
2,828,000
$145.0
|
| 164 |
GIGABYTE GA P55A-UD7 (Intel P55 chipset) |
cái |
36 |
7,491,000
$384.0
|
| 165 |
ASUS P7H55/USB3 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
2,672,000
$137.0
|
| 166 |
ASUS P7P55D-E DELUXE Intel P55 Express chipset |
cái |
36 |
5,462,000
$280.0
|
| 167 |
ASUS P7Q57-M DO (Intel Q57 chipset) |
cái |
36 |
2,848,000
$146.0
|
| 168 |
MSI H55M-P33 (Intel H55 chipset) |
cái |
36 |
1,853,000
$95.0
|
| 169 |
GIGABYTE GA H57M-USB3 (Intel H57 chipset) |
cái |
36 |
3,180,000
$163.0
|
| Bo mạch chủ Intel - Socket 1366 |
| 170 |
ASUS RAMPAGE II GENE Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
5,482,000
$281.0
|
| 171 |
MSI X58M (Intel X58 chipset) |
cái |
36 |
3,706,000
$190.0
|
| 172 |
ASUS P6T SE Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
4,975,000
$255.0
|
| 173 |
ASUS RAMPAGE III EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
9,267,000
$475.0
|
| 174 |
GIGABYTE™ GA X58A-UD5 - Intel X58 + ICH10R Chipset |
cái |
36 |
7,101,000
$364.0
|
| 175 |
GIGABYTE GA X58A-UD9 (Intel X58 + ICH10R) |
cái |
36 |
15,608,000
$800
|
| 176 |
ASUS RAMPAGE II EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
7,999,000
$410.0
|
| 177 |
GIGABYTE GA X58A-UD7 (Intel X58 + ICH10R) |
cái |
36 |
8,389,000
$430.0
|
| 178 |
ASUS P6X58D PREMIUM Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
7,608,000
$390.0
|
| 179 |
ASUS P6T WS PROFESSIONAL - Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
6,282,000
$322.0
|
| 180 |
GIGABYTE GA X58A-UD3R (Intel X58 + ICH10R) |
cái |
36 |
5,892,000
$302.0
|
| 181 |
ASUS P6X58D-E Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
6,048,000
$310.0
|
| 182 |
ASUS P6T Intel® X58 chipset+ICH10R |
cái |
36 |
5,501,000
$282.0
|
| Bo mạch chủ Intel - Socket 775 - DDR2 |
| 183 |
GIGABYTE GA EP41-UD3L (Intel G41+ICH7 chipset) |
cái |
36 |
1,599,000
$82.0
|
| 184 |
MSI G45M-Digital (Intel G45+ICH10) |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 185 |
ASUS P5KPL- VM/1394/SI (WHITE BOX) Intel® G31 / ICH7 |
cái |
36 |
1,229,000
$63.0
|
| 186 |
GIGABYTE GA EG41MF-US2H (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,580,000
$81.0
|
| 187 |
Asus P5P41C (Intel G41+ICH7 chipset, DDR2 & DDR3) |
cái |
36 |
1,375,000
$70.5
|
| 188 |
MSI G43TM-E51 (Intel G43+ICH10) |
cái |
36 |
1,716,000
$88.0
|
| 189 |
ASUS P5KPL-AM Intel® G31 / ICH7 |
cái |
36 |
1,209,000
$62.0
|
| 190 |
GIGABYTE GA EP45-UD3R (Intel P45+ICH10R chipset) |
cái |
36 |
2,809,000
$144.0
|
| 191 |
GIGABYTEGA G41M-ES2H (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,502,000
$77.0
|
| 192 |
Asus P5KPL-AM SE (Intel G31 + ICH7) |
cái |
36 |
950,000
$48.7
|
| 193 |
MSI G41TM-E43 (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,424,000
$73.0
|
| 194 |
GIGABYTE GA EP45-UD3L (Intel P45+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
2,419,000
$124.0
|
| 195 |
GIGABYTE GA G41M-ES2L; Intel G41+ICH7 chipset |
cái |
36 |
1,385,000
$71.0
|
| 196 |
MSI P45T-C51 (Intel P45+ICH10) |
cái |
36 |
1,872,000
$96.0
|
| 197 |
Foxconn G41-MX-F (Intel G41 + ICH7 chipset) |
cái |
36 |
950,000
$48.7
|
| 198 |
ASUS P5QL-CM Intel® G43/ICH10 |
cái |
36 |
1,794,000
$92.0
|
| 199 |
ASUS P5QLD PRO (Intel P43 + ICH10) |
cái |
36 |
1,882,000
$96.5
|
| 200 |
MSI G41M4-F (Intel G41+ICH7 chipset) |
cái |
36 |
1,209,000
$62.0
|
| 201 |
GIGABYTE GA EP43-UD3L (Intel P43+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
2,087,000
$107.0
|
| 202 |
MSI P45 Neo-F (Intel® P45+ICH10) |
cái |
36 |
1,716,000
$88.0
|
| 203 |
ASUS P5G41-M Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,365,000
$70.0
|
| 204 |
Foxconn G31-MV (Intel G31 + ICH7 chipset) |
cái |
36 |
860,000
$44.1
|
| 205 |
GIGABYTE GA G31-ES2C (Intel G31+iCH7 chipset) |
cái |
36 |
1,150,000
$58.9
|
| 206 |
GIGABYTE GA G31M-ES2L (Intel G31+ICH7) |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| 207 |
Asus P5QL/EPU (Intel P43+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
1,765,000
$90.5
|
| 208 |
MSI G31TM-P21 (Intel G31+ICH7) |
cái |
36 |
1,053,000
$54.0
|
| 209 |
GIGABYTE GA P41-ES3G (Intel G41+ICH7 chipset) |
cái |
36 |
1,512,000
$77.5
|
| 210 |
GIGABYTE GA EP43-US3L (Intel P43+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 211 |
MSI P43T-C51 (Intel P43+ICH10) |
cái |
36 |
1,560,000
$80.0
|
| 212 |
GIGABYTE GA P43-ES3G (Intel P43+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
1,911,000
$97.9
|
| 213 |
MSI P41T-C31 (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,209,000
$62.0
|
| 214 |
ASUS P5KPL- AM/PS Intel® G31 / ICH7 |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| Bo mạch chủ Intel - Socket 775 - DDR3 |
| 215 |
MSI G41M-P33 (DDR3; Intel G41+ICH7 chipset; mua kèm ram GSkill DDR3) |
cái |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| 216 |
GIGABYTE GA G41M-COMBO (Intel G41+ICH7, DDR2 & DDR3) |
cái |
36 |
1,229,000
$63.0
|
| 217 |
GIGABYTE GA EP43T-UD3L (Intel P43+ ICH10 chipset; Ultra Durable 3) |
cái |
36 |
2,146,000
$110.0
|
| 218 |
MSI P45-C51 (Intel P45+ICH10; mua kèm ram GSkill DDR3) |
cái |
36 |
1,853,000
$95.0
|
| 219 |
Asus P5G41T-M Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,482,000
$76.0
|
| 220 |
GIGABYTE GA G41MT-ES2H (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,443,000
$74.0
|
| 221 |
GIGABYTE GA EP41T-UD3L (Intel G41 + ICH7 chipset; Ultra Durable 3) |
cái |
36 |
1,580,000
$81.0
|
| 222 |
Asus P5P43TD/USB3 (Intel P43 + ICH10) |
cái |
36 |
2,173,000
$111.4
|
| 223 |
GIGABYTE GA EP45T-UD3LR (Intel P45+ICH10R) |
cái |
36 |
2,653,000
$136.0
|
| 224 |
MSI P43-C51 (Intel P43+ICH10 chipset; mua kèm ram GSkill DDR3) |
cái |
36 |
1,638,000
$84.0
|
| 225 |
Asus P5G41T-M LE Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,463,000
$75.0
|
| 226 |
Asus P5G43T-M PRO Intel® G43/ICH10 |
cái |
36 |
1,892,000
$97.0
|
| 227 |
Asus P5P43TD (Intel P43 + ICH10) |
cái |
36 |
1,853,000
$95.0
|
| 228 |
GIGABYTE GA EP43T-USB3 (Intel P43+ICH10) |
cái |
36 |
2,243,000
$115.0
|
| 229 |
Asus P5G41T-M LX Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,346,000
$69.0
|
| 230 |
GIGABYTE GA EP41T-USB3 (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,833,000
$94.0
|
| 231 |
GIGABYTE GA G41MT-ES2L (Intel G41+iCH7) |
cái |
36 |
1,346,000
$69.0
|
| 232 |
Asus P5P41C Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,404,000
$72.0
|
| 233 |
Asus P5G41C-M LX Intel® G41/ ICH7 |
cái |
3 |
1,287,000
$66.0
|
| 234 |
Asus P5G41TD-M PRO Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,677,000
$86.0
|
| 235 |
Asus P5P41T LE (Intel G41+ICH7 chipset, DDR2 & DDR3) |
cái |
36 |
1,707,000
$87.5
|
| 236 |
GIGABYTE GA EG41MFT-US2H ( Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,560,000
$80.0
|
| 237 |
GIGABYTE GA P41T-D3 (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,482,000
$76.0
|
| 238 |
Asus P5G41T-M/USB3 Intel® G41/ ICH7 |
cái |
36 |
1,619,000
$83.0
|
| 239 |
GIGABYTE GA EP43T-ES3G (Intel P43+ICH10 chipset) |
cái |
36 |
1,872,000
$96.0
|
| 240 |
Asus P5P41TD (Intel G41+ICH7 chipset) |
cái |
36 |
1,541,000
$79.0
|
| 241 |
GIGABYTE GA P41T-ES3G (Intel G41+ICH7) |
cái |
36 |
1,482,000
$76.0
|
| Bộ máy biên tập Video |
| 242 |
Bộ máy biên tập video V3 - chuyên nghiệp |
bộ |
36 |
23,980,000
$1,229.1
|
| 243 |
Bộ máy biên tập Video V1 - cơ bản |
bộ |
36 |
9,755,000
$500
|
| 244 |
Bộ máy biên tập Video V2 - tiêu chuẩn |
bộ |
36 |
17,744,000
$909.5
|
| Bộ máy tính |
| 245 |
Bộ máy tính TBN |
bộ |
36 |
5,130,000
$262.9
|
| Bộ máy tính để bàn HP |
| 246 |
HP Compaq DC7900 - E8400 (KP721AV) - Vista+XP |
bộ |
36 |
13,470,000
$690.4
|
| 247 |
HP Compaq DX2310MT - E5200 (KQ861AV) - FreeDOS |
bộ |
12 |
6,350,000
$325.5
|
| Bộ máy tính Game Net |
| 248 |
Bộ máy GNC-01 (card hình tích hợp) |
bộ |
0 |
7,386,000
$378.6
|
| 249 |
Bộ máy GNV-03 (card hình rời) |
bộ |
0 |
11,001,000
$563.9
|
| 250 |
Bộ máy GNV-02 (card hình rời) |
bộ |
0 |
8,668,000
$444.3
|
| 251 |
Bộ máy GNV-01 (card hình rời) |
bộ |
0 |
8,026,000
$411.4
|
| 252 |
Bộ máy GNC-02 (card hình tích hợp) |
bộ |
0 |
7,691,000
$394.2
|
| Bộ máy văn phòng - gia đình |
| 253 |
Bộ máy văn phòng TBN-V2 |
bộ |
36 |
7,226,000
$370.4
|
| 254 |
Bộ máy văn phòng TBN-V1 |
bộ |
36 |
6,020,000
$308.6
|
| Bộ xử lý AMD |
| 255 |
AMD Phenom II X4-955 (4 nhân; AMD; 4*3,2Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI) |
con |
36 |
3,228,000
$165.5
|
| 256 |
AMD Phenom II X4-810 (4*2,6Ghz; 4*128KB L1; 4*512KB L2; 1*4MB L3; Bus 4000Mhz; 95W) |
con |
36 |
2,926,000
$150.0
|
| 257 |
AMD LE-140 (AM3; 2,7Ghz; 1MB L2; 45W; 45nm SOI) |
con |
36 |
741,000
$38.0
|
| 258 |
AMD X2-240 (2*2,8Ghz; 2*128KB L1; 2*1MB L2; 4000Mhz; 65W) |
con |
36 |
1,209,000
$62.0
|
| 259 |
AMD Phenom II X2-550 (2*3,1Ghz; 2*512 L2; 6MB L3; FSB 4000Mhz; 80W) |
con |
36 |
1,850,000
$94.8
|
| 260 |
AMD X4-635 (AMD3; 4*2,9Ghz; 4*512KB L2; 95W; 45nm SOI) |
con |
36 |
2,194,000
$112.5
|
| 261 |
AMD Phenom II X6-1055T Black Edition (6*2,8Ghz; 6*512KB L2; 6MB L3; 45nm; 128W) |
con |
36 |
4,526,000
$232.0
|
| 262 |
AMD X4-630 (AMD3; 4*2,8Ghz; 4*512KB L2; 95W; 45nm SOI) |
con |
36 |
2,112,000
$108.3
|
| 263 |
AMD X2-250 (2*3Ghz; 2*128KB L1; 2MB L2; Bus 4000Mhz; 65W) |
con |
36 |
1,385,000
$71.0
|
| 264 |
AMD Phenom II X2 -545 |
con |
0 |
1,350,000
$69.2
|
| 265 |
AMD Athlon X4-620 (4*2,6Ghz; 4*512KB L2; 95W) |
con |
36 |
2,126,000
$109.0
|
| 266 |
AMD Phenom II X6-1090T Black Edition (6 nhân; AM3; 6*3,2Ghz; 6*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI) |
con |
36 |
6,633,000
$340.0
|
| 267 |
AMD X2-260 (AM3; 2*3,2Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI) |
con |
36 |
1,584,000
$81.2
|
| 268 |
AMD Phenom II X4-965 (4 nhân; AMD; 4*3,4Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI) |
con |
36 |
3,667,000
$188.0
|
| 269 |
AMD X3-425 (3*2,7Ghz; 3*512KB L2; 95W) |
bộ |
36 |
1,650,000
$84.6
|
| 270 |
AMD LE-1640 (AM2; 2,7Ghz; L2 512KB; 65W; 65nm; SOI) |
con |
12 |
546,000
$28.0
|
| 271 |
AMD Phenom II X2-555 (2*3,2Ghz; 2*512 L2; 6MB L3; FSB 4000Mhz; 80W) |
con |
36 |
2,994,000
$153.5
|
| 272 |
AMD X2-255 (AM3; 2*3,1Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI) |
con |
36 |
1,545,000
$79.2
|
| 273 |
AMD Phenom II X4-925 (4 nhân; AMD; 4*2,8Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 95W; 45nm SOI |
con |
36 |
2,897,000
$148.5
|
| 274 |
AMD X3-440 (3*3Ghz; 3*512KB L2; 95W) |
con |
36 |
1,662,000
$85.2
|
| 275 |
AMD X2-245 (AM3; 2*2,9Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI) |
con |
36 |
1,311,000
$67.2
|
| Bộ xử lý Intel Socket 1156 |
| 276 |
Intel Core i5 650 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,2Ghz; 4MB L3; 73W; 32nm) |
con |
36 |
3,882,000
$199.0
|
| 277 |
Intel Core i7 870 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,93Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm) |
con |
36 |
6,594,000
$338.0
|
| 278 |
Intel Core i3 540 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,06Ghz; 4MB L2; 73W; 32nm) |
con |
36 |
2,702,000
$138.5
|
| 279 |
Intel Core i7 860 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,8Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm) |
con |
36 |
6,301,000
$323.0
|
| 280 |
Intel Core i5 750 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,66Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm) |
con |
36 |
4,331,000
$222.0
|
| 281 |
Intel Core i3 530 Box (2 lõi; LGA1156; 2*2,93Ghz; 4MB L2; 73W; 32nm) |
con |
36 |
2,341,000
$120.0
|
| 282 |
Intel Core i5 760 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,8Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm) |
con |
36 |
4,409,000
$226.0
|
| 283 |
Intel Core i5 660 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,33Ghz; 4MB L3; 73W; 32nm) |
con |
36 |
4,458,000
$228.5
|
| Bộ xử lý Intel Socket 1366 |
| 284 |
Intel Core i7 920 (LGA1366; 4*2.66Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W) |
con |
36 |
6,204,000
$318.0
|
| 285 |
Intel Core i7 975 Box (LGA1366; 4*3,33Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W) |
con |
36 |
23,216,000
$1,190.0
|
| 286 |
Intel Core i7 950 Box (LGA1366; 4*3,06Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W) |
con |
36 |
12,779,000
$655.0
|
| 287 |
Intel Core i7 930 Box (LGA1366; 4*2.88Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W) |
con |
36 |
6,340,000
$325.0
|
| Bộ xử lý Intel Socket 775 |
| 288 |
Intel Xeon E3110 Box (2*3Ghz; 6MB L2; FSB 1333Mhz) |
con |
3 |
3,024,000
$155.0
|
| 289 |
Intel Core 2 Duo E8400 Box (2*3Ghz; 6MB L2; FSB 1333) |
con |
36 |
3,726,000
$191.0
|
| 290 |
Intel Pentium Dual Core E5200 (2*2,5Ghz; 2MB L2; FSB 800Mhz) |
con |
36 |
1,160,000
$59.5
|
| 291 |
Intel Core 2 Duo E7600 Box (2*3,06Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz) |
con |
36 |
2,672,000
$137.0
|
| 292 |
Intel Core 2 Duo E7500 (2*2,93 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz) |
con |
36 |
2,250,000
$115.3
|
| 293 |
Intel Celeron D430 Box (1,8Ghz; 512K L2; FSB 800Mhz) |
con |
36 |
838,000
$43.0
|
| 294 |
Intel Core 2 Quad Q9550 Box (4*2,83Ghz; 12MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit) |
con |
36 |
5,950,000
$305.0
|
| 295 |
Intel Pentium Dual Core E5300 (2*2,6Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W) |
con |
36 |
1,150,000
$58.9
|
| 296 |
Intel Core 2 Duo E7400 Box (2*2,8 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz) |
con |
36 |
2,243,000
$115.0
|
| 297 |
Intel Pentium Dual Core E6600 (2*3.06GHz; 2MB L2; FSB 1066MHz) |
con |
36 |
1,420,000
$72.8
|
| 298 |
Intel Core 2 Quad Q9400 Box (4*2,66Ghz; 6MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit) |
con |
36 |
4,155,000
$213.0
|
| 299 |
Intel Pentium Dual Core E5300 Box (2*2,6Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W) |
con |
36 |
1,307,000
$67.0
|
| 300 |
Intel Pentium Dual Core E5400 (2*2.7GHz; 2MB L2; FSB 800Hz) |
con |
36 |
1,230,000
$63.0
|
| 301 |
Intel Celeron D430 (1,8Ghz; 512K L2; FSB 800Mhz ) |
con |
36 |
680,000
$34.9
|
| 302 |
Intel Core 2 Quad Q8300 Box (4*2,5Ghz; 4MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit) |
con |
36 |
3,141,000
$161.0
|
| 303 |
Intel Pentium Dual Core E6500 Box (2*2,93Ghz; 2MB L2; 1066Mhz FSB) Box |
con |
36 |
1,580,000
$81.0
|
| 304 |
Intel Core 2 Duo E7500 Box (2*2,93 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz) |
con |
36 |
2,477,000
$127.0
|
| 305 |
Intel Celeron E3300 (2*2,5Ghz; 1MB L2; FSB 800Mhz) |
con |
36 |
900,000
$46.1
|
| 306 |
Intel Pentium Dual Core E5400 Box (2*2,7Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W) |
con |
36 |
1,346,000
$69.0
|
| 307 |
Intel Core 2 Duo E8600 Box (2*3,33Ghz; 6MB L2; FSB 1333) |
con |
36 |
5,931,000
$304.0
|
| 308 |
Intel Core 2 Quad Q8400 Box (4*2,66Ghz; 4MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit) |
con |
36 |
3,706,000
$190.0
|
| 309 |
Intel Pentium Dual Core E6500 (2*2,93Ghz; 2MB L2; 1066Mhz FSB) |
con |
36 |
1,400,000
$71.8
|
| 310 |
Intel Celeron E3300 Box (2*2,5Ghz; 1MB L2; FSB 800Mhz) |
con |
36 |
1,014,000
$52.0
|
| 311 |
Intel Core 2 Duo E8500 Box (2*3,16Ghz; 6MB L2; FSB 1333) |
con |
36 |
4,136,000
$212.0
|
| Box - card chuyển đổi |
| 312 |
HDD Box SATA vỏ sắt |
cái |
6 |
600,000
$30.8
|
| 313 |
HDD Box SATA vỏ nhôm |
cái |
6 |
550,000
$28.2
|
| 314 |
Các chuyển đổi PCI -> IEEE1394 |
cái |
12 |
250,000
$12.8
|
| Camera |
| 315 |
Camera bán cầu AVTECH KPC-122B |
cái |
12 |
450,000
$23.1
|
| 316 |
Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-143C |
cái |
12 |
930,000
$47.7
|
| 317 |
Camera thân chữ nhật AVTECH AVC-568 |
cái |
12 |
2,070,000
$106.1
|
| 318 |
Camera hồng ngoại Secam SC-SC-R840B1; 1/4 SONY CCD 50M, 35 Big Leds |
cái |
6 |
850,000
$43.6
|
| 319 |
Camera bán cầu cố định Kocom KCC-D300 |
cái |
12 |
1,280,000
$65.6
|
| 320 |
Camera giả dạng báo khói AVTECH AVC-853 |
cái |
12 |
1,190,000
$61.0
|
| 321 |
Camera hồng ngoại Secam SC-R840F/G; 1/4 SONY CCD30M, 25 big leds |
bộ |
6 |
850,000
$43.6
|
| 322 |
Camera bán cầu hồng ngoại VDT-135A |
cái |
18 |
1,250,000
$64.1
|
| 323 |
Camera hồng ngoại VDT-225A |
cái |
18 |
1,160,000
$59.5
|
| 324 |
Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH AVM-206 |
cái |
12 |
3,800,000
$194.8
|
| 325 |
Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-133E |
cái |
12 |
870,000
$44.6
|
| 326 |
Camera bán cầu cố định Kocom KCC-D400 |
cái |
12 |
1,850,000
$94.8
|
| 327 |
Camera bán cầu AVTECH AVC-543 |
cái |
12 |
1,310,000
$67.1
|
| 328 |
Camera hồng ngoại AVTECH AVM-208 |
cái |
12 |
3,950,000
$202.5
|
| 329 |
Camera thân chữ nhật KCC-D41 (Ngày Đêm Thực) |
cái |
12 |
2,700,000
$138.4
|
| 330 |
Camera hồng ngoại AVTECH KPC-149E |
cái |
12 |
1,500,000
$76.9
|
| 331 |
Camera hồng ngoại AVTECH KPC-136ET |
cái |
12 |
1,020,000
$52.3
|
| 332 |
Camera bán cầu AVTECH KPC-143C |
cái |
12 |
930,000
$47.7
|
| 333 |
Camera bán cầu AVTECH AVC-692 |
cái |
0 |
1,060,000
$54.3
|
| 334 |
Camera thân chữ nhật KCC-41 |
cái |
12 |
2,370,000
$121.5
|
| 335 |
Camera thân chữ nhật AVTECH AVC-548 |
cái |
12 |
1,130,000
$57.9
|
| 336 |
Camera bán cầu hồng ngoại Kocom KCC-IRVP400F |
cái |
0 |
2,770,000
$142.0
|
| 337 |
Camera thân chữ nhật AVTECH KPC-131E |
cái |
12 |
830,000
$42.5
|
| 338 |
Camera bán cầu AVTECH KPC-142E |
cái |
12 |
780,000
$40.0
|
| 339 |
Camera hồng ngoại - ngoài trời Kocom KCC-3000X |
cái |
12 |
5,050,000
$258.8
|
| 340 |
Camera hồng ngoại VDT-207 |
cái |
18 |
995,000
$51.0
|
| 341 |
Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-133A |
cái |
12 |
700,000
$35.9
|
| 342 |
Camera thân chữ nhật KCC-340 (Ngày Đêm Thực) |
cái |
12 |
2,850,000
$146.1
|
| 343 |
Camera hồng ngoại AVTECH KPC-139E |
cái |
12 |
1,150,000
$58.9
|
| 344 |
Camera hồng ngoại AVTECH KPC-148C |
cái |
12 |
1,340,000
$68.7
|
| 345 |
Camera thân chữ nhật KCC-D51 (Ngày Đêm Thực) |
cái |
12 |
2,700,000
$138.4
|
| 346 |
Camera bán cầu AVTECH KPC-132E |
cái |
12 |
670,000
$34.3
|
| 347 |
Camera bán cầu hồng ngoại Kocom KCC-IRVP300F |
cái |
12 |
2,220,000
$113.8
|
| 348 |
Camera hồng ngoại VDT-405A độ nét cao, xem ngược sáng |
cái |
18 |
1,750,000
$89.7
|
| 349 |
Camera bán cầu AVTECH AVC-566 |
cái |
12 |
1,020,000
$52.3
|
| 350 |
Camera hồng ngoại Secam SC-RR840DA 1/4 SONY CCD 25M, 25 big leds |
bộ |
6 |
850,000
$43.6
|
| 351 |
Camera hồng ngoại AVTECH KPC-138ET |
cái |
12 |
1,060,000
$54.3
|
| 352 |
Camera bán cầu AVTECH AVC-693 |
cái |
12 |
1,760,000
$90.2
|
| Camera IP |
| 353 |
Camera IP Vivotek FD7131 |
cái |
12 |
7,374,000
$378.0
|
| 354 |
Camera IP Vivotek IP7134 (kết nối wifi) |
cái |
0 |
4,237,000
$217.2
|
| 355 |
Camera IP Vivotek IP7153 |
cái |
12 |
11,179,000
$573.0
|
| 356 |
Camera IP Vivotek IP7131 |
cái |
12 |
5,053,000
$259.0
|
| 357 |
Camera IP AVTECH AVI-201 |
cái |
12 |
1,770,000
$90.7
|
| 358 |
Camera IP Vivotek PZ7152 (kết nối wifi) |
cái |
12 |
16,076,000
$824.0
|
| 359 |
Camera IP Vivotek FD7130 |
cái |
12 |
7,335,000
$376.0
|
| 360 |
Camera IP Vivotek IP7135 |
cái |
12 |
3,211,000
$164.6
|
| 361 |
Camera IP Vivotek PZ7132 (kết nối wifi ) |
cái |
12 |
10,750,000
$551.0
|
| 362 |
Camera IP Vivotek PZ7122 |
cái |
12 |
15,881,000
$814.0
|
| 363 |
Camera IP Vivotek IP7139 ( kết nối wifi ) |
cái |
12 |
6,828,000
$350.0
|
| 364 |
Camera IP Vivotek IP7130 |
cái |
0 |
5,570,000
$285.5
|
| 365 |
Camera IP Vivotek IZ7151 |
cái |
12 |
26,377,000
$1,352.0
|
| 366 |
Camera IP Vivotek PZ7131 |
cái |
12 |
10,398,000
$533.0
|
| 367 |
Camera IP Vivotek PZ7151 |
cái |
12 |
15,686,000
$804.0
|
| 368 |
Camera IP Vivotek IP7330 |
cái |
12 |
6,165,000
$316.0
|
| 369 |
Camera IP Vivotek IP7137 (kết nối wifi ) |
cái |
0 |
3,857,000
$197.7
|
| 370 |
Camera IP Vivotek IP7251 |
cái |
12 |
20,641,000
$1,058.0
|
| 371 |
Camera IP Vivotek FD7160 |
cái |
12 |
8,994,000
$461.0
|
| 372 |
Camera IP Vivotek IP7142 |
cái |
12 |
14,905,000
$764.0
|
| 373 |
Camera IP Vivotek IP7138 |
cái |
12 |
6,126,000
$314.0
|
| 374 |
Camera IP Vivotek IP7133 |
cái |
12 |
3,819,000
$195.7
|
| 375 |
Camera IP Vivotek IP7361 |
cái |
12 |
20,036,000
$1,027.0
|
| 376 |
Camera IP Vivotek FD7132 |
cái |
12 |
8,681,000
$445.0
|
| 377 |
Camera IP Vivotek PZ7121 |
cái |
12 |
14,437,000
$740.0
|
| 378 |
Camera IP Vivotek IP7161 |
cái |
12 |
14,710,000
$754.0
|
| 379 |
Camera IP Vivotek PT7137 (kết nối wifi) |
cái |
12 |
5,970,000
$306.0
|
| 380 |
Camera IP Vivotek IP8161 |
cái |
12 |
17,676,000
$906.0
|
| 381 |
Camera IP Vivotek IP7160 |
cái |
12 |
8,681,000
$445.0
|
| 382 |
Camera IP Vivotek PT7135 |
cái |
12 |
5,560,000
$285.0
|
| 383 |
Camera IP Vivotek IP7154 (Kết nối wifi) |
cái |
12 |
11,686,000
$599.0
|
| 384 |
Camera IP Vivotek IP7132 (kết nối wifi) |
cái |
12 |
5,365,000
$275.0
|
| 385 |
Camera IP AVTECH AVI-202 |
cái |
12 |
2,520,000
$129.2
|
| 386 |
Camera IP Vivotek FD7141V |
cái |
12 |
16,993,000
$871.0
|
| Camera quay quét zoom |
| 387 |
Camera Vivotek SD7323 (IP, quay quét zoom) |
cái |
12 |
48,579,000
$2,490.0
|
| 388 |
Camera quay - quét - zoom Kocom KZC-SPT271OUT |
cái |
12 |
31,500,000
$1,614.6
|
| 389 |
Camera zoom Kocom KZC-281DN |
cái |
12 |
9,100,000
$466.4
|
| 390 |
Camera IP Vivotek SD7151 |
cái |
12 |
39,800,000
$2,040.0
|
| 391 |
Camera quay quét ngoài trời AVTECH AVP-322 |
cái |
12 |
10,380,000
$532.0
|
| 392 |
Camera zoom Kocom KZC-221 |
cái |
12 |
6,050,000
$310.1
|
| 393 |
Camera quay - quét - zoom Kocom KZC-SPT271IN |
cái |
12 |
26,870,000
$1,377.2
|
| Card màn hình |
| 394 |
Asus EAH5670/DI/512MD5/V2 (ATI Radeon HD 5670; 512MB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
2,497,000
$128.0
|
| 395 |
GIGABYTE™ GV R587OC-1GI - ATI Radeon HD 5870 GPU - 1GB GDDR5 |
cái |
36 |
10,554,000
$541.0
|
| 396 |
GIGABYTE™ GV N460D5-768I-B (GeForce GTX 460; 768MB GDDR5; 192-bit) |
cái |
36 |
5,170,000
$265.0
|
| 397 |
Asus EAH4670/DI/1GD3 (ATI Radeon HD4670, 1GB DDR3, 128-bit) |
cái |
36 |
1,990,000
$102.0
|
| 398 |
Asus ENGTS250 DK /DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GTS250; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
3,667,000
$188.0
|
| 399 |
GIGABYTE™ GV-NX84S512HP - Chipset NVIDIA GeForce 8400GS 512 MB GDDR2 - Core clock 650MHz - memclock 800MHz ~ 64 bits |
cái |
36 |
985,000
$50.5
|
| 400 |
PowerColor HD 5450 |
cái |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| 401 |
Asus EAH5850 DirectCU /2DIS/1GD5 (ATI Radeon 5850; 1GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
7,121,000
$365.0
|
| 402 |
GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| 403 |
MSI R5670-PMD512 (ATI Radeon HD 5670; 512MB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 404 |
MSI R5770 Hawk (Radeon HD 5770 - 1024MB GDDR5 128bits) |
cái |
36 |
4,077,000
$209.0
|
| 405 |
Asus EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) (ATI RADEON 4350; 512MB GDDR2; 64 bit) |
cái |
36 |
897,000
$46.0
|
| 406 |
GIGABYTE™ GV R455OC-1GI - ATI Radeon HD 4550 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bits |
cái |
36 |
1,463,000
$75.0
|
| 407 |
GIGABYTE GV-R485ZL 512H (ATI Radeon HD 4850; 512MB GDDR3; 256bits) |
cái |
36 |
2,887,000
$148.0
|
| 408 |
Asus EN9800GT/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce 9800GT; 1GB GDDR3; 256-bit) |
cái |
36 |
2,965,000
$152.0
|
| 409 |
GIGABYTE™ GV N250-1GI - NVIDIA Geforce GTS 250 - 1GB GDDR3 ~ 256bits |
cái |
36 |
3,355,000
$172.0
|
| 410 |
MSI N220GT-MD512 (GeForce GT220, 512MB DDR2, 128-bit) |
cái |
36 |
1,560,000
$80.0
|
| 411 |
Asus EAH5570/DI/1GD3 (ATI Radeon HD 5570; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
2,243,000
$115.0
|
| 412 |
GIGABYTE™ GV R585OC-1GD - ATI Radeon HD 5850 GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bit |
cái |
36 |
7,355,000
$377.0
|
| 413 |
GIGABYTE™ GV R587D5-1GD-B (ATI Radeon HD 5870; 1GB GDDR5; 256bit ) |
cái |
36 |
10,262,000
$526.0
|
| 414 |
GIGABYTE™ GV N94TZL-1GI (GeForce 9400GT; 1GB GDDR2; 128-bit) |
cái |
36 |
1,541,000
$79.0
|
| 415 |
Asus ENGTS250/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GTS250; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
3,472,000
$178.0
|
| 416 |
GIGABYTE™ GV-N84STC-512I - Chipset NVIDIA GeForce 8400GS 512 MB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64 bit |
cái |
36 |
936,000
$48.0
|
| 417 |
PowerColor HD 4650 |
cái |
36 |
1,268,000
$65.0
|
| 418 |
Asus EAH5830 DirectCU/2DIS/1GD5 (256bits) (ATI Radeon HD 5830; 1GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
6,009,000
$308.0
|
| 419 |
GIGABYTE™ GV N210D3-512I - Geforce G210 GPU - 512MB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit |
cái |
36 |
1,287,000
$66.0
|
| 420 |
MSI R5570-MD1G (ATI Radeon HD 5570; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 421 |
MSI R5770-PMD1G (ATI Radeon HD 5770 - 1024MB GDDR5 128bits) |
cái |
36 |
3,823,000
$196.0
|
| 422 |
GIGABYTE™ GV R435OC 512I - ATI Radeon HD 4350 GPU - 512MB GDDR2 - 64bit |
cái |
36 |
936,000
$48.0
|
| 423 |
MSI R4670-MD1G (ATI Radeon HD4670, 1024MB GDDR3, 128-bit) |
cái |
36 |
1,810,000
$92.8
|
| 424 |
GIGABYTE™ GV N98TOC-512i - Geforce 9800GT (PCI E 2.0) - 512MB GDDR3 ~ 256bits |
cái |
36 |
2,770,000
$142.0
|
| 425 |
MSI N9500GT-MD1G-OC (nVidia GeForce 9500GT; 1024MB GDDR2, 128-bit) |
cái |
36 |
1,450,000
$74.3
|
| 426 |
GIGABYTE GV R467ZL-1GI (ATI Radeon HD 4670; 1GB GDDR3; 128bit) |
cái |
36 |
1,911,000
$97.9
|
| 427 |
Asus ENGT220/DI/512MD3 (GeForce GT220, 512MB GDDR3, 128-bit) |
con |
36 |
1,736,000
$89.0
|
| 428 |
Asus EN9800GT/DI/512MD3 (nVidia GeForce 9800GT; 512MB GDDR3; 256-bit) |
cái |
36 |
2,438,000
$125.0
|
| 429 |
GIGABYTE™ GV N240D3-1GI - Geforce GT 240 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit |
cái |
36 |
2,243,000
$115.0
|
| 430 |
Asus EAH5450 SILENT/DI/1GD3 (ATI Radeon 5450; 1GB GDDR3; 64-bit) |
cái |
36 |
1,716,000
$88.0
|
| 431 |
GIGABYTE™ GV R577UD-1GD - ATI Radeon HD 5770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit |
cái |
36 |
4,175,000
$214.0
|
| 432 |
GIGABYTE GV R585D5-1GD-B (ATI Radeon HD 5850; 1GB GDDR5; 256bits) |
cái |
36 |
7,257,000
$372.0
|
| 433 |
Asus ENGTS250/DI/512MD3/V2/WW (nVIDIA GeForce GTS250; 512MB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
2,692,000
$138.0
|
| 434 |
GIGABYTE™ GV N480D5-15I-B (TOP VGA) - Geforce GTX 480 GPU - 1536MB GDDR5 ~ 384bits |
cái |
36 |
12,779,000
$655.0
|
| 435 |
Asus EAH5770 Cu Core/2DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5770; 1GB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
4,175,000
$214.0
|
| 436 |
GIGABYTE™ GV N210OC-512I - Geforce G210 - 512MB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit |
cái |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| 437 |
MSI R4670-MD1G (ATI Radeon HD 4670; 1GB GDDR3; 128bit) |
cái |
36 |
1,853,000
$95.0
|
| 438 |
MSI R5750-PM2D1G (ATI Radeon HD 5750 - 1024MB GDDR5 128bits) |
cái |
36 |
3,609,000
$185.0
|
| 439 |
GIGABYTE™ GV R455HM-512I (ATI Radeon HD 4550 GPU; 512MB GDDR3 - on board 128MB; 64bit) |
cái |
36 |
858,000
$44.0
|
| 440 |
Asus ENGT240/DI/512MD5 (GeForce GT240, 512MB GDDR5, 128-bit) |
cái |
36 |
1,941,000
$99.5
|
| 441 |
Asus ENGTX480/2DI/1536MD5 (nVIDIA GeForce GTX480; 1536MB GDDR5; 384-bit) |
cái |
36 |
13,071,000
$670.0
|
| 442 |
GIGABYTE™ GV N98TGR-512I - Geforce 9800GT (PCI E 2.0) - 512MB GDDR3 ~ 256bits |
cái |
36 |
2,711,000
$139.0
|
| 443 |
GIGABYTE GV R467D3 512I (ATI Radeon HD 4670; 512MB GDDR3; 128bit) |
cái |
36 |
1,677,000
$86.0
|
| 444 |
Asus EN8400GS SILENT/P/512M (nVidia GeForce 8400GS; 512MB GDDR2; 64-bit) |
cái |
36 |
936,000
$48.0
|
| 445 |
GIGABYTE™ GV N240D5-512I - Geforce GT 240 GPU - 512MB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit |
cái |
36 |
2,048,000
$105.0
|
| 446 |
Asus EAH5670/DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5670, 1GB GDDR5, 128-bit) |
cái |
36 |
2,692,000
$138.0
|
| 447 |
Asus EAH5450 SILENT/DI/1GD2 (ATI Radeon 5450; 1GB GDDR2; 64-bit) |
cái |
36 |
1,443,000
$74.0
|
| 448 |
GIGABYTE™ GV R575D5-1GD - ATI Radeon HD 5750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit |
cái |
36 |
3,784,000
$194.0
|
| 449 |
GIGABYTE GV R583UD-1GD (ATI Radeon HD 5830; 1GB GDDR5; 256bit) |
cái |
36 |
6,009,000
$308.0
|
| 450 |
Asus ENGT240/DI/1GD5 (nVIDIA GeForce GT240; 1GB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
2,789,000
$143.0
|
| 451 |
GIGABYTE™ GV N470D5-13I-B (TOP VGA) - Geforce GTX 470 GPU - 1280MB GDDR5 ~ 320bits |
cái |
36 |
8,955,000
$459.0
|
| 452 |
Asus EAH5770/2DI/512MD5 (ATI Radeon HD 5770; 512MB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
3,921,000
$201.0
|
| 453 |
GIGABYTE™ GV R597D5-2GD-B - ATI Radeon HD 5970 GPU (2* ATI HD 5800 Series GPU) - 2GB GDDR5 ~ 512bit (256bit*2) |
cái |
36 |
15,529,000
$796.0
|
| 454 |
GIGABYTE™ GV R555D3-1GI (ATI Radeon HD 5550 GPU; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
1,990,000
$102.0
|
| 455 |
Asus ENGT240/DI/512MD3 (GeForce GT240, 512MB GDDR3, 128-bit) |
cái |
36 |
1,824,000
$93.5
|
| 456 |
Asus ENGTX470/2DI/1280MD5 (nVIDIA GeForce GTX470; 1280MB GDDR5; 320-bit) |
cái |
36 |
9,267,000
$475.0
|
| 457 |
GIGABYTE™ GV N96TSL-512i - Geforce 9600GT - 512MB GDDR3 ~ 256bits |
cái |
36 |
2,302,000
$118.0
|
| 458 |
GIGABYTE GV R465OC 1GI (ATI Radeon HD 4650; 1GB GDDR2; 128bit) |
cái |
36 |
1,599,000
$82.0
|
| 459 |
PowerColor HD 5850 |
cái |
36 |
6,633,000
$340.0
|
| 460 |
Asus EAH5970/2DIS/2GD5/A (ATI Radeon HD 5970; 2GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
15,627,000
$801.0
|
| 461 |
GIGABYTE™ GV N220OC-1GI - Geforce GT 220 - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 462 |
MSI N9500GT-MD512/D2 (nVidia GeForce 9500GT; 512MB GDDR2, 128-bit) |
cái |
0 |
1,326,000
$68.0
|
| 463 |
MSI N240GT-MD512/D5 (Geforce GT240; 512MB GDDR5, 128-bit) |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 464 |
Asus EAH5450 SILENT/DI/512MD2 (ATI Radeon 5450; 512MB GDDR2; 64-bit) |
cái |
36 |
1,209,000
$62.0
|
| 465 |
GIGABYTE™ GV R557OC-1GI - ATI Radeon HD 5570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit |
cái |
36 |
2,185,000
$112.0
|
| 466 |
GIGABYTE GV R577SO-1GD (ATI Radeon HD 5770; 1GB GDDR5; 128bit) |
cái |
36 |
4,643,000
$238.0
|
| 467 |
Asus ENGT240/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GT220; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
2,321,000
$119.0
|
| 468 |
GIGABYTE™ GV N295-18IB (TOP VGA) - Geforce GTX 295 - 1792MB GDDR3 ~ 896bits |
cái |
36 |
12,291,000
$630.0
|
| 469 |
Asus EAH5750 FORMULA/2DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5750; 1GB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
3,765,000
$193.0
|
| 470 |
GIGABYTE™ GV R587SO-1GD - ATI Radeon HD 5870 GPU Super Overclock - 1GB GDDR5 (O.C & TOP VGA) ~ 256bit |
cái |
36 |
12,642,000
$648.0
|
| 471 |
GIGABYTE™ GV N465UD-1GI (Geforce GTX 465 GPU; 1024MB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
7,179,000
$368.0
|
| 472 |
Asus ENGT220/G/DI/1GD3 (GeForce GT220, 1GB DDR3, 128-bit) |
cái |
36 |
1,921,000
$98.5
|
| 473 |
Asus ENGTX465/2DI/1GD5 (nVIDIA GeForce GTX460; 1GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
7,179,000
$368.0
|
| 474 |
GIGABYTE™ GV N95TOC-1Gi - Geforce 9500GT (OC ~ phục vụ Over clocking) - 1GB GDDR2 ~ 128bit |
cái |
36 |
1,590,000
$81.5
|
| 475 |
GIGABYTE GV N220TC-1GI (Geforce GT 220; 1GB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
1,755,000
$90.0
|
| 476 |
PowerColor HD 5770 |
cái |
36 |
3,433,000
$176.0
|
| 477 |
Asus EAH5870/2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5870; 1GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
10,262,000
$526.0
|
| 478 |
GIGABYTE™ GV N220D2-1GI - Geforce GT 220 GPU - 1GB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit |
cái |
36 |
1,814,000
$93.0
|
| 479 |
MSI N220GT-MD1G OC/D3 (GeForce GT220; 1024MB GDDR3; 128-bit) |
cái |
36 |
1,814,000
$93.0
|
| 480 |
Asus EAH4650/DI/1GD2 (LP) (ATI Radeon 4650; 1GB GDDR2; 128-bit) |
cái |
36 |
1,521,000
$78.0
|
| 481 |
GIGABYTE™ GV R545SC-1GI - ATI Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit |
cái |
36 |
1,619,000
$83.0
|
| 482 |
GIGABYTE GV R575OC-1GI (ATI Radeon HD 5750; 1GB GDDR5; 128bit) |
cái |
36 |
3,667,000
$188.0
|
| 483 |
Asus ENGT220/G/DI/1GD2 (nVIDIA GeForce GT220; 1GB GDDR2; 128-bit) |
cái |
36 |
1,658,000
$85.0
|
| 484 |
GIGABYTE™ GV N26OC-896I - Geforce GTX 260 GPU Overclock - 896MB GDDR3 ~ 448bits |
cái |
36 |
4,994,000
$256.0
|
| 485 |
MSI N240GT-MD1G (GeForce GT240, 1024MB GDDR3, 128-bit) |
cái |
36 |
1,931,000
$99.0
|
| 486 |
Asus EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 (ATI Radeon 5750; 512MB GDDR5; 128-bit) |
cái |
36 |
3,199,000
$164.0
|
| 487 |
GIGABYTE™ GV R5876P-2GD-B - ATI Radeon HD 5870 Eyefinity*6 Edition GPU - 2GB GDDR5 ~ 256bit |
cái |
36 |
12,388,000
$635.0
|
| 488 |
GIGABYTE™ GV N460OC-1GI (Geforce GTX 460 GPU; 1024MB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
6,145,000
$315.0
|
| 489 |
Asus EN9500GT /DI/1GD2 (GeForce 9500GT, 1GB GDDR2, 128-bit) |
cái |
36 |
1,512,000
$77.5
|
| 490 |
Asus ENGTX460/2DI/768MD5 (nVIDIA GeForce GTX460; 768MB GDDR5; 192-bit) |
cái |
36 |
5,384,000
$276.0
|
| 491 |
GIGABYTE™ GV N94TOC-1Gi - Geforce 9400GT (OC ~ phục vụ Over clocking) - 1GB GDDR2 ~ 128bits |
cái |
36 |
1,492,000
$76.5
|
| 492 |
PowerColor HD 5750 |
cái |
36 |
2,711,000
$139.0
|
| 493 |
Asus EAH5850 DirectCU TOP /2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5850; 1GB GDDR5; 256-bit) |
cái |
36 |
7,316,000
$375.0
|
| 494 |
GIGABYTE™ GV N210D2-1GI - NVIDIA Geforce G210 GPU - 1GB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit |
cái |
36 |
1,541,000
$79.0
|
| 495 |
MSI R5830 Twin Frozr II (ATI Radeon HD 5830- 1GB GDDR5 256bits) |
cái |
36 |
5,813,000
$297.9
|
| 496 |
Asus EAH4350 SILENT/DI/1GD2 (ATI Radeon 4350; 1GB GDDR2; 64-bit) |
cái |
36 |
1,092,000
$56.0
|
| 497 |
GIGABYTE™ GV R545OC-512I - ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 ~ 64bit |
cái |
36 |
1,268,000
$65.0
|
| 498 |
GIGABYTE GV R567OC-1GI (ATI Radeon HD 5670 GPU; 1GB GDDR5; 128bit) |
cái |
36 |
2,692,000
$138.0
|
| 499 |
Asus EN210 SILENT /DI/512MD2 (nVIDIA GeForce 210; 512MB GDDR2; 64-bit) |
cái |
36 |
1,151,000
$59.0
|
| 500 |
GIGABYTE™ GV N250OC-1GI (TOP VGA) - Geforce GTS 250 - 1GB GDDR3 ~ 256bits |
cái |
36 |
3,667,000
$188.0
|
| 501 |
MSI N220GT-MD1G (GeForce GT220, 1GB GDDR2, 128-bit) |
cái |
36 |
1,716,000
$88.0
|
| Card mạng |
| 502 |
Card mạng Gigabit TP-Link PCI (TG3201) |
cái |
12 |
180,000
$9.2
|
| 503 |
Card mạng TP-Link 10/100Mbps PCI (TF-3283) |
cái |
12 |
80,000
$4.1
|
| Card và đầu ghi hình |
| 504 |
Đầu ghi hình 4 kênh AVTECH KDP-674 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
12 |
3,200,000
$164.0
|
| 505 |
Card bắt hình 1 cổng Tivi card Gadmei PT208 TV, cắm khe PCI |
cái |
12 |
450,000
$23.1
|
| 506 |
Đầu ghi hình 4 kênh VDT 2700 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
12 |
3,400,000
$174.3
|
| 507 |
Bộ chia hình 8 kênh |
cái |
0 |
1,400,000
$71.8
|
| 508 |
Bộ chia hình 4 kênh |
cái |
12 |
1,220,000
$62.5
|
| 509 |
Đầu ghi hình 16 kênh VDTECH VDT-4500 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
24 |
8,530,000
$437.2
|
| 510 |
Card bắt hình 4 cổng H104 cắm khe PCI máy tính |
cái |
12 |
650,000
$33.3
|
| 511 |
Đầu ghi hình 8 kênh VDTECH VDT-3600 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
12 |
6,150,000
$315.2
|
| 512 |
Đầu ghi hình 8 kênh AVTECH AVD-796 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
12 |
8,600,000
$440.8
|
| 513 |
Đầu ghi hình 16 kênh AVTECH KPD-798 (Lan, Remote, USB Backup) |
cái |
12 |
9,600,000
$492.1
|
| Chuột |
| 514 |
Chuột quang mini cho máy xách tay |
con |
6 |
120,000
$6.2
|
| 515 |
Chuột quang Colovis |
con |
6 |
120,000
$6.2
|
| 516 |
Chuột quang Mitsumi |
con |
3 |
60,000
$3.1
|
| 517 |
Chuột không dây Hytech 6260 |
con |
6 |
300,000
$15.4
|
| 518 |
Chuột Mitsumi PS/2 loại 1 màu trắng |
con |
6 |
70,000
$3.6
|
| 519 |
Chuột Mitsumi PS/2 loại 1 màu đen |
con |
6 |
70,000
$3.6
|
| 520 |
Chuột quang Mitsumi loại 1 màu đen |
con |
6 |
130,000
$6.7
|
| 521 |
Chuột không dây Hytech 6310 |
con |
6 |
250,000
$12.8
|
| 522 |
Chuột không dây Logitech |
con |
12 |
550,000
$28.2
|
| Dịch vụ tin học |
| 523 |
Cài đặt một máy tính ra nhiều trạm làm việc độc lập |
lượt |
3 |
250,000
$12.8
|
| 524 |
Cài đặt máy tính xách tay |
lượt |
1 |
100,000
$5.1
|
| 525 |
Đổ mực máy in tại nhà (trong TP Thái Bình) |
lượt |
0 |
60,000
$3.1
|
| 526 |
Cài đặt máy tính phòng NET - GAME |
máy |
1 |
50,000
$2.6
|
| 527 |
Cứu hộ khôi phục dữ liệu quan trọng |
lượt |
0 |
500,000
$25.6
|
| HD Player |
| 528 |
Rạp chiếu phim tại gia HTPC |
bộ |
12 |
7,992,000
$409.6
|
| 529 |
Bộ máy tính HTPC |
bộ |
36 |
0
$0
|
| Hình ảnh |
| 530 |
Tivi Lcd 32'' SAMSUNG LA32B450 Model 2009 |
cái |
24 |
0
$0
|
| 531 |
Tivi LED 32'' Samsung LED32B6000, Full HD 1080P, siêu mỏng |
cái |
24 |
0
$0
|
| 532 |
Tivi Lcd 32'' Sony KLV-32V550A, Full HD 1080P, BRAVIA Engine 3 |
cái |
24 |
0
$0
|
| 533 |
Tivi Lcd 32'' Samsung LA32B530, Full HD 1080P |
cái |
24 |
0
$0
|
| 534 |
Tivi Lcd 37'' Samsung LA37B530, Full HD 1080P |
cái |
24 |
0
$0
|
| 535 |
Tivi Lcd 37'' Panasonic TH-37X15V |
cái |
12 |
0
$0
|
| 536 |
Tivi LCD 42'' PANASONIC TX-42LZ80V |
cái |
24 |
0
$0
|
| 537 |
Tivi LCD 40'' SAMSUNG (LA40B530, FULL HD1080P) |
cái |
24 |
0
$0
|
| 538 |
Tivi Lcd 32'' PANASONIC TH-L32X10V, HD Ready |
cái |
24 |
0
$0
|
| 539 |
Tivi LCD 40'' SONY KLV40V550A Full HD |
cái |
24 |
0
$0
|
| Loa tai nghe |
| 540 |
Loa Microlab M900/4.1 |
bộ |
12 |
800,000
$41.0
|
| 541 |
Loa Microlab M590/2.1 |
bộ |
12 |
550,000
$28.2
|
| 542 |
Loa Nansin V-3000 |
bộ |
12 |
300,000
$15.4
|
| 543 |
Loa Microlab B18/2.0 |
bộ |
12 |
190,000
$9.7
|
| 544 |
Loa Microlab M590/4.1 |
bộ |
12 |
680,000
$34.9
|
| 545 |
Loa Microlab M280/2.1 |
bộ |
12 |
550,000
$28.2
|
| 546 |
Tai nghe V80 |
cái |
0 |
30,000
$1.5
|
| 547 |
Tai nghe MA1/MV500 Colovis |
cái |
0 |
70,000
$3.6
|
| 548 |
Loa Microlab FC330/2.1 (Nghe nhạc rất hay) |
bộ |
12 |
1,000,000
$51.3
|
| 549 |
Loa Microlab M109/2.1 |
bộ |
12 |
380,000
$19.5
|
| Màn hình |
| 550 |
Màn hình LCD 18,5 Acer (P195HQ) |
cái |
24 |
2,250,000
$115.3
|
| 551 |
Màn hình LCD 18,5'' Samsung B1930N |
cái |
24 |
2,390,000
$122.5
|
| 552 |
Màn hình LCD 18,5 Acer LED (G195HQL) |
cái |
24 |
2,300,000
$117.9
|
| 553 |
Màn hình LCD 17 BenQ G702AD (Vuông) |
con |
24 |
2,200,000
$112.8
|
| 554 |
Màn hình LCD 18.5'' LG - 1943S |
c |
24 |
2,250,000
$115.3
|
| 555 |
Màn hình LCD 18.5'' LG - 1953S |
cái |
24 |
2,320,000
$118.9
|
| 556 |
Màn hình LCD 20'' Samsung B2030 |
cái |
24 |
2,820,000
$144.5
|
| 557 |
Màn hình LCD 18,5'' Samsung E1920NX |
cái |
24 |
2,380,000
$122.0
|
| Mạng không dây |
| 558 |
TP-Link TL-WR941ND Wireless N Router |
cái |
12 |
1,350,000
$69.2
|
| 559 |
Card mạng không dây TP-Link USB 54Mbps (TL-WN322G) |
cái |
12 |
350,000
$17.9
|
| 560 |
Linksys WAP54G Access Point |
cái |
12 |
1,400,000
$71.8
|
| 561 |
Card mạng không dây TP-Link PCI 54Mbps (TL-WN353GD) |
cái |
12 |
300,000
$15.4
|
| Máy chiếu |
| 562 |
Máy chiếu SONY VPL-ES7 |
cái |
24 |
12,500,000
$640.7
|
| 563 |
Màn chiếu 3 chân 70” x 70” (1m80 x 1m80, đường chéo 99” (87” thực), tỷ lệ 1:1) |
cái |
12 |
1,300,000
$66.6
|
| Máy fax |
| 564 |
Máy fax Panasonic KX-FL402CX |
cái |
12 |
4,060,000
$208.1
|
| 565 |
Máy Fax Panasonic KX-FP 362 |
cái |
12 |
2,770,000
$142.0
|
| 566 |
Máy fax Panasonic KX-FP701 |
cái |
12 |
1,960,000
$100.5
|
| Máy in đa năng |
| 567 |
HP M1522NF |
cái |
12 |
9,170,000
$470.0
|
| 568 |
HP AIO M1319F |
cái |
12 |
5,680,000
$291.1
|
| 569 |
Canon MF - 4350D |
cái |
12 |
7,580,000
$388.5
|
| 570 |
HP AIO 1212NF |
cái |
12 |
5,860,000
$300.4
|
| 571 |
Canon MF- 4320D |
cái |
12 |
5,130,000
$262.9
|
| 572 |
Samsung SCX - 4521F |
cái |
12 |
4,720,000
$241.9
|
| 573 |
HP AIO M 1120 |
cái |
12 |
3,990,000
$204.5
|
| 574 |
Samsung SCX - 4300 |
cái |
12 |
2,890,000
$148.1
|
| 575 |
HP AIO M 1005 |
cái |
12 |
4,450,000
$228.1
|
| Máy in Laser |
| 576 |
HP 5200N |
cái |
12 |
34,000,000
$1,742.7
|
| 577 |
HP Color Laser Jet CP1215 |
cái |
12 |
5,460,000
$279.9
|
| 578 |
HP 2035 |
cái |
12 |
5,880,000
$301.4
|
| 579 |
HP 5200 |
cái |
12 |
22,200,000
$1,137.9
|
| 580 |
Canon 3050 |
cái |
12 |
2,100,000
$107.6
|
| 581 |
Canon LBP 3500 - Laser đen trắng khổ A3 |
cái |
12 |
13,850,000
$709.9
|
| 582 |
HP P1006 |
cái |
12 |
2,700,000
$138.4
|
| 583 |
Canon LBP 3300 |
cái |
12 |
3,700,000
$189.6
|
| 584 |
HP P1005 |
cái |
12 |
2,230,000
$114.3
|
| 585 |
HP 5200L |
cái |
12 |
19,250,000
$986.7
|
| 586 |
Canon LBP 3000 |
cái |
12 |
2,700,000
$138.4
|
| 587 |
SamSung Laser Printer ML-1666 |
cái |
12 |
2,090,000
$107.1
|
| 588 |
HP 2055DN |
cái |
12 |
10,050,000
$515.1
|
| 589 |
HP 2055D |
cái |
12 |
6,950,000
$356.2
|
| 590 |
HP 2055 |
cái |
12 |
6,550,000
$335.7
|
| 591 |
Canon 2900 |
cái |
12 |
2,650,000
$135.8
|
| 592 |
Samsung ML - 1640 |
cái |
12 |
1,750,000
$89.7
|
| 593 |
HP 2035N |
cái |
12 |
7,150,000
$366.5
|
| Máy in phun |
| 594 |
Canon iP 3680 |
cái |
12 |
1,700,000
$87.1
|
| 595 |
Canon iP 4680 |
cái |
12 |
2,480,000
$127.1
|
| 596 |
Canon iP 4760 |
cái |
12 |
2,550,000
$130.7
|
| Máy photocopy |
| 597 |
Máy photocopy SHARP AR-M206 |
cái |
12 |
26,500,000
$1,358.3
|
| Máy tính xách tay |
| 598 |
ASUS A42F-VX088 |
bộ |
12 |
13,099,000
$671.4
|
| 599 |
HP Pavilion DM3-1006AX - VV033PA |
bộ |
12 |
0
$0
|
| 600 |
Acer Aspire TimeLine 4810T-732G32Mn.014 (Linux) |
bộ |
12 |
14,290,000
$732.4
|
| 601 |
HP Pavilion DV6T - BTO |
bộ |
0 |
0
$0
|
| 602 |
Acer Aspire AS4741-432G32Mn.063 |
bộ |
12 |
13,999,000
$717.5
|
| 603 |
Eee PC 1201T - RED004W - Đen - DOS |
bộ |
12 |
9,799,000
$502.3
|
| 604 |
ASUS X42F-VX124 |
bộ |
12 |
13,750,000
$704.8
|
| 605 |
Acer Aspire AS4745-332G32Mn.016 (Linux) |
bộ |
12 |
11,090,000
$568.4
|
| 606 |
ASUS A42F-VX147 |
bộ |
12 |
12,499,000
$640.6
|
| 607 |
Acer Aspire TimeLine 4810TZ-412G25Mn.014 (Linux) |
bộ |
12 |
10,990,000
$563.3
|
| 608 |
Eee PC 1008P - PCH041S - Màu hồng đào - Win 7 |
bộ |
12 |
11,899,000
$609.9
|
| 609 |
Asus X8AIJ-T6570 (VX0206) K40IJ-1AVX |
bộ |
24 |
10,690,000
$547.9
|
| 610 |
Acer Aspire 4741Z P60G32Mn.023 |
bộ |
12 |
9,990,000
$512.0
|
| 611 |
ASUS UL80VT-SU7300 (WX001) Đen |
bộ |
12 |
17,099,000
$876.4
|
| 612 |
ASUS X42JB-VX059 |
bộ |
12 |
12,399,000
$635.5
|
| 613 |
Acer Aspire 4736Z-441G25Mn |
bộ |
12 |
7,990,000
$409.5
|
| 614 |
ASUS U30JC-QX050D |
bộ |
12 |
16,590,000
$850.3
|
| 615 |
SONY VAIO VGN - NW270F/S |
bộ |
0 |
0
$0
|
| 616 |
Acer Aspire TimeLine 4810TZ-413G32Mn.022 |
bộ |
12 |
12,890,000
$660.7
|
| 617 |
HP Pavilion dv4 (dv4t;dv4-1435dx) - BTO |
bộ |
0 |
12,500,000
$640.7
|
| 618 |
ASUS U80V (WX133) C2D T6570 |
bộ |
12 |
12,999,000
$666.3
|
| 619 |
ASUS X42JB-VX061 |
bộ |
12 |
12,399,000
$635.5
|
| 620 |
Eee PC 1201T - RED004W - Bạc - DOS |
bộ |
12 |
9,799,000
$502.3
|
| 621 |
Acer Aspire AS4741-332G32Mn.037 |
bộ |
12 |
11,090,000
$568.4
|
| 622 |
Acer Aspire As5745G-332G32Mn.001 |
bộ |
12 |
12,037,000
$617.0
|
| 623 |
ASUS X52F-SX187 |
bộ |
12 |
16,490,000
$845.2
|
| 624 |
Asus K40IJ-T6670(VX201) K40IJ-1AVX (Steel Gray) |
bộ |
24 |
10,828,000
$555.0
|
| 625 |
HP Pavilion DM3-DM3Z |
bộ |
0 |
0
$0
|
| 626 |
Acer AS5739G-662G32Mn.002 |
bộ |
12 |
12,799,000
$656.0
|
| 627 |
HP Compaq CQ42-109TU |
bộ |
24 |
9,950,000
$510.0
|
| 628 |
ASUS A42F-VX123 |
bộ |
12 |
15,149,000
$776.5
|
| 629 |
ASUS K40AE-VX014 |
bộ |
12 |
9,699,000
$497.1
|
| 630 |
HP Compaq CQ40-630TU (VV026PA) |
bộ |
12 |
9,650,000
$494.6
|
| 631 |
Acer Aspire AS5745-332G32Mn.002 |
bộ |
12 |
216,365,907,968
$11,090,000.4
|
| 632 |
HP-Compaq Presario CQ42-103TU WP681PA |
bộ |
12 |
10,200,000
$522.8
|
| 633 |
ASUS X52F-SX186 |
bộ |
12 |
15,190,000
$778.6
|
| 634 |
Acer Aspire AS4741G-454G50Mn.045 |
bộ |
12 |
14,190,000
$727.3
|
| 635 |
HP - Compaq presario 515 (VM593PA) |
bộ |
0 |
8,350,000
$428.0
|
| 636 |
ASUS A42F-VX090 |
bộ |
12 |
16,699,000
$855.9
|
| 637 |
Acer Aspire 4535G-652G25Mn.025 ( Linux ) |
bộ |
12 |
10,499,000
$538.1
|
| 638 |
Acer Aspire AS5741G-332G32Mn.010 |
bộ |
12 |
13,013,000
$667.0
|
| 639 |
ASUS X42JB-VX062 |
bộ |
12 |
14,399,000
$738.0
|
| 640 |
ASUS X42F-VX149 |
bộ |
12 |
10,699,000
$548.4
|
| 641 |
Acer Aspire AS4741G-452G32Mn.044 |
bộ |
12 |
14,790,000
$758.1
|
| 642 |
ASUS A42F-VX089 |
bộ |
12 |
14,290,000
$732.4
|
| 643 |
Acer Aspire 4540G-502G32Mn.009 ( Linux ) |
bộ |
12 |
12,990,000
$665.8
|
| 644 |
Acer Aspire AS4741G-332G32Mn.023 |
bộ |
12 |
12,681,000
$650.0
|
| 645 |
Asus A52JC-EX218 |
bộ |
12 |
16,399,000
$840.5
|
| 646 |
ASUS X42F-VX148 |
bộ |
12 |
11,599,000
$594.5
|
| 647 |
Acer Aspire AS4741-352G32Mn.072 |
bộ |
12 |
11,290,000
$578.7
|
| Modem ADSL |
| 648 |
Linksys AG241; ADSL2 Gateway; 4-Port Switch; tốt nhất cho phòng game & net |
cái |
24 |
1,400,000
$71.8
|
| 649 |
Router ghép 2 đường ADSL cho hàng Net |
cái |
12 |
2,650,000
$135.8
|
| Nguồn |
| 650 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 850W (RS-850-EMBA) |
cái |
60 |
3,862,000
$197.9
|
| 651 |
Nguồn 520W Vicom; quạt to 12cm; mạch bảo vệ; 24 chân+2*SATA |
cái |
12 |
350,000
$17.9
|
| 652 |
Nguồn CoolerMaster GX 550W (RS-550-ACAA-E3) |
cái |
60 |
1,853,000
$95.0
|
| 653 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 400W (RS-460-PCAR-A3) |
cái |
24 |
936,000
$48.0
|
| 654 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 750W (RS-750-ACAA-A1) |
cái |
60 |
2,828,000
$145.0
|
| 655 |
Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 700W (RS-700-AMBA-D3) |
cái |
60 |
3,121,000
$160.0
|
| 656 |
Nguồn CoolerMaster Elite 400W (RS-400-PSAR-J3) |
cái |
24 |
663,000
$34.0
|
| 657 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 550W (RS-550-PCAR-E3) |
cái |
24 |
1,404,000
$72.0
|
| 658 |
Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 600W (RS-600-AMBA-D3) |
cái |
60 |
2,380,000
$122.0
|
| 659 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 650W (RS-650-ACAA-A1) |
cái |
60 |
2,380,000
$122.0
|
| 660 |
Nguồn 500W Golden Field; 20+4 chân; 1*SATA |
con |
12 |
180,000
$9.2
|
| 661 |
Nguồn AcBel PS2/Intelligent Power 560W A.PFC |
cái |
24 |
1,521,000
$78.0
|
| 662 |
Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 500W (RS-500-AMBA-D3) |
cái |
60 |
1,931,000
$99.0
|
| 663 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 350W (RS-350-PCAR-I3) |
cái |
24 |
630,000
$32.3
|
| 664 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 650W (RS-650-PCAR-E3) |
cái |
36 |
1,658,000
$85.0
|
| 665 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 1250W (RS-C50-EMBA) |
cái |
60 |
5,462,000
$280.0
|
| 666 |
Nguồn 450W Orient ; 20+4 chân; 1*SATA |
cái |
12 |
250,000
$12.8
|
| 667 |
Nguồn CoolerMaster Elite 350W (RS-350-PSAR-J3) |
cái |
24 |
26
$0.0
|
| 668 |
Nguồn CoolerMaster GX 750W (RS-750-ACAA-E3) |
cái |
60 |
2,536,000
$130.0
|
| 669 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 600W (RS-600-PCAR-E3) |
cái |
24 |
1,521,000
$78.0
|
| 670 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 1000W (RS-A00-EMBA) |
cái |
60 |
4,857,000
$248.9
|
| 671 |
Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 550W (RS-550-ACAA-A1) |
cái |
60 |
2,150,000
$110.2
|
| 672 |
Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 500W (RS-500-PCAR-A3) |
cái |
36 |
1,131,000
$58.0
|
| 673 |
Nguồn CoolerMaster GX 650W (RS-650-ACAA-E3) |
cái |
0 |
2,224,000
$114.0
|
| Ổ cứng |
| 674 |
80GB Samsung/Western SATA2 |
ổ |
36 |
700,000
$35.9
|
| 675 |
320GB Samsung SATA2, 8MB cache, 7200RPM |
ổ |
36 |
920,000
$47.2
|
| 676 |
1500GB Samsung SATA2, 7200Rpm, 32MB cache |
ổ |
36 |
2,300,000
$117.9
|
| 677 |
1000GB Seagate SATA2, 7200Rpm, 32MB cache |
ổ |
36 |
1,700,000
$87.1
|
| 678 |
160GB Samsung/Western SATA2 |
ổ |
36 |
770,000
$39.5
|
| 679 |
1000GB Samsung SATA2, 7200rpm, 16MB cache |
ổ |
36 |
1,700,000
$87.1
|
| 680 |
250GB Samsung SATA2, 8MB cache, 7200RPM |
ổ |
36 |
840,000
$43.1
|
| 681 |
500GB Samsung SATA2; 7200Rpm, 16 MB, 3GB/s |
ổ |
36 |
1,000,000
$51.3
|
| Ổ cứng đi dộng |
| 682 |
Western Digital Element 2,5'' 160GB |
cái |
24 |
1,350,000
$69.2
|
| 683 |
Western Digital Element 3,5'' 1500GB |
cái |
24 |
2,800,000
$143.5
|
| 684 |
Samsung S1 Mini 1.8'' 250GB |
cái |
12 |
2,900,000
$148.6
|
| 685 |
Samsung Story 3,5'' 1500GB |
cái |
12 |
3,100,000
$158.9
|
| 686 |
Western Digital Element 3,5'' 1000GB |
cái |
24 |
2,300,000
$117.9
|
| 687 |
Samsung S1 Mini 1.8'' 160GB |
cái |
12 |
2,200,000
$112.8
|
| 688 |
Samsung Story 3,5'' 1000GB |
cái |
12 |
2,550,000
$130.7
|
| 689 |
Samsung S1 Mini 1.8'' 120GB |
bộ |
12 |
1,800,000
$92.3
|
| 690 |
Samsung Portable 2,5'' 640GB |
cái |
12 |
2,800,000
$143.5
|
| 691 |
Western Digital Element 2,5'' 640GB |
cái |
24 |
2,750,000
$141.0
|
| 692 |
Samsung Portable 2,5'' 500GB |
cái |
12 |
2,300,000
$117.9
|
| 693 |
Western Digital Element 2,5'' 500GB |
cái |
24 |
2,250,000
$115.3
|
| 694 |
Samsung Portable 2,5'' 320GB |
cái |
12 |
1,750,000
$89.7
|
| 695 |
Western Digital Element 2,5'' 320GB |
cái |
24 |
1,650,000
$84.6
|
| 696 |
Western Digital Element 3,5'' 640GB |
cái |
24 |
1,670,000
$85.6
|
| 697 |
Samsung Portable 2,5'' 250GB |
cái |
12 |
1,500,000
$76.9
|
| Ổ quang |
| 698 |
DVDRW Siêu mỏng (Slim) chuẩn USB 2.0 HP™ DVD555s |
cái |
12 |
1,599,000
$82.0
|
| 699 |
DVDROM HP™ 455i |
cái |
12 |
438,000
$22.5
|
| 700 |
DVDRW HP™ 1260i |
cái |
12 |
624,000
$32.0
|
| 701 |
CDROM ASUS/SAMSUNG |
cái |
12 |
120,000
$6.2
|
| 702 |
DVDRW HP™ 1140i |
cái |
12 |
624,000
$32.0
|
| 703 |
DVDRW HP™ 1270i |
cái |
12 |
850,000
$43.6
|
| 704 |
DVDW Pioneer 16X |
cái |
12 |
550,000
$28.2
|
| 705 |
DVDROM Samsung |
cái |
12 |
380,000
$19.5
|
| 706 |
DVDRW HP™ 1135i |
cái |
12 |
624,000
$32.0
|
| 707 |
DVDRW Samsung - ổ đọc và ghi đĩa CD/DVD |
ổ |
12 |
580,000
$29.7
|
| 708 |
DVDROM LG |
cái |
12 |
320,000
$16.4
|
| 709 |
DVDROM HP™ 465i BOX Original |
cái |
12 |
448,000
$23.0
|
| 710 |
DVDROM HP™ 455i BOX Original |
cái |
12 |
448,000
$23.0
|
| 711 |
DVDROM HP™ 465i |
cái |
12 |
442,000
$22.7
|
| Phần mềm & giải pháp |
| 712 |
Kaspersky Anti-Virus 2009 - 1PC/1 năm (thẻ+bản quyền) |
bộ |
12 |
150,000
$7.7
|
| 713 |
Kaspersky Anti-Virus 2009 - 1PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền) |
bộ |
12 |
200,000
$10.3
|
| 714 |
Kaspersky Internet Security 2009 - 1PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền) |
1PC |
12 |
290,000
$14.9
|
| 715 |
iGameUp - Giải pháp tự động cập nhật, cài đặt game cho dàn Net |
bộ |
3 |
1,000,000
$51.3
|
| 716 |
iNetman - phần mềm quản lý tính tiền phòng NET |
mạng |
12 |
450,000
$23.1
|
| 717 |
iWebcom - website cho doanh nghiệp vừa và nhỏ |
bộ |
0 |
2,000,000
$102.5
|
| 718 |
Kaspersky Internet Security 2009 - 10PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền) |
bộ |
12 |
1,800,000
$92.3
|
| 719 |
iShopman - phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng, siêu thị, công ty |
bản |
12 |
2,000,000
$102.5
|
| 720 |
Kaspersky Internet Security 2009 - 5PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền) |
bộ |
12 |
980,000
$50.2
|
| 721 |
Kaspersky Internet Security 2009 - 3PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền) |
bộ |
12 |
580,000
$29.7
|
| 722 |
iResman - quản lý nhà hàng ăn uống, cafe, bia |
bản |
12 |
2,000,000
$102.5
|
| Phụ kiện |
| 723 |
Jắc nối BNC-5C |
cái |
0 |
15,000
$0.8
|
| 724 |
Thiết bị truyền dẫn khuyếch đại tín hiệu Video EVT AB1AQ |
cái |
0 |
0
$0
|
| 725 |
Chân đế cố định cho camera |
bộ |
0 |
60,000
$3.1
|
| 726 |
Chân đế xoay 2 chiều trong nhà PTS-306 |
cái |
0 |
480,000
$24.6
|
| 727 |
UTP Video Balun VT-401C |
cái |
0 |
250,000
$12.8
|
| 728 |
Nguồn tập trung 12V-4,2A |
cái |
6 |
360,000
$18.5
|
| 729 |
Dây nối 5C-FB |
m |
0 |
4,000
$0.2
|
| 730 |
Nguồn 12V-1000mA |
cái |
0 |
90,000
$4.6
|
| 731 |
UTP Video Balun VT-401A |
cái |
0 |
250,000
$12.8
|
| 732 |
Bàn điều khiển camera quay quét AVTECH AVP-101 |
cái |
12 |
6,300,000
$322.9
|
| 733 |
Ống kính tiêu cự cố định cho camera 4/6/8/12/16mm |
cái |
12 |
60,000
$3.1
|
| 734 |
Bàn điểu khiển camera quay quét KJC-2000 (cho camera KZC-SPT271OUT; KZC-SPT271IN) |
cái |
12 |
11,840,000
$606.9
|
| 735 |
Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng cho camera 3.5~8mm |
cái |
12 |
400,000
$20.5
|
| 736 |
Chân đế xoay 4 chiều ngoài trời PTS-301 |
cái |
0 |
1,450,000
$74.3
|
| Phụ kiện khác |
| 737 |
Tivi Box hiệu Gadmei, lắp ngoài cho màn hình CRT (màn hình to) |
cái |
0 |
320,000
$16.4
|
| 738 |
Quạt làm mát ổ cứng (2 quạt) |
chiếc |
0 |
25,000
$1.3
|
| 739 |
Quạt case 12*12cm có đèn |
cái |
6 |
25,000
$1.3
|
| 740 |
Quạt case 8*8cm có đèn |
cái |
6 |
20,000
$1.0
|
| Phụ kiện mạng |
| 741 |
Kìm kẹp mạng loại tốt |
cái |
0 |
130,000
$6.7
|
| 742 |
Hộp đầu RJ45 bọc sắt |
hộp |
0 |
100,000
$5.1
|
| 743 |
Hộp đầu RJ45 nhựa |
hộp |
0 |
50,000
$2.6
|
| 744 |
Hộp dây mạng AMP CAT5E loại thường ~175m |
hộp |
0 |
400,000
$20.5
|
| 745 |
Hộp dây mạng AMP CAT5E loại dài ~280m |
hộp |
0 |
550,000
$28.2
|
| RAM DDR1 |
| 746 |
512MB/400 hàng China, nhãn Kingston |
thanh |
12 |
280,000
$14.4
|
| RAM DDR2 |
| 747 |
1GB/667Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
468,000
$24.0
|
| 748 |
1GB/800Mhz Dynet DDR2 |
thanh |
36 |
460,000
$23.6
|
| 749 |
2GB/1066Mhz GSkill DDR2 (tản nhiệt) |
thanh |
0 |
1,050,000
$53.8
|
| 750 |
2GB/800Mhz Kingston DDR2 |
thanh |
36 |
870,000
$44.6
|
| 751 |
1GB/800Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
487,000
$25.0
|
| 752 |
1GB/800Mhz Kingston DDR2 |
thanh |
36 |
480,000
$24.6
|
| 753 |
2GB/800Mhz Adata DDR2 |
thanh |
36 |
897,000
$46.0
|
| 754 |
2GB/1066Mhz Kingmax DDR2 |
thanh |
12 |
1,053,000
$54.0
|
| 755 |
1GB/800Mhz Adata DDR2 |
thanh |
36 |
468,000
$24.0
|
| 756 |
2GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA G series |
thanh |
36 |
936,000
$48.0
|
| 757 |
2GB/800Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
936,000
$48.0
|
| 758 |
2GB/800Mhz Dynet DDR2 |
thanh |
36 |
840,000
$43.1
|
| 759 |
1GB/1066Mhz Kingmax DDR2 |
thanh |
12 |
565,000
$29.0
|
| 760 |
1GB/800Mhz Kingmax DDR2 |
thanh |
36 |
560,000
$28.7
|
| 761 |
2GB/800Mhz Kingmax DDR2 |
thanh |
36 |
916,000
$47.0
|
| 762 |
1GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA G series |
thanh |
36 |
487,000
$25.0
|
| 763 |
1GB/667Mhz Adata DDR2 |
thanh |
36 |
448,000
$23.0
|
| 764 |
1GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA+ series |
thanh |
36 |
1,073,000
$55.0
|
| 765 |
256MB/667Mhz Kingmax DDR2 |
thanh |
12 |
156,000
$8.0
|
| RAM DDR3 |
| 766 |
2GB/1333Mhz G.Skill DDR3 (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
1,112,000
$57.0
|
| 767 |
1GB/1600Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
624,000
$32.0
|
| 768 |
2GB*2/2000Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
3,238,000
$166.0
|
| 769 |
1GB/1333Mhz Adata DDR3 (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
507,000
$26.0
|
| 770 |
2GB*3/1333Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit |
thanh |
36 |
3,102,000
$159.0
|
| 771 |
2GB/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series SINGLE |
thanh |
36 |
1,014,000
$52.0
|
| 772 |
2GB/2000Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
1,619,000
$83.0
|
| 773 |
1GB*3/1333Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit |
thanh |
36 |
1,609,000
$82.5
|
| 774 |
1GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series DUAL |
thanh |
36 |
1,053,000
$54.0
|
| 775 |
4GB*3/1333Mhz Kingmax Triple Kit |
thanh |
36 |
9,755,000
$500
|
| 776 |
1GB/1333Mhz Kingmax DDR3 |
thanh |
36 |
585,000
$30.0
|
| 777 |
2GB*3/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series - Triple Kit (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
6,126,000
$314.0
|
| 778 |
1GB/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series SINGLE |
thanh |
36 |
526,000
$27.0
|
| 779 |
4GB*2/1333Mhz Kingmax Dual Kit |
thanh |
36 |
6,496,000
$333.0
|
| 780 |
1GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA X DUAL |
thanh |
36 |
1,716,000
$88.0
|
| 781 |
2GB*2/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series - Dual Kit (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
4,077,000
$209.0
|
| 782 |
4GB/1333Mhz Kingmax DDR3 |
thanh |
36 |
3,258,000
$167.0
|
| 783 |
1GB*3/1333Mhz Adata DDR3 VITESTA + Triple |
thanh |
36 |
2,107,000
$108.0
|
| 784 |
2GB/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
2,038,000
$104.5
|
| 785 |
2GB*3/1600Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit (có tản nhiệt) |
thanh |
36 |
3,219,000
$165.0
|
| 786 |
2GB/1600Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm) |
thanh |
36 |
1,112,000
$57.0
|
| 787 |
2GB/1333Mhz G.Skill DDR3 |
thanh |
36 |
936,000
$48.0
|
| 788 |
2GB*3/2000Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit |
thanh |
36 |
4,838,000
$248.0
|
| 789 |
1GB*3/1333Mhz Adata DDR3 Triple (tản nhiệt) |
thanh |
36 |
1,521,000
$78.0
|
| 790 |
1GB*3/1600Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit (có tản nhiệt) |
thanh |
36 |
1,775,000
$91.0
|
| 791 |
2GB/1333Mhz Kingmax DDR3 |
thanh |
36 |
1,014,000
$52.0
|
| 792 |
2GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series DUAL |
thanh |
36 |
2,224,000
$114.0
|
| RAM Notebook |
| 793 |
1GB/1066Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM |
thanh |
36 |
624,000
$32.0
|
| 794 |
2GB/800Mhz Kingmax DDR2 SO-DIMM |
thanh |
36 |
975,000
$50.0
|
| 795 |
1GB/800Mhz Kingmax DDR2 SO-DIMM |
thanh |
36 |
546,000
$28.0
|
| 796 |
2GB/1333Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM |
thanh |
36 |
1,151,000
$59.0
|
| 797 |
1GB/1333Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM |
thanh |
36 |
643,000
$33.0
|
| 798 |
2GB/1066Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM |
thanh |
36 |
1,170,000
$60.0
|
| Switch |
| 799 |
Switch 16-port TP-Link 10/100Mbps (vỏ nhựa, nhỏ gọn) |
cái |
24 |
550,000
$28.2
|
| 800 |
Switch 8-Port TP-Link 10/100Mbps |
cái |
24 |
250,000
$12.8
|
| 801 |
Switch 24-port TP-Link 10/100Mbps |
cái |
24 |
950,000
$48.7
|
| 802 |
Switch 5-port TP-Link 10/100Mbps |
cái |
24 |
200,000
$10.3
|
| 803 |
Switch 8-Port Tenda 10/100Mbps |
cái |
12 |
200,000
$10.3
|
| 804 |
Switch Gigabit 8-Port TP-Link |
cái |
24 |
1,250,000
$64.1
|
| 805 |
Switch Gigabit 24-Port TP Link |
cái |
24 |
4,650,000
$238.3
|
| 806 |
Switch Gigabit 16-Port TP Link |
cái |
0 |
2,800,000
$143.5
|
| 807 |
Switch Gigabit 5-port TP-Link |
cái |
24 |
1,000,000
$51.3
|
| Thẻ game - điện thoại |
| 808 |
Thẻ Zing Vinagame các loại - chiết khấu 7,5% đến 8% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 809 |
Thẻ Scash các loại - chiết khấu 10,5% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 810 |
Thẻ Acash các loại - chiết khấu 11,8% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 811 |
Thẻ Vcoin các loại- Chiết khấu 5,5% |
cái |
0 |
1
$0.0
|
| 812 |
Thẻ Vgold các loại - chiết khấu 7,5% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 813 |
Thẻ Dec các loại - chiết khấu 9,5% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 814 |
Thẻ VDC các loại - chiết khấu 10,2% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 815 |
Thẻ Mcash các loại - chiết khấu 15% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 816 |
Thẻ Gate các loại - chiết khấu 8% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| 817 |
Thẻ OnCash các loại - chiết khấu 10,2% |
thẻ |
0 |
1
$0.0
|
| Thiết bị họp qua mạng |
| 818 |
Bộ trọn gói họp qua mạng 01 |
bộ |
12 |
18,534,000
$950.0
|
| 819 |
Bộ trọn gói họp qua mạng 02 |
bộ |
12 |
23,607,000
$1,210.0
|
| 820 |
Bộ phân âm thanh 6 kênh SP606A |
bộ |
6 |
877,000
$45.0
|
| 821 |
Mic thu tiếng siêu nhạy IPEVO Xing X1N6 |
bộ |
12 |
8,779,000
$450.0
|
| 822 |
Mic thu tiếng Super Mix |
cái |
6 |
292,000
$15.0
|
| 823 |
Mic thu tiếng TRIO TR-10i |
bộ |
12 |
1,755,000
$90.0
|
| Thiết bị mã vạch |
| 824 |
Đầu đọc mã vạch Zebex Z3000 |
cái |
12 |
2,000,000
$102.5
|
| 825 |
Máy in hóa đơn siêu thị TM200 Plus |
cái |
12 |
4,300,000
$220.4
|
| 826 |
Đầu đọc mã vạch MS1690 |
cái |
12 |
8,500,000
$435.7
|
| 827 |
Đầu đọc mã vạch LS2208 |
cái |
12 |
3,300,000
$169.1
|
| 828 |
Máy in tem mã vạch TSC TTP-244 Plus |
cái |
12 |
7,600,000
$389.5
|
| 829 |
Máy in hóa đơn siêu thị SamSung SRP-350 |
cái |
12 |
5,750,000
$294.7
|
| 830 |
Đầu đọc mã vạch Metrologic MS9541 |
cái |
12 |
3,300,000
$169.1
|
| 831 |
Đầu đọc mã vạch MS9590 |
cái |
12 |
3,250,000
$166.6
|
| USB |
| 832 |
USB 8GB KINGMAX U-Drive |
cái |
12 |
490,000
$25.1
|
| 833 |
USB 4GB KINGMAX U-Drive |
cái |
12 |
280,000
$14.4
|
| 834 |
USB 2GB Kingston |
cái |
12 |
160,000
$8.2
|
| 835 |
USB 4GB Trancend |
cái |
12 |
0
$0
|
| 836 |
USB 4GB Adata (C903) |
cái |
24 |
0
$0
|
| Vỏ máy tính |
| 837 |
Vỏ máy tính mini Orient 603B có màn LCD |
cái |
0 |
450,000
$23.1
|
| 838 |
Vỏ máy tính Orient 2101B ATX |
cái |
0 |
310,000
$15.9
|
| 839 |
Vỏ máy tính Orient 303B Full Size ATX |
cái |
0 |
350,000
$17.9
|
| 840 |
Vỏ máy tính ATX |
cái |
0 |
250,000
$12.8
|
| 841 |
Vỏ máy tính CoolerMaster HAF-922 (RC-922M) |
cái |
0 |
2,300,000
$117.9
|
| 842 |
Vỏ máy tính Huntkey Mercedes |
cái |
12 |
700,000
$35.9
|
| 843 |
Vỏ máy tính mini Orient Magic |
cái |
0 |
360,000
$18.5
|
| 844 |
Vỏ máy tính CoolerMaster AMMO533 |
cái |
12 |
1,450,000
$74.3
|
| 845 |
Vỏ Workstation cỡ lớn |
cái |
12 |
1,730,000
$88.7
|
| 846 |
Vỏ máy tính Huntkey A401 |
cái |
0 |
400,000
$20.5
|
| Web - host - tên miền |
| 847 |
Giải pháp trọn gói chìa khóa trao tay web doanh nghiệp chỉ với 7 triệu |
bộ |
12 |
7,000,000
$358.8
|
| 848 |
Host Pro 02 |
năm |
12 |
2,130,000
$109.2
|
| 849 |
Host Pro 01 |
năm |
0 |
1,065,000
$54.6
|
| 850 |
Phí duy trì tên miền .vn theo năm |
năm |
12 |
600,000
$30.8
|
| 851 |
Đăng ký tên miền quốc gia .vn |
lượt |
12 |
480,000
$24.6
|
| Webcam |
| 852 |
Webcam Colorvis CVC 1013 - đĩa bay |
cái |
6 |
200,000
$10.3
|
| 853 |
Webcam Colorvis U1009 - 1.3 Mega pixels |
cái |
6 |
280,000
$14.4
|
| 854 |
Webcam Colovis CVC 2010 ,1.3 Mega Pixels |
cái |
6 |
250,000
$12.8
|
| 855 |
Webcam CVC 3100 - 2.0Mega pixels độ nét cao |
cái |
6 |
320,000
$16.4
|
| 856 |
Webcam Colorvis CVC 3002 - 1.3Mega pixels - cực đẹp |
cái |
6 |
300,000
$15.4
|
| 857 |
Webcam Colorvis chính hiệu độ nét cao 380K, không giật, dùng tốt cho Internet |
cái |
6 |
160,000
$8.2
|
|