SẢN PHẨM DỊCH VỤ
HỖ TRỢ YM
Hỗ trợ chung
0903.228379
Mr.Dương - Kỹ thuật
0902.099378
Mr.Hoàn - CN Lê Lợi
0934631999
Mr.Mạnh - KD Thẻ
0169.4870.447
Mr.Quỳnh - CN Tiên Hưng
0988.177511
Ms. Tâm - KD Phần mềm
0979.098890

BÁO GIÁ

TT Tên mặt hàng ĐVT BH (th) Giá lẻ
Âm thanh 
Loa Logitech Z5500 - 5.1  bộ  12  7,450,000 
$381.9
Bàn phím 
Bàn phím không dây Logitech  cái  300,000 
$15.4
Bàn phím Genius KB220   cái  12  170,000 
$8.7
Bộ bàn phím + chuột Genius Etouch  bộ  12  250,000 
$12.8
Bàn phím Genius KB21e  cái  12  200,000 
$10.3
Bộ bàn phím + chuột quang Colovis  bộ  12  180,000 
$9.2
Bộ bàn phím + chuột BenQ  bộ  200,000 
$10.3
Bàn phím Mitsumi PS2 loại 1 màu trắng  cái  130,000 
$6.7
Bàn phím Mitsumi PS2 loại 1 màu đen  cái  130,000 
$6.7
10  Bàn phím Mitsumi PS2 màu đen  cái  80,000 
$4.1
Báo động - linh phụ kiện (chống trộm, rò ga, khói) 
11  Pin dự phòng 8KR700 (cho tủ trung tâm HG)  cái  12  350,000 
$17.9
12  Cảm biến từ không dây HG123 (9V, cho trung tâm HG)   cái  12  530,000 
$27.2
13  Điều khiển từ xa SR129 (cho bộ trung tâm HG1500/HG2500)  cái  310,000 
$15.9
14  Điều khiển từ xa MCT234 (cho trung tâm Powermax)  cái  700,000 
$35.9
15  Còi báo động (110db, cho trung tâm HG)  cái  12  160,000 
$8.2
16  Pin cho tủ trung tâm Powermax (bộ 6 viên 1.2V)  bộ  650,000 
$33.3
17  Đầu báo khói không dây HG118 (cho trung tâm HG)  cái  12  930,000 
$47.7
18  Trung tâm báo động Sonic HG1500 (Taiwan)  cái  12  2,620,000 
$134.3
19  Cảm biến từ không dây MCT302 không kèm Pin (cho trung tâm Powermax)  cái  12  700,000 
$35.9
20  Còi báo động không dây kèm pin WS300 (115db, cho trung tâm HG)  cái  12  2,260,000 
$115.8
21  Pin cho cảm biến từ Powermax 3V  cái  130,000 
$6.7
22  Đầu báo rò gas HG125 (cho trung tâm HG)  cái  12  930,000 
$47.7
23  Cảm biến hồng ngoại không dây MCPIR3000 không gồm Pin (cho trung tâm Powermax)  cái  12  940,000 
$48.2
24  Còi kèm đèn chớp có dây SS-207 (cho trung tâm HG)  cái  290,000 
$14.9
25  Pin cho cảm biến hồng ngoại Powermax 3.6V  cái  145,000 
$7.4
26  Bộ lặp vô tuyến HG126 (cho trung tâm HG)  cái  12  1,200,000 
$61.5
27  Hệ thống chống trộm Aolin Al-2000  bộ  2,200,000 
$112.8
28  Đầu báo khói không dây MCT-425 (cho trung tâm Powermax)  cái  12  1,320,000 
$67.7
29  Cảm biến từ không dây HG122 (12V, cho trung tâm HG)  cái  420,000 
$21.5
30  Chân đế cho cảm biến hồng ngoại Powermax  cái  130,000 
$6.7
31  Trung tâm báo động Sonic HG1000 (Đài Loan)  cái  12  2,050,000 
$105.1
32  Bộ lặp vô tuyến Powermax MCX-600   bộ  12  1,660,000 
$85.1
33  Cảm biến từ không dây HG124 (9V, cho trung tâm HG)  cái  730,000 
$37.4
34  Trung tâm báo động Sonic HG2500 (Đài Loan)  cái  12  3,000,000 
$153.8
35  Trung tâm báo động Powermax - Israel (không kèm Pin)  cái  12  3,570,000 
$183.0
36  Cảm biến hồng ngoại không dây HG-120 (cho tủ trung tâm HG1500/HG2500)  cái  12  670,000 
$34.3
Báo động - trọn bộ (chống trộm, rò ga - khói) 
37  Bộ báo động chống trộm Sonic - Đài Loan  bộ  12  6,650,000 
$340.9
38  Bộ báo động chống trộm Powermax - Israel  bộ  12  8,730,000 
$447.5
Bộ camera giám sát cửa hàng 
39  Bộ MT4 - 02 Camera (tối đa 04), quan sát và lưu trên máy tính, xem được qua Internet   bộ  12  1,790,000 
$91.7
40  Bộ MT1 - 01 camera, quan sát và lưu trên máy vi tính, xem được qua Internet   bộ  12  1,020,000 
$52.3
41  Bộ DGND81 - 08 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)  bộ  12  15,930,000 
$816.5
42  Bộ DG44 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)   bộ  12  8,310,000 
$425.9
43  Bộ DG45 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)   bộ  12  9,290,000 
$476.2
44  Bộ DG43 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)   bộ  12  14,830,000 
$760.1
45  Bộ DG42 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)   bộ  12  10,030,000 
$514.1
46  Bộ DG46 – 04 camera quan sát ngày đêm, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)   bộ  12  17,980,000 
$921.6
47  Bộ DG41 – 04 camera quan sát ngày, ghi bằng đầu chuyên dụng(Internet, USB, Remote)  bộ  12  7,820,000 
$400.8
Bộ camera quan sát đơn giản 
48  Bộ TVD1 - 01 camera, quan sát trực tiếp trên tivi ban ngày, không ghi  bộ  12  1,070,000 
$54.8
49  Bộ TVDN1 - 01 camera, quan sát trực tiếp trên tivi ngày đêm, không ghi  bộ  12  1,290,000 
$66.1
50  Bộ TVD4 - 02 camera (tối đa 4), quan sát trực tiếp trên tivi ban ngày, không ghi   bộ  12  2,860,000 
$146.6
51  Bộ TVDN4 - 02 camera (tối đa 4), quan sát trực tiếp trên tivi ngày đêm, không ghi   bộ  12  3,530,000 
$180.9
Bộ lưu điện 
52  Bộ lưu điện Santak Blazer 600-E 600VA/360W  cái  36  1,404,000 
$72.0
53  Bộ lưu điện Santak Blazer 800-E 800VA/480W  bộ  36  1,794,000 
$92.0
54  Bộ lưu điện Santak UPS offline 500VA/300W (TG 500)  cái  36  819,000 
$42.0
55  Bộ lưu điên Santak UPS offline 1000VA/600W (TG 1000)  cái  36  2,029,000 
$104.0
Bo mạch chủ AMD - DDR2 
56  GIGABYTE GA-MA790GP-UD4H (AMD 790GX / SB750)  cái  36  3,297,000 
$169.0
57  Asus M2N68-AM Plus NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset  cái  36  1,131,000 
$58.0
58  MSI K9N6PGM2-V (GeForce 6100 + nForce430 chipset)  cái  36  975,000 
$50.0
59  ASUS M4A785G HTPC/RC Chipset AMD 785G / SB710  cái  36  2,633,000 
$135.0
60  BIOSTAR MCP6P M2+  cái  36  1,014,000 
$52.0
61  MSI K9A2 Neo2 (AMD 770+SB700 Chipset)  cái  36  1,131,000 
$58.0
62  GIGABYTE GA-MA785GM-US2H (AMD 785G / SB710)  cái  36  1,872,000 
$96.0
63  Asus M2N68-AM SE2 NVIDIA GeForce7025/nForce630a Chipset  cái  36  1,092,000 
$56.0
64  ASUS M4A785D-M PRO Chipset AMD 785G / SB710  cái  36  2,126,000 
$109.0
65  MSI K9A2GM-FIH (AMD 780G/SB700 chipset)  cái  36  1,287,000 
$66.0
66  GIGABYTE GA-M85M-US2H (nVidia Geforce 8200 chipset )  cái  36  1,599,000 
$82.0
67  Gigabyte GA-M61PME-S2P; nVIDIA Geforce 6100 + nForce 430 chipset  cái  36  1,073,000 
$55.0
68  ASUS M4A785-M Chipset AMD 785G / SB710  cái  36  1,931,000 
$99.0
69  ASUS M4A79 DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset   cái  36  3,784,000 
$194.0
70  MSI K9A2VM-F V2 (AMD 780V+SB700 chipset)  cái  36  1,287,000 
$66.0
71  GIGABYTE GA-MA74GM-S2 (AMD 740G + SB710)  cái  36  1,346,000 
$69.0
72  GIGABYTE GA-MA770-UD3 (AMD 770 / SB700)  cái  36  1,814,000 
$93.0
73  ASUS M3A76-CM AMD 760G / SB710 Chipset  cái  36  1,268,000 
$65.0
74  MSI 740GTM-P25 (AMD 740G+SB710 chipset)  cái  36  1,170,000 
$60.0
75  GIGABYTE GA-MA770-US3 (AMD 770 + SB700)  cái  36  1,697,000 
$87.0
76  ASUS M4N82 DELUXE NVIDIA nForce 980a SLI with NVIDIA NVCC and ESA support Chipset  cái  36  3,414,000 
$175.0
77  ASUS M4A785T-M (Chipset AMD 785G / SB710; DDR3)  cái  36  2,204,000 
$113.0
78  ASUS M4A78-HTPC/RC (AMD 780G / SB700 Chipset)  cái  36  1,931,000 
$99.0
79  MSI K9A2GM-F V3 (AMD 740G+SB700 chipset)  cái  36  1,170,000 
$60.0
80  ASUS M4A78-VM (AMD 780G / SB700 Chipset)  cái  36  1,700,000 
$87.1
81  BIOSTAR A785GE (AMD 785G+SB710 chipset)  cái  36  1,443,000 
$74.0
82  ASUS M4A785TD-V EVO (Chipset AMD 785G / SB710; DDR3)  cái  36  2,497,000 
$128.0
83  GIGABYTE GA-M720-US3 (NVIDIA nForce 720D chipset)  cái  36  1,619,000 
$83.0
84  ASUS M4N78-AM Nvidia GeforceNVIDIA nForce 8200 Chipset  cái  36  1,365,000 
$70.0
85  ASUS M4A78-EM/1394 (AMD 780G/SB710 Chipset)  cái  36  1,736,000 
$89.0
86  MSI K9N2GM-FIH (GeForce 8200 chipset)  cái  36  1,190,000 
$61.0
87  BIOSTAR A740G M2L+  cái  36  1,053,000 
$54.0
88  MSI K9A2 CF (AMD 790X+SB600 chipset)  cái  36  1,014,000 
$52.0
89  MSI KA780GM2 (AMD 780G & SB700 chipset )  cái  36  1,404,000 
$72.0
Bo mạch chủ AMD - DDR3 
90  Asus M4A87TD AMD 870/SB850 Chipset   cái  36  2,341,000 
$120.0
91  GIGABYTE GA-770T-USB3 (AMD 770 / SB710)  cái  36  2,165,000 
$111.0
92  GIGABYTE GA-MA785GT-UD3H (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3)  cái  36  2,470,000 
$126.6
93  BIOSTAR TA880GB+ (DDR3; AMD 880G/SB710 chipset)  cái  36  1,638,000 
$84.0
94  Biostar TA785G3 HD (AMD 785G+SB710 chipset; HD 4200; DDR3)  cái  36  1,677,000 
$86.0
95  GIGABYTE GA-MA785GMT-US2H (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3)  cái  36  1,892,000 
$97.0
96  ASUS M4A79T DELUXE AMD 790FX/SB750 Chipset  cái  36  3,999,000 
$205.0
97  GIGABYTE GA-MA770T-UD3P (AMD770 +SB710)  cái  36  2,126,000 
$109.0
98  ASUS M4A89GTD PRO/USB3 AMD 890GX/SB850 Chipset  cái  36  4,116,000 
$211.0
99  MSI 785GM-P45 (AMD 785G/SB710 chipset; DDR3)  cái  1,550,000 
$79.4
100  BIOSTAR TA785G3+ (AMD 785G/SB710)  cái  36  1,521,000 
$78.0
101  BIOSTAR TA880G HD  cái  36  2,126,000 
$109.0
102  MSI 890FXA-GD70 (AMD RD890+SB850 chipset)  cái  36  5,072,000 
$260.0
103  GIGABYTE GA-MA74GMT-S2 (AMD 740G + SB710)  cái  36  1,365,000 
$70.0
104  Asus M4A89GTD PRO Chipset AMD 890GX/SB850  cái  36  3,706,000 
$190.0
105  GIGABYTE GA-790FXTA-UD5 (AMD 790FX / SB750)  cái  36  4,253,000 
$218.0
106  BIOSTAR TA890GXE  cái  36  2,380,000 
$122.0
107  MSI 785GM-E51 (785G/SB710 chipset; DDR3)  cái  36  1,800,000 
$92.3
108  MSI 890GXM-G65 (AMD 880G+SB710 chipset)  cái  36  3,121,000 
$160.0
109  GIGABYTE GA-880GM-UD2H (AMD 880G + SB710 chipset)  cái  36  2,160,000 
$110.7
110  Asus M4A88TD-M EVO/USB3 AMD 880G/SB850 Chipset  cái  36  2,750,000 
$141.0
111  GIGABYTE GA-MA790FXT-UD5P (AMD 790FX / SB750)  cái  36  4,253,000 
$218.0
112  ASUS M4A78T-E AMD 790GX/SB750 Chipset  cái  36  3,043,000 
$156.0
113  GIGABYTE GA-890FXA-UD7 (AMD 890FX / SB850)  cái  36  5,423,000 
$278.0
114  BIOSTAR TA790GX A3+  cái  36  1,931,000 
$99.0
115  MSI 880GM-E41 (AMD 880G+SB710 chipset)  cái  36  2,185,000 
$112.0
116  GIGABYTE GA-785GMT-USB3 (AMD 785G / SB710 chipset; DDR3)  cái  36  2,009,000 
$103.0
117  Asus M4A88TD-M AMD 880G/SB850 Chipset  cái  36  2,419,000 
$124.0
118  GIGABYTE GA-790XTA-UD4 (AMD 790X / SB750)  cái  36  3,745,000 
$192.0
119  ASUS M4A79XTD EVO AMD 790X/SB750  cái  36  3,199,000 
$164.0
120  GIGABYTE GA-890FXA-UD5 (AMD 890FX / SB850)  cái  36  4,877,000 
$250.0
121  MSI 785G-E65 (AMD 785G+SB710 chipset)  cái  36  2,185,000 
$112.0
122  Asus M4A87TD/USB3 Chipset AMD 870/SB850  cái  36  2,575,000 
$132.0
123  GIGABYTE GA-770TA-UD3 (AMD 770 / SB710)  cái  36  2,282,000 
$117.0
124  ASUS M4A785TD-V EVO/U3S6 Chipset AMD 785G / SB710  cái  36  3,199,000 
$164.0
125  GIGABYTE GA-890GPA-UD3H (AMD 890GX / SB850)  cái  36  3,550,000 
$182.0
Bo mạch chủ Intel - Socket 1156 
126  ASUS P7P55D-E (Intel P55 chipset)  cái  36  3,570,000 
$183.0
127  GIGABYTE GA P55A-UD6 (Intel P55 chipset)  cái  36  6,516,000 
$334.0
128  ASUS P7H55 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,438,000 
$125.0
129  ASUS P7P55D DELUXE Intel P55 Express chipset  cái  36  4,545,000 
$233.0
130  ASUS P7H57D-V EVO (Intel H57 chipset)  cái  36  4,643,000 
$238.0
131  GIGABYTE GA H55M-USB3 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,809,000 
$144.0
132  ASUS P7P55D (Intel P55 chipset)  cái  36  3,219,000 
$165.0
133  MSI P55-CD53 (Intel P55+ICH10R chipset)  cái  36  2,575,000 
$132.0
134  ASUS SABERTOOTH 55i (Intel P55 chipset)  cái  36  4,916,000 
$252.0
135  GIGABYTE GA P55A-UD4P (Intel P55 chipset)  cái  36  4,760,000 
$244.0
136  ASUS MAXIMUS III GEN Intel P55 Express chipset  cái  36  5,189,000 
$266.0
137  ASUS P7H55D-M EVO (Intel H55 chipset)  cái  36  2,867,000 
$147.0
138  GIGABYTE GA H55M-UD2H (Intel H55 chipset )  cái  36  2,419,000 
$124.0
139  ASUS P7P55D LE (Intel P55 chipset)  cái  36  3,063,000 
$157.0
140  MSI H57M-ED65 (Intel H57 chipset)  cái  36  4,194,000 
$215.0
141  GIGABYTE GA P55A-UD3P (Intel P55 chipset)  cái  36  4,136,000 
$212.0
142  ASUS P7P55D-E EVO Intel P55 Express chipset  cái  36  4,682,000 
$240.0
143  MSI P55-GD80 (Intel P55+ICH10R chipset)  cái  36  5,267,000 
$270.0
144  ASUS P7H55-M/USB3 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,770,000 
$142.0
145  ASUS P7P55D-E PREMIUM Intel P55 Express chipset   cái  36  4,916,000 
$252.0
146  GIGABYTE GA H55M-S2H (Intel H55 chipset)  cái  36  2,321,000 
$119.0
147  ASUS P7P55 LX (Intel P55 chipset)  cái  36  2,750,000 
$141.0
148  MSI H55-GD65 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,926,000 
$150.0
149  GIGABYTE GA P55-USB3L (Intel P55 chipset)  cái  36  3,082,000 
$158.0
150  ASUS P7P55D EVO Intel P55 Express chipset  cái  36  4,233,000 
$217.0
151  ASUS P7H55D-M PRO (Intel H55 chipset)  cái  36  2,438,000 
$125.0
152  GIGABYTE GA H55M-D2H (Intel H55 chipset)  cái  36  2,185,000 
$112.0
153  ASUS P7P55-M (Intel P55 chipset)  cái  36  2,750,000 
$141.0
154  GIGABYTE GA P55-UD3L (Intel P55 chipset)  cái  36  2,809,000 
$144.0
155  ASUS P7P55D-E PRO Intel P55 Express chipset  cái  36  4,214,000 
$216.0
156  MSI P55-GD65 (Intel P55+ICH10R chipset)  cái  36  3,687,000 
$189.0
157  ASUS P7H55-V (Intel H55 chipset)  cái  36  2,438,000 
$125.0
158  ASUS MAXIMUS III FORMULA Intel P55 Express chipset  cái  36  5,794,000 
$297.0
159  GIGABYTE GA H55M-S2 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,068,000 
$106.0
160  MSI H55M-E33 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,146,000 
$110.0
161  GIGABYTE GA P55-US3L (Intel P55 chipset)  cái  36  2,711,000 
$139.0
162  ASUS P7P55D PRO (Intel P55 chipset)  cái  36  3,902,000 
$200
163  MSI P55-GD55 (Intel P55+ICH10R chipset)  cái  36  2,828,000 
$145.0
164  GIGABYTE GA P55A-UD7 (Intel P55 chipset)  cái  36  7,491,000 
$384.0
165  ASUS P7H55/USB3 (Intel H55 chipset)  cái  36  2,672,000 
$137.0
166  ASUS P7P55D-E DELUXE Intel P55 Express chipset  cái  36  5,462,000 
$280.0
167  ASUS P7Q57-M DO (Intel Q57 chipset)  cái  36  2,848,000 
$146.0
168  MSI H55M-P33 (Intel H55 chipset)  cái  36  1,853,000 
$95.0
169  GIGABYTE GA H57M-USB3 (Intel H57 chipset)  cái  36  3,180,000 
$163.0
Bo mạch chủ Intel - Socket 1366 
170  ASUS RAMPAGE II GENE Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  5,482,000 
$281.0
171  MSI X58M (Intel X58 chipset)  cái  36  3,706,000 
$190.0
172  ASUS P6T SE Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  4,975,000 
$255.0
173  ASUS RAMPAGE III EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  9,267,000 
$475.0
174  GIGABYTE™ GA X58A-UD5 - Intel X58 + ICH10R Chipset  cái  36  7,101,000 
$364.0
175  GIGABYTE GA X58A-UD9 (Intel X58 + ICH10R)  cái  36  15,608,000 
$800
176  ASUS RAMPAGE II EXTREME Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  7,999,000 
$410.0
177  GIGABYTE GA X58A-UD7 (Intel X58 + ICH10R)  cái  36  8,389,000 
$430.0
178  ASUS P6X58D PREMIUM Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  7,608,000 
$390.0
179  ASUS P6T WS PROFESSIONAL - Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  6,282,000 
$322.0
180  GIGABYTE GA X58A-UD3R (Intel X58 + ICH10R)  cái  36  5,892,000 
$302.0
181  ASUS P6X58D-E Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  6,048,000 
$310.0
182  ASUS P6T Intel® X58 chipset+ICH10R  cái  36  5,501,000 
$282.0
Bo mạch chủ Intel - Socket 775 - DDR2 
183  GIGABYTE GA EP41-UD3L (Intel G41+ICH7 chipset)  cái  36  1,599,000 
$82.0
184  MSI G45M-Digital (Intel G45+ICH10)  cái  36  1,931,000 
$99.0
185  ASUS P5KPL- VM/1394/SI (WHITE BOX) Intel® G31 / ICH7  cái  36  1,229,000 
$63.0
186  GIGABYTE GA EG41MF-US2H (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,580,000 
$81.0
187  Asus P5P41C (Intel G41+ICH7 chipset, DDR2 & DDR3)  cái  36  1,375,000 
$70.5
188  MSI G43TM-E51 (Intel G43+ICH10)  cái  36  1,716,000 
$88.0
189  ASUS P5KPL-AM Intel® G31 / ICH7  cái  36  1,209,000 
$62.0
190  GIGABYTE GA EP45-UD3R (Intel P45+ICH10R chipset)  cái  36  2,809,000 
$144.0
191  GIGABYTEGA G41M-ES2H (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,502,000 
$77.0
192  Asus P5KPL-AM SE (Intel G31 + ICH7)  cái  36  950,000 
$48.7
193  MSI G41TM-E43 (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,424,000 
$73.0
194  GIGABYTE GA EP45-UD3L (Intel P45+ICH10 chipset)  cái  36  2,419,000 
$124.0
195  GIGABYTE GA G41M-ES2L; Intel G41+ICH7 chipset  cái  36  1,385,000 
$71.0
196  MSI P45T-C51 (Intel P45+ICH10)  cái  36  1,872,000 
$96.0
197  Foxconn G41-MX-F (Intel G41 + ICH7 chipset)  cái  36  950,000 
$48.7
198  ASUS P5QL-CM Intel® G43/ICH10  cái  36  1,794,000 
$92.0
199  ASUS P5QLD PRO (Intel P43 + ICH10)  cái  36  1,882,000 
$96.5
200  MSI G41M4-F (Intel G41+ICH7 chipset)  cái  36  1,209,000 
$62.0
201  GIGABYTE GA EP43-UD3L (Intel P43+ICH10 chipset)  cái  36  2,087,000 
$107.0
202  MSI P45 Neo-F (Intel® P45+ICH10)  cái  36  1,716,000 
$88.0
203  ASUS P5G41-M Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,365,000 
$70.0
204  Foxconn G31-MV (Intel G31 + ICH7 chipset)  cái  36  860,000 
$44.1
205  GIGABYTE GA G31-ES2C (Intel G31+iCH7 chipset)  cái  36  1,150,000 
$58.9
206  GIGABYTE GA G31M-ES2L (Intel G31+ICH7)  cái  36  1,287,000 
$66.0
207  Asus P5QL/EPU (Intel P43+ICH10 chipset)  cái  36  1,765,000 
$90.5
208  MSI G31TM-P21 (Intel G31+ICH7)  cái  36  1,053,000 
$54.0
209  GIGABYTE GA P41-ES3G (Intel G41+ICH7 chipset)  cái  36  1,512,000 
$77.5
210  GIGABYTE GA EP43-US3L (Intel P43+ICH10 chipset)  cái  36  1,931,000 
$99.0
211  MSI P43T-C51 (Intel P43+ICH10)  cái  36  1,560,000 
$80.0
212  GIGABYTE GA P43-ES3G (Intel P43+ICH10 chipset)  cái  36  1,911,000 
$97.9
213  MSI P41T-C31 (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,209,000 
$62.0
214  ASUS P5KPL- AM/PS Intel® G31 / ICH7  cái  36  1,287,000 
$66.0
Bo mạch chủ Intel - Socket 775 - DDR3 
215  MSI G41M-P33 (DDR3; Intel G41+ICH7 chipset; mua kèm ram GSkill DDR3)  cái  36  1,170,000 
$60.0
216  GIGABYTE GA G41M-COMBO (Intel G41+ICH7, DDR2 & DDR3)  cái  36  1,229,000 
$63.0
217  GIGABYTE GA EP43T-UD3L (Intel P43+ ICH10 chipset; Ultra Durable 3)  cái  36  2,146,000 
$110.0
218  MSI P45-C51 (Intel P45+ICH10; mua kèm ram GSkill DDR3)  cái  36  1,853,000 
$95.0
219  Asus P5G41T-M Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,482,000 
$76.0
220  GIGABYTE GA G41MT-ES2H (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,443,000 
$74.0
221  GIGABYTE GA EP41T-UD3L (Intel G41 + ICH7 chipset; Ultra Durable 3)  cái  36  1,580,000 
$81.0
222  Asus P5P43TD/USB3 (Intel P43 + ICH10)  cái  36  2,173,000 
$111.4
223  GIGABYTE GA EP45T-UD3LR (Intel P45+ICH10R)  cái  36  2,653,000 
$136.0
224  MSI P43-C51 (Intel P43+ICH10 chipset; mua kèm ram GSkill DDR3)  cái  36  1,638,000 
$84.0
225  Asus P5G41T-M LE Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,463,000 
$75.0
226  Asus P5G43T-M PRO Intel® G43/ICH10  cái  36  1,892,000 
$97.0
227  Asus P5P43TD (Intel P43 + ICH10)  cái  36  1,853,000 
$95.0
228  GIGABYTE GA EP43T-USB3 (Intel P43+ICH10)  cái  36  2,243,000 
$115.0
229  Asus P5G41T-M LX Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,346,000 
$69.0
230  GIGABYTE GA EP41T-USB3 (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,833,000 
$94.0
231  GIGABYTE GA G41MT-ES2L (Intel G41+iCH7)  cái  36  1,346,000 
$69.0
232  Asus P5P41C Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,404,000 
$72.0
233  Asus P5G41C-M LX Intel® G41/ ICH7  cái  1,287,000 
$66.0
234  Asus P5G41TD-M PRO Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,677,000 
$86.0
235  Asus P5P41T LE (Intel G41+ICH7 chipset, DDR2 & DDR3)  cái  36  1,707,000 
$87.5
236  GIGABYTE GA EG41MFT-US2H ( Intel G41+ICH7)  cái  36  1,560,000 
$80.0
237  GIGABYTE GA P41T-D3 (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,482,000 
$76.0
238  Asus P5G41T-M/USB3 Intel® G41/ ICH7  cái  36  1,619,000 
$83.0
239  GIGABYTE GA EP43T-ES3G (Intel P43+ICH10 chipset)  cái  36  1,872,000 
$96.0
240  Asus P5P41TD (Intel G41+ICH7 chipset)  cái  36  1,541,000 
$79.0
241  GIGABYTE GA P41T-ES3G (Intel G41+ICH7)  cái  36  1,482,000 
$76.0
Bộ máy biên tập Video 
242  Bộ máy biên tập video V3 - chuyên nghiệp   bộ  36  23,980,000 
$1,229.1
243  Bộ máy biên tập Video V1 - cơ bản  bộ  36  9,755,000 
$500
244  Bộ máy biên tập Video V2 - tiêu chuẩn  bộ  36  17,744,000 
$909.5
Bộ máy tính 
245  Bộ máy tính TBN  bộ  36  5,130,000 
$262.9
Bộ máy tính để bàn HP 
246  HP Compaq DC7900 - E8400 (KP721AV) - Vista+XP  bộ  36  13,470,000 
$690.4
247  HP Compaq DX2310MT - E5200 (KQ861AV) - FreeDOS  bộ  12  6,350,000 
$325.5
Bộ máy tính Game Net 
248  Bộ máy GNC-01 (card hình tích hợp)  bộ  7,386,000 
$378.6
249  Bộ máy GNV-03 (card hình rời)   bộ  11,001,000 
$563.9
250  Bộ máy GNV-02 (card hình rời)  bộ  8,668,000 
$444.3
251  Bộ máy GNV-01 (card hình rời)  bộ  8,026,000 
$411.4
252  Bộ máy GNC-02 (card hình tích hợp)  bộ  7,691,000 
$394.2
Bộ máy văn phòng - gia đình 
253  Bộ máy văn phòng TBN-V2  bộ  36  7,226,000 
$370.4
254  Bộ máy văn phòng TBN-V1  bộ  36  6,020,000 
$308.6
Bộ xử lý AMD 
255  AMD Phenom II X4-955 (4 nhân; AMD; 4*3,2Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI)  con  36  3,228,000 
$165.5
256  AMD Phenom II X4-810 (4*2,6Ghz; 4*128KB L1; 4*512KB L2; 1*4MB L3; Bus 4000Mhz; 95W)  con  36  2,926,000 
$150.0
257  AMD LE-140 (AM3; 2,7Ghz; 1MB L2; 45W; 45nm SOI)  con  36  741,000 
$38.0
258  AMD X2-240 (2*2,8Ghz; 2*128KB L1; 2*1MB L2; 4000Mhz; 65W)  con  36  1,209,000 
$62.0
259  AMD Phenom II X2-550 (2*3,1Ghz; 2*512 L2; 6MB L3; FSB 4000Mhz; 80W)  con  36  1,850,000 
$94.8
260  AMD X4-635 (AMD3; 4*2,9Ghz; 4*512KB L2; 95W; 45nm SOI)   con  36  2,194,000 
$112.5
261  AMD Phenom II X6-1055T Black Edition (6*2,8Ghz; 6*512KB L2; 6MB L3; 45nm; 128W)  con  36  4,526,000 
$232.0
262  AMD X4-630 (AMD3; 4*2,8Ghz; 4*512KB L2; 95W; 45nm SOI)  con  36  2,112,000 
$108.3
263  AMD X2-250 (2*3Ghz; 2*128KB L1; 2MB L2; Bus 4000Mhz; 65W)  con  36  1,385,000 
$71.0
264  AMD Phenom II X2 -545  con  1,350,000 
$69.2
265  AMD Athlon X4-620 (4*2,6Ghz; 4*512KB L2; 95W)   con  36  2,126,000 
$109.0
266  AMD Phenom II X6-1090T Black Edition (6 nhân; AM3; 6*3,2Ghz; 6*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI)  con  36  6,633,000 
$340.0
267  AMD X2-260 (AM3; 2*3,2Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI)  con  36  1,584,000 
$81.2
268  AMD Phenom II X4-965 (4 nhân; AMD; 4*3,4Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 125W; 45nm SOI)  con  36  3,667,000 
$188.0
269  AMD X3-425 (3*2,7Ghz; 3*512KB L2; 95W)  bộ  36  1,650,000 
$84.6
270  AMD LE-1640 (AM2; 2,7Ghz; L2 512KB; 65W; 65nm; SOI)  con  12  546,000 
$28.0
271  AMD Phenom II X2-555 (2*3,2Ghz; 2*512 L2; 6MB L3; FSB 4000Mhz; 80W)   con  36  2,994,000 
$153.5
272  AMD X2-255 (AM3; 2*3,1Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI)   con  36  1,545,000 
$79.2
273  AMD Phenom II X4-925 (4 nhân; AMD; 4*2,8Ghz; 4*512KB L2; 6MB L3; 95W; 45nm SOI  con  36  2,897,000 
$148.5
274  AMD X3-440 (3*3Ghz; 3*512KB L2; 95W)   con  36  1,662,000 
$85.2
275  AMD X2-245 (AM3; 2*2,9Ghz; 2*1MB L2; 65W; 45nm SOI)   con  36  1,311,000 
$67.2
Bộ xử lý Intel Socket 1156 
276  Intel Core i5 650 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,2Ghz; 4MB L3; 73W; 32nm)   con  36  3,882,000 
$199.0
277  Intel Core i7 870 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,93Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm)   con  36  6,594,000 
$338.0
278  Intel Core i3 540 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,06Ghz; 4MB L2; 73W; 32nm)   con  36  2,702,000 
$138.5
279  Intel Core i7 860 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,8Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm)   con  36  6,301,000 
$323.0
280  Intel Core i5 750 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,66Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm)   con  36  4,331,000 
$222.0
281  Intel Core i3 530 Box (2 lõi; LGA1156; 2*2,93Ghz; 4MB L2; 73W; 32nm)  con  36  2,341,000 
$120.0
282  Intel Core i5 760 Box (4 lõi; LGA1156; 4*2,8Ghz; 8MB L3; 95W; 45nm)   con  36  4,409,000 
$226.0
283  Intel Core i5 660 Box (2 lõi; LGA1156; 2*3,33Ghz; 4MB L3; 73W; 32nm)   con  36  4,458,000 
$228.5
Bộ xử lý Intel Socket 1366 
284  Intel Core i7 920 (LGA1366; 4*2.66Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W)  con  36  6,204,000 
$318.0
285  Intel Core i7 975 Box (LGA1366; 4*3,33Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W)  con  36  23,216,000 
$1,190.0
286  Intel Core i7 950 Box (LGA1366; 4*3,06Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W)  con  36  12,779,000 
$655.0
287  Intel Core i7 930 Box (LGA1366; 4*2.88Ghz; 8MB L3; 45nm; 4.8GT QPI; 130W)  con  36  6,340,000 
$325.0
Bộ xử lý Intel Socket 775 
288  Intel Xeon E3110 Box (2*3Ghz; 6MB L2; FSB 1333Mhz)  con  3,024,000 
$155.0
289  Intel Core 2 Duo E8400 Box (2*3Ghz; 6MB L2; FSB 1333)  con  36  3,726,000 
$191.0
290  Intel Pentium Dual Core E5200 (2*2,5Ghz; 2MB L2; FSB 800Mhz)   con  36  1,160,000 
$59.5
291  Intel Core 2 Duo E7600 Box (2*3,06Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz)  con  36  2,672,000 
$137.0
292  Intel Core 2 Duo E7500 (2*2,93 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz)   con  36  2,250,000 
$115.3
293  Intel Celeron D430 Box (1,8Ghz; 512K L2; FSB 800Mhz)  con  36  838,000 
$43.0
294  Intel Core 2 Quad Q9550 Box (4*2,83Ghz; 12MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit)  con  36  5,950,000 
$305.0
295  Intel Pentium Dual Core E5300 (2*2,6Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W)  con  36  1,150,000 
$58.9
296  Intel Core 2 Duo E7400 Box (2*2,8 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz)  con  36  2,243,000 
$115.0
297  Intel Pentium Dual Core E6600 (2*3.06GHz; 2MB L2; FSB 1066MHz)  con  36  1,420,000 
$72.8
298  Intel Core 2 Quad Q9400 Box (4*2,66Ghz; 6MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit)  con  36  4,155,000 
$213.0
299  Intel Pentium Dual Core E5300 Box (2*2,6Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W)  con  36  1,307,000 
$67.0
300  Intel Pentium Dual Core E5400 (2*2.7GHz; 2MB L2; FSB 800Hz)  con  36  1,230,000 
$63.0
301  Intel Celeron D430 (1,8Ghz; 512K L2; FSB 800Mhz )  con  36  680,000 
$34.9
302  Intel Core 2 Quad Q8300 Box (4*2,5Ghz; 4MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit)  con  36  3,141,000 
$161.0
303  Intel Pentium Dual Core E6500 Box (2*2,93Ghz; 2MB L2; 1066Mhz FSB) Box  con  36  1,580,000 
$81.0
304  Intel Core 2 Duo E7500 Box (2*2,93 Ghz; 3MB L2; FSB 1066Mhz)  con  36  2,477,000 
$127.0
305  Intel Celeron E3300 (2*2,5Ghz; 1MB L2; FSB 800Mhz)  con  36  900,000 
$46.1
306  Intel Pentium Dual Core E5400 Box (2*2,7Ghz, 2MB L2, 800Mhz FSB , 45nm, 65W)  con  36  1,346,000 
$69.0
307  Intel Core 2 Duo E8600 Box (2*3,33Ghz; 6MB L2; FSB 1333)  con  36  5,931,000 
$304.0
308  Intel Core 2 Quad Q8400 Box (4*2,66Ghz; 4MB L2; FSB 1333Mhz; SK775; 64-bit)  con  36  3,706,000 
$190.0
309  Intel Pentium Dual Core E6500 (2*2,93Ghz; 2MB L2; 1066Mhz FSB)   con  36  1,400,000 
$71.8
310  Intel Celeron E3300 Box (2*2,5Ghz; 1MB L2; FSB 800Mhz)   con  36  1,014,000 
$52.0
311  Intel Core 2 Duo E8500 Box (2*3,16Ghz; 6MB L2; FSB 1333)  con  36  4,136,000 
$212.0
Box - card chuyển đổi 
312  HDD Box SATA vỏ sắt  cái  600,000 
$30.8
313  HDD Box SATA vỏ nhôm  cái  550,000 
$28.2
314  Các chuyển đổi PCI -> IEEE1394  cái  12  250,000 
$12.8
Camera 
315  Camera bán cầu AVTECH KPC-122B  cái  12  450,000 
$23.1
316  Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-143C  cái  12  930,000 
$47.7
317  Camera thân chữ nhật AVTECH AVC-568   cái  12  2,070,000 
$106.1
318  Camera hồng ngoại Secam SC-SC-R840B1; 1/4 SONY CCD 50M, 35 Big Leds  cái  850,000 
$43.6
319  Camera bán cầu cố định Kocom KCC-D300   cái  12  1,280,000 
$65.6
320  Camera giả dạng báo khói AVTECH AVC-853  cái  12  1,190,000 
$61.0
321  Camera hồng ngoại Secam SC-R840F/G; 1/4 SONY CCD30M, 25 big leds  bộ  850,000 
$43.6
322  Camera bán cầu hồng ngoại VDT-135A  cái  18  1,250,000 
$64.1
323  Camera hồng ngoại VDT-225A  cái  18  1,160,000 
$59.5
324  Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH AVM-206  cái  12  3,800,000 
$194.8
325  Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-133E  cái  12  870,000 
$44.6
326  Camera bán cầu cố định Kocom KCC-D400   cái  12  1,850,000 
$94.8
327  Camera bán cầu AVTECH AVC-543  cái  12  1,310,000 
$67.1
328  Camera hồng ngoại AVTECH AVM-208  cái  12  3,950,000 
$202.5
329  Camera thân chữ nhật KCC-D41 (Ngày Đêm Thực)   cái  12  2,700,000 
$138.4
330  Camera hồng ngoại AVTECH KPC-149E  cái  12  1,500,000 
$76.9
331  Camera hồng ngoại AVTECH KPC-136ET  cái  12  1,020,000 
$52.3
332  Camera bán cầu AVTECH KPC-143C   cái  12  930,000 
$47.7
333  Camera bán cầu AVTECH AVC-692  cái  1,060,000 
$54.3
334  Camera thân chữ nhật KCC-41  cái  12  2,370,000 
$121.5
335  Camera thân chữ nhật AVTECH AVC-548  cái  12  1,130,000 
$57.9
336  Camera bán cầu hồng ngoại Kocom KCC-IRVP400F   cái  2,770,000 
$142.0
337  Camera thân chữ nhật AVTECH KPC-131E  cái  12  830,000 
$42.5
338  Camera bán cầu AVTECH KPC-142E  cái  12  780,000 
$40.0
339  Camera hồng ngoại - ngoài trời Kocom KCC-3000X  cái  12  5,050,000 
$258.8
340  Camera hồng ngoại VDT-207  cái  18  995,000 
$51.0
341  Camera bán cầu hồng ngoại AVTECH KPC-133A  cái  12  700,000 
$35.9
342  Camera thân chữ nhật KCC-340 (Ngày Đêm Thực)  cái  12  2,850,000 
$146.1
343  Camera hồng ngoại AVTECH KPC-139E  cái  12  1,150,000 
$58.9
344  Camera hồng ngoại AVTECH KPC-148C  cái  12  1,340,000 
$68.7
345  Camera thân chữ nhật KCC-D51 (Ngày Đêm Thực)  cái  12  2,700,000 
$138.4
346  Camera bán cầu AVTECH KPC-132E  cái  12  670,000 
$34.3
347  Camera bán cầu hồng ngoại Kocom KCC-IRVP300F  cái  12  2,220,000 
$113.8
348  Camera hồng ngoại VDT-405A độ nét cao, xem ngược sáng  cái  18  1,750,000 
$89.7
349  Camera bán cầu AVTECH AVC-566  cái  12  1,020,000 
$52.3
350  Camera hồng ngoại Secam SC-RR840DA 1/4 SONY CCD 25M, 25 big leds  bộ  850,000 
$43.6
351  Camera hồng ngoại AVTECH KPC-138ET  cái  12  1,060,000 
$54.3
352  Camera bán cầu AVTECH AVC-693  cái  12  1,760,000 
$90.2
Camera IP 
353  Camera IP Vivotek FD7131  cái  12  7,374,000 
$378.0
354  Camera IP Vivotek IP7134 (kết nối wifi)  cái  4,237,000 
$217.2
355  Camera IP Vivotek IP7153  cái  12  11,179,000 
$573.0
356  Camera IP Vivotek IP7131   cái  12  5,053,000 
$259.0
357  Camera IP AVTECH AVI-201  cái  12  1,770,000 
$90.7
358  Camera IP Vivotek PZ7152 (kết nối wifi)  cái  12  16,076,000 
$824.0
359  Camera IP Vivotek FD7130   cái  12  7,335,000 
$376.0
360  Camera IP Vivotek IP7135   cái  12  3,211,000 
$164.6
361  Camera IP Vivotek PZ7132 (kết nối wifi )   cái  12  10,750,000 
$551.0
362  Camera IP Vivotek PZ7122  cái  12  15,881,000 
$814.0
363  Camera IP Vivotek IP7139 ( kết nối wifi )  cái  12  6,828,000 
$350.0
364  Camera IP Vivotek IP7130  cái  5,570,000 
$285.5
365  Camera IP Vivotek IZ7151   cái  12  26,377,000 
$1,352.0
366  Camera IP Vivotek PZ7131   cái  12  10,398,000 
$533.0
367  Camera IP Vivotek PZ7151  cái  12  15,686,000 
$804.0
368  Camera IP Vivotek IP7330  cái  12  6,165,000 
$316.0
369  Camera IP Vivotek IP7137 (kết nối wifi )   cái  3,857,000 
$197.7
370  Camera IP Vivotek IP7251   cái  12  20,641,000 
$1,058.0
371  Camera IP Vivotek FD7160   cái  12  8,994,000 
$461.0
372  Camera IP Vivotek IP7142   cái  12  14,905,000 
$764.0
373  Camera IP Vivotek IP7138   cái  12  6,126,000 
$314.0
374  Camera IP Vivotek IP7133   cái  12  3,819,000 
$195.7
375  Camera IP Vivotek IP7361   cái  12  20,036,000 
$1,027.0
376  Camera IP Vivotek FD7132   cái  12  8,681,000 
$445.0
377  Camera IP Vivotek PZ7121  cái  12  14,437,000 
$740.0
378  Camera IP Vivotek IP7161  cái  12  14,710,000 
$754.0
379  Camera IP Vivotek PT7137 (kết nối wifi)   cái  12  5,970,000 
$306.0
380  Camera IP Vivotek IP8161   cái  12  17,676,000 
$906.0
381  Camera IP Vivotek IP7160   cái  12  8,681,000 
$445.0
382  Camera IP Vivotek PT7135   cái  12  5,560,000 
$285.0
383  Camera IP Vivotek IP7154 (Kết nối wifi)   cái  12  11,686,000 
$599.0
384  Camera IP Vivotek IP7132 (kết nối wifi)   cái  12  5,365,000 
$275.0
385  Camera IP AVTECH AVI-202  cái  12  2,520,000 
$129.2
386  Camera IP Vivotek FD7141V   cái  12  16,993,000 
$871.0
Camera quay quét zoom 
387  Camera Vivotek SD7323 (IP, quay quét zoom)  cái  12  48,579,000 
$2,490.0
388  Camera quay - quét - zoom Kocom KZC-SPT271OUT  cái  12  31,500,000 
$1,614.6
389  Camera zoom Kocom KZC-281DN  cái  12  9,100,000 
$466.4
390  Camera IP Vivotek SD7151  cái  12  39,800,000 
$2,040.0
391  Camera quay quét ngoài trời AVTECH AVP-322  cái  12  10,380,000 
$532.0
392  Camera zoom Kocom KZC-221  cái  12  6,050,000 
$310.1
393  Camera quay - quét - zoom Kocom KZC-SPT271IN  cái  12  26,870,000 
$1,377.2
Card màn hình 
394  Asus EAH5670/DI/512MD5/V2 (ATI Radeon HD 5670; 512MB GDDR5; 128-bit)  cái  36  2,497,000 
$128.0
395  GIGABYTE™ GV R587OC-1GI - ATI Radeon HD 5870 GPU - 1GB GDDR5   cái  36  10,554,000 
$541.0
396  GIGABYTE™ GV N460D5-768I-B (GeForce GTX 460; 768MB GDDR5; 192-bit)  cái  36  5,170,000 
$265.0
397  Asus EAH4670/DI/1GD3 (ATI Radeon HD4670, 1GB DDR3, 128-bit)  cái  36  1,990,000 
$102.0
398  Asus ENGTS250 DK /DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GTS250; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  3,667,000 
$188.0
399  GIGABYTE™ GV-NX84S512HP - Chipset NVIDIA GeForce 8400GS 512 MB GDDR2 - Core clock 650MHz - memclock 800MHz ~ 64 bits   cái  36  985,000 
$50.5
400  PowerColor HD 5450  cái  36  1,170,000 
$60.0
401  Asus EAH5850 DirectCU /2DIS/1GD5 (ATI Radeon 5850; 1GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  7,121,000 
$365.0
402  GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit   cái  36  1,287,000 
$66.0
403  MSI R5670-PMD512 (ATI Radeon HD 5670; 512MB GDDR5; 128-bit)  cái  36  2,185,000 
$112.0
404  MSI R5770 Hawk (Radeon HD 5770 - 1024MB GDDR5 128bits)  cái  36  4,077,000 
$209.0
405  Asus EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) (ATI RADEON 4350; 512MB GDDR2; 64 bit)  cái  36  897,000 
$46.0
406  GIGABYTE™ GV R455OC-1GI - ATI Radeon HD 4550 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bits  cái  36  1,463,000 
$75.0
407  GIGABYTE GV-R485ZL 512H (ATI Radeon HD 4850; 512MB GDDR3; 256bits)  cái  36  2,887,000 
$148.0
408  Asus EN9800GT/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce 9800GT; 1GB GDDR3; 256-bit)  cái  36  2,965,000 
$152.0
409  GIGABYTE™ GV N250-1GI - NVIDIA Geforce GTS 250 - 1GB GDDR3 ~ 256bits   cái  36  3,355,000 
$172.0
410  MSI N220GT-MD512 (GeForce GT220, 512MB DDR2, 128-bit)  cái  36  1,560,000 
$80.0
411  Asus EAH5570/DI/1GD3 (ATI Radeon HD 5570; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  2,243,000 
$115.0
412  GIGABYTE™ GV R585OC-1GD - ATI Radeon HD 5850 GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bit  cái  36  7,355,000 
$377.0
413  GIGABYTE™ GV R587D5-1GD-B (ATI Radeon HD 5870; 1GB GDDR5; 256bit )  cái  36  10,262,000 
$526.0
414  GIGABYTE™ GV N94TZL-1GI (GeForce 9400GT; 1GB GDDR2; 128-bit)  cái  36  1,541,000 
$79.0
415  Asus ENGTS250/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GTS250; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  3,472,000 
$178.0
416  GIGABYTE™ GV-N84STC-512I - Chipset NVIDIA GeForce 8400GS 512 MB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64 bit   cái  36  936,000 
$48.0
417  PowerColor HD 4650  cái  36  1,268,000 
$65.0
418  Asus EAH5830 DirectCU/2DIS/1GD5 (256bits) (ATI Radeon HD 5830; 1GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  6,009,000 
$308.0
419  GIGABYTE™ GV N210D3-512I - Geforce G210 GPU - 512MB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit   cái  36  1,287,000 
$66.0
420  MSI R5570-MD1G (ATI Radeon HD 5570; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  2,185,000 
$112.0
421  MSI R5770-PMD1G (ATI Radeon HD 5770 - 1024MB GDDR5 128bits)  cái  36  3,823,000 
$196.0
422  GIGABYTE™ GV R435OC 512I - ATI Radeon HD 4350 GPU - 512MB GDDR2 - 64bit  cái  36  936,000 
$48.0
423  MSI R4670-MD1G (ATI Radeon HD4670, 1024MB GDDR3, 128-bit)  cái  36  1,810,000 
$92.8
424  GIGABYTE™ GV N98TOC-512i - Geforce 9800GT (PCI E 2.0) - 512MB GDDR3 ~ 256bits   cái  36  2,770,000 
$142.0
425  MSI N9500GT-MD1G-OC (nVidia GeForce 9500GT; 1024MB GDDR2, 128-bit)  cái  36  1,450,000 
$74.3
426  GIGABYTE GV R467ZL-1GI (ATI Radeon HD 4670; 1GB GDDR3; 128bit)  cái  36  1,911,000 
$97.9
427  Asus ENGT220/DI/512MD3 (GeForce GT220, 512MB GDDR3, 128-bit)  con  36  1,736,000 
$89.0
428  Asus EN9800GT/DI/512MD3 (nVidia GeForce 9800GT; 512MB GDDR3; 256-bit)  cái  36  2,438,000 
$125.0
429  GIGABYTE™ GV N240D3-1GI - Geforce GT 240 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit  cái  36  2,243,000 
$115.0
430  Asus EAH5450 SILENT/DI/1GD3 (ATI Radeon 5450; 1GB GDDR3; 64-bit)  cái  36  1,716,000 
$88.0
431  GIGABYTE™ GV R577UD-1GD - ATI Radeon HD 5770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit  cái  36  4,175,000 
$214.0
432  GIGABYTE GV R585D5-1GD-B (ATI Radeon HD 5850; 1GB GDDR5; 256bits)  cái  36  7,257,000 
$372.0
433  Asus ENGTS250/DI/512MD3/V2/WW (nVIDIA GeForce GTS250; 512MB GDDR3; 128-bit)  cái  36  2,692,000 
$138.0
434  GIGABYTE™ GV N480D5-15I-B (TOP VGA) - Geforce GTX 480 GPU - 1536MB GDDR5 ~ 384bits   cái  36  12,779,000 
$655.0
435  Asus EAH5770 Cu Core/2DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5770; 1GB GDDR5; 128-bit)  cái  36  4,175,000 
$214.0
436  GIGABYTE™ GV N210OC-512I - Geforce G210 - 512MB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit   cái  36  1,170,000 
$60.0
437  MSI R4670-MD1G (ATI Radeon HD 4670; 1GB GDDR3; 128bit)   cái  36  1,853,000 
$95.0
438  MSI R5750-PM2D1G (ATI Radeon HD 5750 - 1024MB GDDR5 128bits)  cái  36  3,609,000 
$185.0
439  GIGABYTE™ GV R455HM-512I (ATI Radeon HD 4550 GPU; 512MB GDDR3 - on board 128MB; 64bit)  cái  36  858,000 
$44.0
440  Asus ENGT240/DI/512MD5 (GeForce GT240, 512MB GDDR5, 128-bit)  cái  36  1,941,000 
$99.5
441  Asus ENGTX480/2DI/1536MD5 (nVIDIA GeForce GTX480; 1536MB GDDR5; 384-bit)  cái  36  13,071,000 
$670.0
442  GIGABYTE™ GV N98TGR-512I - Geforce 9800GT (PCI E 2.0) - 512MB GDDR3 ~ 256bits  cái  36  2,711,000 
$139.0
443  GIGABYTE GV R467D3 512I (ATI Radeon HD 4670; 512MB GDDR3; 128bit)  cái  36  1,677,000 
$86.0
444  Asus EN8400GS SILENT/P/512M (nVidia GeForce 8400GS; 512MB GDDR2; 64-bit)  cái  36  936,000 
$48.0
445  GIGABYTE™ GV N240D5-512I - Geforce GT 240 GPU - 512MB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit   cái  36  2,048,000 
$105.0
446  Asus EAH5670/DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5670, 1GB GDDR5, 128-bit)  cái  36  2,692,000 
$138.0
447  Asus EAH5450 SILENT/DI/1GD2 (ATI Radeon 5450; 1GB GDDR2; 64-bit)  cái  36  1,443,000 
$74.0
448  GIGABYTE™ GV R575D5-1GD - ATI Radeon HD 5750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit  cái  36  3,784,000 
$194.0
449  GIGABYTE GV R583UD-1GD (ATI Radeon HD 5830; 1GB GDDR5; 256bit)  cái  36  6,009,000 
$308.0
450  Asus ENGT240/DI/1GD5 (nVIDIA GeForce GT240; 1GB GDDR5; 128-bit)  cái  36  2,789,000 
$143.0
451  GIGABYTE™ GV N470D5-13I-B (TOP VGA) - Geforce GTX 470 GPU - 1280MB GDDR5 ~ 320bits   cái  36  8,955,000 
$459.0
452  Asus EAH5770/2DI/512MD5 (ATI Radeon HD 5770; 512MB GDDR5; 128-bit)  cái  36  3,921,000 
$201.0
453  GIGABYTE™ GV R597D5-2GD-B - ATI Radeon HD 5970 GPU (2* ATI HD 5800 Series GPU) - 2GB GDDR5 ~ 512bit (256bit*2)   cái  36  15,529,000 
$796.0
454  GIGABYTE™ GV R555D3-1GI (ATI Radeon HD 5550 GPU; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  1,990,000 
$102.0
455  Asus ENGT240/DI/512MD3 (GeForce GT240, 512MB GDDR3, 128-bit)  cái  36  1,824,000 
$93.5
456  Asus ENGTX470/2DI/1280MD5 (nVIDIA GeForce GTX470; 1280MB GDDR5; 320-bit)  cái  36  9,267,000 
$475.0
457  GIGABYTE™ GV N96TSL-512i - Geforce 9600GT - 512MB GDDR3 ~ 256bits   cái  36  2,302,000 
$118.0
458  GIGABYTE GV R465OC 1GI (ATI Radeon HD 4650; 1GB GDDR2; 128bit)  cái  36  1,599,000 
$82.0
459  PowerColor HD 5850  cái  36  6,633,000 
$340.0
460  Asus EAH5970/2DIS/2GD5/A (ATI Radeon HD 5970; 2GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  15,627,000 
$801.0
461  GIGABYTE™ GV N220OC-1GI - Geforce GT 220 - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit   cái  36  1,931,000 
$99.0
462  MSI N9500GT-MD512/D2 (nVidia GeForce 9500GT; 512MB GDDR2, 128-bit)  cái  1,326,000 
$68.0
463  MSI N240GT-MD512/D5 (Geforce GT240; 512MB GDDR5, 128-bit)  cái  36  1,931,000 
$99.0
464  Asus EAH5450 SILENT/DI/512MD2 (ATI Radeon 5450; 512MB GDDR2; 64-bit)  cái  36  1,209,000 
$62.0
465  GIGABYTE™ GV R557OC-1GI - ATI Radeon HD 5570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit   cái  36  2,185,000 
$112.0
466  GIGABYTE GV R577SO-1GD (ATI Radeon HD 5770; 1GB GDDR5; 128bit)  cái  36  4,643,000 
$238.0
467  Asus ENGT240/DI/1GD3 (nVIDIA GeForce GT220; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  2,321,000 
$119.0
468  GIGABYTE™ GV N295-18IB (TOP VGA) - Geforce GTX 295 - 1792MB GDDR3 ~ 896bits   cái  36  12,291,000 
$630.0
469  Asus EAH5750 FORMULA/2DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5750; 1GB GDDR5; 128-bit)  cái  36  3,765,000 
$193.0
470  GIGABYTE™ GV R587SO-1GD - ATI Radeon HD 5870 GPU Super Overclock - 1GB GDDR5 (O.C & TOP VGA) ~ 256bit  cái  36  12,642,000 
$648.0
471  GIGABYTE™ GV N465UD-1GI (Geforce GTX 465 GPU; 1024MB GDDR5; 256-bit)  cái  36  7,179,000 
$368.0
472  Asus ENGT220/G/DI/1GD3 (GeForce GT220, 1GB DDR3, 128-bit)  cái  36  1,921,000 
$98.5
473  Asus ENGTX465/2DI/1GD5 (nVIDIA GeForce GTX460; 1GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  7,179,000 
$368.0
474  GIGABYTE™ GV N95TOC-1Gi - Geforce 9500GT (OC ~ phục vụ Over clocking) - 1GB GDDR2 ~ 128bit   cái  36  1,590,000 
$81.5
475  GIGABYTE GV N220TC-1GI (Geforce GT 220; 1GB GDDR3; 128-bit)  cái  36  1,755,000 
$90.0
476  PowerColor HD 5770  cái  36  3,433,000 
$176.0
477  Asus EAH5870/2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5870; 1GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  10,262,000 
$526.0
478  GIGABYTE™ GV N220D2-1GI - Geforce GT 220 GPU - 1GB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit   cái  36  1,814,000 
$93.0
479  MSI N220GT-MD1G OC/D3 (GeForce GT220; 1024MB GDDR3; 128-bit)  cái  36  1,814,000 
$93.0
480  Asus EAH4650/DI/1GD2 (LP) (ATI Radeon 4650; 1GB GDDR2; 128-bit)  cái  36  1,521,000 
$78.0
481  GIGABYTE™ GV R545SC-1GI - ATI Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit   cái  36  1,619,000 
$83.0
482  GIGABYTE GV R575OC-1GI (ATI Radeon HD 5750; 1GB GDDR5; 128bit)  cái  36  3,667,000 
$188.0
483  Asus ENGT220/G/DI/1GD2 (nVIDIA GeForce GT220; 1GB GDDR2; 128-bit)  cái  36  1,658,000 
$85.0
484  GIGABYTE™ GV N26OC-896I - Geforce GTX 260 GPU Overclock - 896MB GDDR3 ~ 448bits   cái  36  4,994,000 
$256.0
485  MSI N240GT-MD1G (GeForce GT240, 1024MB GDDR3, 128-bit)  cái  36  1,931,000 
$99.0
486  Asus EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 (ATI Radeon 5750; 512MB GDDR5; 128-bit)  cái  36  3,199,000 
$164.0
487  GIGABYTE™ GV R5876P-2GD-B - ATI Radeon HD 5870 Eyefinity*6 Edition GPU - 2GB GDDR5 ~ 256bit   cái  36  12,388,000 
$635.0
488  GIGABYTE™ GV N460OC-1GI (Geforce GTX 460 GPU; 1024MB GDDR5; 256-bit)  cái  36  6,145,000 
$315.0
489  Asus EN9500GT /DI/1GD2 (GeForce 9500GT, 1GB GDDR2, 128-bit)  cái  36  1,512,000 
$77.5
490  Asus ENGTX460/2DI/768MD5 (nVIDIA GeForce GTX460; 768MB GDDR5; 192-bit)  cái  36  5,384,000 
$276.0
491  GIGABYTE™ GV N94TOC-1Gi - Geforce 9400GT (OC ~ phục vụ Over clocking) - 1GB GDDR2 ~ 128bits   cái  36  1,492,000 
$76.5
492  PowerColor HD 5750  cái  36  2,711,000 
$139.0
493  Asus EAH5850 DirectCU TOP /2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5850; 1GB GDDR5; 256-bit)  cái  36  7,316,000 
$375.0
494  GIGABYTE™ GV N210D2-1GI - NVIDIA Geforce G210 GPU - 1GB GDDR2 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit  cái  36  1,541,000 
$79.0
495  MSI R5830 Twin Frozr II (ATI Radeon HD 5830- 1GB GDDR5 256bits)  cái  36  5,813,000 
$297.9
496  Asus EAH4350 SILENT/DI/1GD2 (ATI Radeon 4350; 1GB GDDR2; 64-bit)  cái  36  1,092,000 
$56.0
497  GIGABYTE™ GV R545OC-512I - ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 ~ 64bit  cái  36  1,268,000 
$65.0
498  GIGABYTE GV R567OC-1GI (ATI Radeon HD 5670 GPU; 1GB GDDR5; 128bit)  cái  36  2,692,000 
$138.0
499  Asus EN210 SILENT /DI/512MD2 (nVIDIA GeForce 210; 512MB GDDR2; 64-bit)  cái  36  1,151,000 
$59.0
500  GIGABYTE™ GV N250OC-1GI (TOP VGA) - Geforce GTS 250 - 1GB GDDR3 ~ 256bits  cái  36  3,667,000 
$188.0
501  MSI N220GT-MD1G (GeForce GT220, 1GB GDDR2, 128-bit)  cái  36  1,716,000 
$88.0
Card mạng 
502  Card mạng Gigabit TP-Link PCI (TG3201)   cái  12  180,000 
$9.2
503  Card mạng TP-Link 10/100Mbps PCI (TF-3283)  cái  12  80,000 
$4.1
Card và đầu ghi hình 
504  Đầu ghi hình 4 kênh AVTECH KDP-674 (Lan, Remote, USB Backup)  cái  12  3,200,000 
$164.0
505  Card bắt hình 1 cổng Tivi card Gadmei PT208 TV, cắm khe PCI  cái  12  450,000 
$23.1
506  Đầu ghi hình 4 kênh VDT 2700 (Lan, Remote, USB Backup)   cái  12  3,400,000 
$174.3
507  Bộ chia hình 8 kênh   cái  1,400,000 
$71.8
508  Bộ chia hình 4 kênh  cái  12  1,220,000 
$62.5
509  Đầu ghi hình 16 kênh VDTECH VDT-4500 (Lan, Remote, USB Backup)   cái  24  8,530,000 
$437.2
510  Card bắt hình 4 cổng H104 cắm khe PCI máy tính  cái  12  650,000 
$33.3
511  Đầu ghi hình 8 kênh VDTECH VDT-3600 (Lan, Remote, USB Backup)  cái  12  6,150,000 
$315.2
512  Đầu ghi hình 8 kênh AVTECH AVD-796 (Lan, Remote, USB Backup)  cái  12  8,600,000 
$440.8
513  Đầu ghi hình 16 kênh AVTECH KPD-798 (Lan, Remote, USB Backup)  cái  12  9,600,000 
$492.1
Chuột 
514  Chuột quang mini cho máy xách tay  con  120,000 
$6.2
515  Chuột quang Colovis   con  120,000 
$6.2
516  Chuột quang Mitsumi  con  60,000 
$3.1
517  Chuột không dây Hytech 6260  con  300,000 
$15.4
518  Chuột Mitsumi PS/2 loại 1 màu trắng  con  70,000 
$3.6
519  Chuột Mitsumi PS/2 loại 1 màu đen  con  70,000 
$3.6
520  Chuột quang Mitsumi loại 1 màu đen  con  130,000 
$6.7
521  Chuột không dây Hytech 6310  con  250,000 
$12.8
522  Chuột không dây Logitech  con  12  550,000 
$28.2
Dịch vụ tin học 
523  Cài đặt một máy tính ra nhiều trạm làm việc độc lập  lượt  250,000 
$12.8
524  Cài đặt máy tính xách tay  lượt  100,000 
$5.1
525  Đổ mực máy in tại nhà (trong TP Thái Bình)  lượt  60,000 
$3.1
526  Cài đặt máy tính phòng NET - GAME  máy  50,000 
$2.6
527  Cứu hộ khôi phục dữ liệu quan trọng  lượt  500,000 
$25.6
HD Player 
528  Rạp chiếu phim tại gia HTPC  bộ  12  7,992,000 
$409.6
529  Bộ máy tính HTPC  bộ  36  0 
$0
Hình ảnh 
530  Tivi Lcd 32'' SAMSUNG LA32B450 Model 2009  cái  24  0 
$0
531  Tivi LED 32'' Samsung LED32B6000, Full HD 1080P, siêu mỏng  cái  24  0 
$0
532  Tivi Lcd 32'' Sony KLV-32V550A, Full HD 1080P, BRAVIA Engine 3  cái  24  0 
$0
533  Tivi Lcd 32'' Samsung LA32B530, Full HD 1080P  cái  24  0 
$0
534  Tivi Lcd 37'' Samsung LA37B530, Full HD 1080P  cái  24  0 
$0
535  Tivi Lcd 37'' Panasonic TH-37X15V  cái  12  0 
$0
536  Tivi LCD 42'' PANASONIC TX-42LZ80V  cái  24  0 
$0
537  Tivi LCD 40'' SAMSUNG (LA40B530, FULL HD1080P)  cái  24  0 
$0
538  Tivi Lcd 32'' PANASONIC TH-L32X10V, HD Ready  cái  24  0 
$0
539  Tivi LCD 40'' SONY KLV40V550A Full HD  cái  24  0 
$0
Loa tai nghe 
540  Loa Microlab M900/4.1  bộ  12  800,000 
$41.0
541  Loa Microlab M590/2.1  bộ  12  550,000 
$28.2
542  Loa Nansin V-3000  bộ  12  300,000 
$15.4
543  Loa Microlab B18/2.0  bộ  12  190,000 
$9.7
544  Loa Microlab M590/4.1  bộ  12  680,000 
$34.9
545  Loa Microlab M280/2.1  bộ  12  550,000 
$28.2
546  Tai nghe V80  cái  30,000 
$1.5
547  Tai nghe MA1/MV500 Colovis  cái  70,000 
$3.6
548  Loa Microlab FC330/2.1 (Nghe nhạc rất hay)  bộ  12  1,000,000 
$51.3
549  Loa Microlab M109/2.1  bộ  12  380,000 
$19.5
Màn hình 
550  Màn hình LCD 18,5 Acer (P195HQ)  cái  24  2,250,000 
$115.3
551  Màn hình LCD 18,5'' Samsung B1930N  cái  24  2,390,000 
$122.5
552  Màn hình LCD 18,5 Acer LED (G195HQL)  cái  24  2,300,000 
$117.9
553  Màn hình LCD 17 BenQ G702AD (Vuông)  con  24  2,200,000 
$112.8
554  Màn hình LCD 18.5'' LG - 1943S   24  2,250,000 
$115.3
555  Màn hình LCD 18.5'' LG - 1953S   cái  24  2,320,000 
$118.9
556  Màn hình LCD 20'' Samsung B2030  cái  24  2,820,000 
$144.5
557  Màn hình LCD 18,5'' Samsung E1920NX  cái  24  2,380,000 
$122.0
Mạng không dây 
558  TP-Link TL-WR941ND Wireless N Router  cái  12  1,350,000 
$69.2
559  Card mạng không dây TP-Link USB 54Mbps (TL-WN322G)  cái  12  350,000 
$17.9
560  Linksys WAP54G Access Point  cái  12  1,400,000 
$71.8
561  Card mạng không dây TP-Link PCI 54Mbps (TL-WN353GD)  cái  12  300,000 
$15.4
Máy chiếu 
562  Máy chiếu SONY VPL-ES7  cái  24  12,500,000 
$640.7
563  Màn chiếu 3 chân 70” x 70” (1m80 x 1m80, đường chéo 99” (87” thực), tỷ lệ 1:1)  cái  12  1,300,000 
$66.6
Máy fax 
564  Máy fax Panasonic KX-FL402CX  cái  12  4,060,000 
$208.1
565  Máy Fax Panasonic KX-FP 362  cái  12  2,770,000 
$142.0
566  Máy fax Panasonic KX-FP701  cái  12  1,960,000 
$100.5
Máy in đa năng 
567  HP M1522NF  cái  12  9,170,000 
$470.0
568  HP AIO M1319F  cái  12  5,680,000 
$291.1
569  Canon MF - 4350D  cái  12  7,580,000 
$388.5
570  HP AIO 1212NF  cái  12  5,860,000 
$300.4
571  Canon MF- 4320D  cái  12  5,130,000 
$262.9
572  Samsung SCX - 4521F  cái  12  4,720,000 
$241.9
573  HP AIO M 1120  cái  12  3,990,000 
$204.5
574  Samsung SCX - 4300  cái  12  2,890,000 
$148.1
575  HP AIO M 1005  cái  12  4,450,000 
$228.1
Máy in Laser 
576  HP 5200N  cái  12  34,000,000 
$1,742.7
577  HP Color Laser Jet CP1215  cái  12  5,460,000 
$279.9
578  HP 2035  cái  12  5,880,000 
$301.4
579  HP 5200  cái  12  22,200,000 
$1,137.9
580  Canon 3050  cái  12  2,100,000 
$107.6
581  Canon LBP 3500 - Laser đen trắng khổ A3  cái  12  13,850,000 
$709.9
582  HP P1006  cái  12  2,700,000 
$138.4
583  Canon LBP 3300  cái  12  3,700,000 
$189.6
584  HP P1005  cái  12  2,230,000 
$114.3
585  HP 5200L  cái  12  19,250,000 
$986.7
586  Canon LBP 3000  cái  12  2,700,000 
$138.4
587  SamSung Laser Printer ML-1666  cái  12  2,090,000 
$107.1
588  HP 2055DN  cái  12  10,050,000 
$515.1
589  HP 2055D  cái  12  6,950,000 
$356.2
590  HP 2055  cái  12  6,550,000 
$335.7
591  Canon 2900  cái  12  2,650,000 
$135.8
592  Samsung ML - 1640  cái  12  1,750,000 
$89.7
593  HP 2035N  cái  12  7,150,000 
$366.5
Máy in phun 
594  Canon iP 3680  cái  12  1,700,000 
$87.1
595  Canon iP 4680  cái  12  2,480,000 
$127.1
596  Canon iP 4760  cái  12  2,550,000 
$130.7
Máy photocopy 
597  Máy photocopy SHARP AR-M206  cái  12  26,500,000 
$1,358.3
Máy tính xách tay 
598  ASUS A42F-VX088  bộ  12  13,099,000 
$671.4
599  HP Pavilion DM3-1006AX - VV033PA  bộ  12  0 
$0
600  Acer Aspire TimeLine 4810T-732G32Mn.014 (Linux)  bộ  12  14,290,000 
$732.4
601  HP Pavilion DV6T - BTO  bộ  0 
$0
602  Acer Aspire AS4741-432G32Mn.063  bộ  12  13,999,000 
$717.5
603  Eee PC 1201T - RED004W - Đen - DOS  bộ  12  9,799,000 
$502.3
604  ASUS X42F-VX124  bộ  12  13,750,000 
$704.8
605  Acer Aspire AS4745-332G32Mn.016 (Linux)   bộ  12  11,090,000 
$568.4
606  ASUS A42F-VX147  bộ  12  12,499,000 
$640.6
607  Acer Aspire TimeLine 4810TZ-412G25Mn.014 (Linux)  bộ  12  10,990,000 
$563.3
608  Eee PC 1008P - PCH041S - Màu hồng đào - Win 7  bộ  12  11,899,000 
$609.9
609  Asus X8AIJ-T6570 (VX0206) K40IJ-1AVX  bộ  24  10,690,000 
$547.9
610  Acer Aspire 4741Z P60G32Mn.023  bộ  12  9,990,000 
$512.0
611  ASUS UL80VT-SU7300 (WX001) Đen  bộ  12  17,099,000 
$876.4
612  ASUS X42JB-VX059  bộ  12  12,399,000 
$635.5
613  Acer Aspire 4736Z-441G25Mn  bộ  12  7,990,000 
$409.5
614  ASUS U30JC-QX050D   bộ  12  16,590,000 
$850.3
615  SONY VAIO VGN - NW270F/S  bộ  0 
$0
616  Acer Aspire TimeLine 4810TZ-413G32Mn.022   bộ  12  12,890,000 
$660.7
617  HP Pavilion dv4 (dv4t;dv4-1435dx) - BTO  bộ  12,500,000 
$640.7
618  ASUS U80V (WX133) C2D T6570   bộ  12  12,999,000 
$666.3
619  ASUS X42JB-VX061  bộ  12  12,399,000 
$635.5
620  Eee PC 1201T - RED004W - Bạc - DOS  bộ  12  9,799,000 
$502.3
621  Acer Aspire AS4741-332G32Mn.037  bộ  12  11,090,000 
$568.4
622  Acer Aspire As5745G-332G32Mn.001  bộ  12  12,037,000 
$617.0
623  ASUS X52F-SX187  bộ  12  16,490,000 
$845.2
624  Asus K40IJ-T6670(VX201) K40IJ-1AVX (Steel Gray)   bộ  24  10,828,000 
$555.0
625  HP Pavilion DM3-DM3Z  bộ  0 
$0
626  Acer AS5739G-662G32Mn.002  bộ  12  12,799,000 
$656.0
627  HP Compaq CQ42-109TU  bộ  24  9,950,000 
$510.0
628  ASUS A42F-VX123  bộ  12  15,149,000 
$776.5
629  ASUS K40AE-VX014  bộ  12  9,699,000 
$497.1
630  HP Compaq CQ40-630TU (VV026PA)  bộ  12  9,650,000 
$494.6
631  Acer Aspire AS5745-332G32Mn.002  bộ  12  216,365,907,968 
$11,090,000.4
632  HP-Compaq Presario CQ42-103TU WP681PA  bộ  12  10,200,000 
$522.8
633  ASUS X52F-SX186  bộ  12  15,190,000 
$778.6
634  Acer Aspire AS4741G-454G50Mn.045  bộ  12  14,190,000 
$727.3
635  HP - Compaq presario 515 (VM593PA)  bộ  8,350,000 
$428.0
636  ASUS A42F-VX090   bộ  12  16,699,000 
$855.9
637  Acer Aspire 4535G-652G25Mn.025 ( Linux )  bộ  12  10,499,000 
$538.1
638  Acer Aspire AS5741G-332G32Mn.010  bộ  12  13,013,000 
$667.0
639  ASUS X42JB-VX062  bộ  12  14,399,000 
$738.0
640  ASUS X42F-VX149  bộ  12  10,699,000 
$548.4
641  Acer Aspire AS4741G-452G32Mn.044  bộ  12  14,790,000 
$758.1
642  ASUS A42F-VX089  bộ  12  14,290,000 
$732.4
643  Acer Aspire 4540G-502G32Mn.009 ( Linux )  bộ  12  12,990,000 
$665.8
644  Acer Aspire AS4741G-332G32Mn.023  bộ  12  12,681,000 
$650.0
645  Asus A52JC-EX218   bộ  12  16,399,000 
$840.5
646  ASUS X42F-VX148  bộ  12  11,599,000 
$594.5
647  Acer Aspire AS4741-352G32Mn.072  bộ  12  11,290,000 
$578.7
Modem ADSL 
648  Linksys AG241; ADSL2 Gateway; 4-Port Switch; tốt nhất cho phòng game & net  cái  24  1,400,000 
$71.8
649  Router ghép 2 đường ADSL cho hàng Net  cái  12  2,650,000 
$135.8
Nguồn 
650  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 850W (RS-850-EMBA)  cái  60  3,862,000 
$197.9
651  Nguồn 520W Vicom; quạt to 12cm; mạch bảo vệ; 24 chân+2*SATA  cái  12  350,000 
$17.9
652  Nguồn CoolerMaster GX 550W (RS-550-ACAA-E3)  cái  60  1,853,000 
$95.0
653  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 400W (RS-460-PCAR-A3)  cái  24  936,000 
$48.0
654  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 750W (RS-750-ACAA-A1)  cái  60  2,828,000 
$145.0
655  Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 700W (RS-700-AMBA-D3)  cái  60  3,121,000 
$160.0
656  Nguồn CoolerMaster Elite 400W (RS-400-PSAR-J3)  cái  24  663,000 
$34.0
657  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 550W (RS-550-PCAR-E3)  cái  24  1,404,000 
$72.0
658  Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 600W (RS-600-AMBA-D3)  cái  60  2,380,000 
$122.0
659  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 650W (RS-650-ACAA-A1)   cái  60  2,380,000 
$122.0
660  Nguồn 500W Golden Field; 20+4 chân; 1*SATA   con  12  180,000 
$9.2
661  Nguồn AcBel PS2/Intelligent Power 560W A.PFC  cái  24  1,521,000 
$78.0
662  Nguồn CoolerMaster Silent Pro M 500W (RS-500-AMBA-D3)  cái  60  1,931,000 
$99.0
663  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 350W (RS-350-PCAR-I3)  cái  24  630,000 
$32.3
664  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 650W (RS-650-PCAR-E3)  cái  36  1,658,000 
$85.0
665  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 1250W (RS-C50-EMBA)  cái  60  5,462,000 
$280.0
666  Nguồn 450W Orient ; 20+4 chân; 1*SATA  cái  12  250,000 
$12.8
667  Nguồn CoolerMaster Elite 350W (RS-350-PSAR-J3)  cái  24  26 
$0.0
668  Nguồn CoolerMaster GX 750W (RS-750-ACAA-E3)  cái  60  2,536,000 
$130.0
669  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 600W (RS-600-PCAR-E3)  cái  24  1,521,000 
$78.0
670  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 1000W (RS-A00-EMBA)  cái  60  4,857,000 
$248.9
671  Nguồn CoolerMaster Real Power Pro 550W (RS-550-ACAA-A1)  cái  60  2,150,000 
$110.2
672  Nguồn CoolerMaster Extreme Power Plus 500W (RS-500-PCAR-A3)  cái  36  1,131,000 
$58.0
673  Nguồn CoolerMaster GX 650W (RS-650-ACAA-E3)  cái  2,224,000 
$114.0
Ổ cứng 
674  80GB Samsung/Western SATA2  ổ  36  700,000 
$35.9
675  320GB Samsung SATA2, 8MB cache, 7200RPM  ổ  36  920,000 
$47.2
676  1500GB Samsung SATA2, 7200Rpm, 32MB cache   ổ  36  2,300,000 
$117.9
677  1000GB Seagate SATA2, 7200Rpm, 32MB cache   ổ  36  1,700,000 
$87.1
678  160GB Samsung/Western SATA2  ổ  36  770,000 
$39.5
679  1000GB Samsung SATA2, 7200rpm, 16MB cache  ổ  36  1,700,000 
$87.1
680  250GB Samsung SATA2, 8MB cache, 7200RPM   ổ  36  840,000 
$43.1
681  500GB Samsung SATA2; 7200Rpm, 16 MB, 3GB/s   ổ  36  1,000,000 
$51.3
Ổ cứng đi dộng 
682  Western Digital Element 2,5'' 160GB  cái  24  1,350,000 
$69.2
683  Western Digital Element 3,5'' 1500GB  cái  24  2,800,000 
$143.5
684  Samsung S1 Mini 1.8'' 250GB  cái  12  2,900,000 
$148.6
685  Samsung Story 3,5'' 1500GB   cái  12  3,100,000 
$158.9
686  Western Digital Element 3,5'' 1000GB  cái  24  2,300,000 
$117.9
687  Samsung S1 Mini 1.8'' 160GB  cái  12  2,200,000 
$112.8
688  Samsung Story 3,5'' 1000GB  cái  12  2,550,000 
$130.7
689  Samsung S1 Mini 1.8'' 120GB  bộ  12  1,800,000 
$92.3
690  Samsung Portable 2,5'' 640GB  cái  12  2,800,000 
$143.5
691  Western Digital Element 2,5'' 640GB  cái  24  2,750,000 
$141.0
692  Samsung Portable 2,5'' 500GB  cái  12  2,300,000 
$117.9
693  Western Digital Element 2,5'' 500GB  cái  24  2,250,000 
$115.3
694  Samsung Portable 2,5'' 320GB  cái  12  1,750,000 
$89.7
695  Western Digital Element 2,5'' 320GB  cái  24  1,650,000 
$84.6
696  Western Digital Element 3,5'' 640GB   cái  24  1,670,000 
$85.6
697  Samsung Portable 2,5'' 250GB  cái  12  1,500,000 
$76.9
Ổ quang 
698  DVDRW Siêu mỏng (Slim) chuẩn USB 2.0 HP™ DVD555s   cái  12  1,599,000 
$82.0
699  DVDROM HP™ 455i   cái  12  438,000 
$22.5
700  DVDRW HP™ 1260i   cái  12  624,000 
$32.0
701  CDROM ASUS/SAMSUNG  cái  12  120,000 
$6.2
702  DVDRW HP™ 1140i   cái  12  624,000 
$32.0
703  DVDRW HP™ 1270i  cái  12  850,000 
$43.6
704  DVDW Pioneer 16X  cái  12  550,000 
$28.2
705  DVDROM Samsung  cái  12  380,000 
$19.5
706  DVDRW HP™ 1135i   cái  12  624,000 
$32.0
707  DVDRW Samsung - ổ đọc và ghi đĩa CD/DVD  ổ  12  580,000 
$29.7
708  DVDROM LG  cái  12  320,000 
$16.4
709  DVDROM HP™ 465i BOX Original  cái  12  448,000 
$23.0
710  DVDROM HP™ 455i BOX Original  cái  12  448,000 
$23.0
711  DVDROM HP™ 465i   cái  12  442,000 
$22.7
Phần mềm & giải pháp 
712  Kaspersky Anti-Virus 2009 - 1PC/1 năm (thẻ+bản quyền)  bộ  12  150,000 
$7.7
713  Kaspersky Anti-Virus 2009 - 1PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền)  bộ  12  200,000 
$10.3
714  Kaspersky Internet Security 2009 - 1PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền)  1PC  12  290,000 
$14.9
715  iGameUp - Giải pháp tự động cập nhật, cài đặt game cho dàn Net  bộ  1,000,000 
$51.3
716  iNetman - phần mềm quản lý tính tiền phòng NET  mạng  12  450,000 
$23.1
717  iWebcom - website cho doanh nghiệp vừa và nhỏ  bộ  2,000,000 
$102.5
718  Kaspersky Internet Security 2009 - 10PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền)   bộ  12  1,800,000 
$92.3
719  iShopman - phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng, siêu thị, công ty  bản  12  2,000,000 
$102.5
720  Kaspersky Internet Security 2009 - 5PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền)   bộ  12  980,000 
$50.2
721  Kaspersky Internet Security 2009 - 3PC/1 năm (đĩa CDROM+Bản quyền)   bộ  12  580,000 
$29.7
722  iResman - quản lý nhà hàng ăn uống, cafe, bia  bản  12  2,000,000 
$102.5
Phụ kiện 
723  Jắc nối BNC-5C  cái  15,000 
$0.8
724  Thiết bị truyền dẫn khuyếch đại tín hiệu Video EVT AB1AQ   cái  0 
$0
725  Chân đế cố định cho camera  bộ  60,000 
$3.1
726  Chân đế xoay 2 chiều trong nhà PTS-306  cái  480,000 
$24.6
727  UTP Video Balun VT-401C  cái  250,000 
$12.8
728  Nguồn tập trung 12V-4,2A  cái  360,000 
$18.5
729  Dây nối 5C-FB  4,000 
$0.2
730  Nguồn 12V-1000mA   cái  90,000 
$4.6
731  UTP Video Balun VT-401A  cái  250,000 
$12.8
732  Bàn điều khiển camera quay quét AVTECH AVP-101  cái  12  6,300,000 
$322.9
733  Ống kính tiêu cự cố định cho camera 4/6/8/12/16mm  cái  12  60,000 
$3.1
734  Bàn điểu khiển camera quay quét KJC-2000 (cho camera KZC-SPT271OUT; KZC-SPT271IN)  cái  12  11,840,000 
$606.9
735  Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng cho camera 3.5~8mm  cái  12  400,000 
$20.5
736  Chân đế xoay 4 chiều ngoài trời PTS-301  cái  1,450,000 
$74.3
Phụ kiện khác 
737  Tivi Box hiệu Gadmei, lắp ngoài cho màn hình CRT (màn hình to)  cái  320,000 
$16.4
738  Quạt làm mát ổ cứng (2 quạt)  chiếc  25,000 
$1.3
739  Quạt case 12*12cm có đèn  cái  25,000 
$1.3
740  Quạt case 8*8cm có đèn  cái  20,000 
$1.0
Phụ kiện mạng 
741  Kìm kẹp mạng loại tốt  cái  130,000 
$6.7
742  Hộp đầu RJ45 bọc sắt  hộp  100,000 
$5.1
743  Hộp đầu RJ45 nhựa  hộp  50,000 
$2.6
744  Hộp dây mạng AMP CAT5E loại thường ~175m  hộp  400,000 
$20.5
745  Hộp dây mạng AMP CAT5E loại dài ~280m  hộp  550,000 
$28.2
RAM DDR1 
746  512MB/400 hàng China, nhãn Kingston  thanh  12  280,000 
$14.4
RAM DDR2 
747  1GB/667Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt)  thanh  36  468,000 
$24.0
748  1GB/800Mhz Dynet DDR2   thanh  36  460,000 
$23.6
749  2GB/1066Mhz GSkill DDR2 (tản nhiệt)  thanh  1,050,000 
$53.8
750  2GB/800Mhz Kingston DDR2   thanh  36  870,000 
$44.6
751  1GB/800Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt)  thanh  36  487,000 
$25.0
752  1GB/800Mhz Kingston DDR2  thanh  36  480,000 
$24.6
753  2GB/800Mhz Adata DDR2  thanh  36  897,000 
$46.0
754  2GB/1066Mhz Kingmax DDR2  thanh  12  1,053,000 
$54.0
755  1GB/800Mhz Adata DDR2  thanh  36  468,000 
$24.0
756  2GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA G series  thanh  36  936,000 
$48.0
757  2GB/800Mhz Adata DDR2 (tản nhiệt)  thanh  36  936,000 
$48.0
758  2GB/800Mhz Dynet DDR2   thanh  36  840,000 
$43.1
759  1GB/1066Mhz Kingmax DDR2  thanh  12  565,000 
$29.0
760  1GB/800Mhz Kingmax DDR2  thanh  36  560,000 
$28.7
761  2GB/800Mhz Kingmax DDR2  thanh  36  916,000 
$47.0
762  1GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA G series  thanh  36  487,000 
$25.0
763  1GB/667Mhz Adata DDR2  thanh  36  448,000 
$23.0
764  1GB/800Mhz Adata DDR2 VITESTA+ series  thanh  36  1,073,000 
$55.0
765  256MB/667Mhz Kingmax DDR2  thanh  12  156,000 
$8.0
RAM DDR3 
766  2GB/1333Mhz G.Skill DDR3 (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  1,112,000 
$57.0
767  1GB/1600Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  624,000 
$32.0
768  2GB*2/2000Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  3,238,000 
$166.0
769  1GB/1333Mhz Adata DDR3 (tản nhiệt)  thanh  36  507,000 
$26.0
770  2GB*3/1333Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit  thanh  36  3,102,000 
$159.0
771  2GB/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series SINGLE  thanh  36  1,014,000 
$52.0
772  2GB/2000Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt)  thanh  36  1,619,000 
$83.0
773  1GB*3/1333Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit  thanh  36  1,609,000 
$82.5
774  1GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series DUAL  thanh  36  1,053,000 
$54.0
775  4GB*3/1333Mhz Kingmax Triple Kit  thanh  36  9,755,000 
$500
776  1GB/1333Mhz Kingmax DDR3  thanh  36  585,000 
$30.0
777  2GB*3/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series - Triple Kit (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  6,126,000 
$314.0
778  1GB/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series SINGLE  thanh  36  526,000 
$27.0
779  4GB*2/1333Mhz Kingmax Dual Kit  thanh  36  6,496,000 
$333.0
780  1GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA X DUAL  thanh  36  1,716,000 
$88.0
781  2GB*2/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series - Dual Kit (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  4,077,000 
$209.0
782  4GB/1333Mhz Kingmax DDR3  thanh  36  3,258,000 
$167.0
783  1GB*3/1333Mhz Adata DDR3 VITESTA + Triple  thanh  36  2,107,000 
$108.0
784  2GB/2200Mhz Kingmax DDR3 Hercules Series (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  2,038,000 
$104.5
785  2GB*3/1600Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit (có tản nhiệt)  thanh  36  3,219,000 
$165.0
786  2GB/1600Mhz Kingmax DDR3 (tản nhiệt nhôm)  thanh  36  1,112,000 
$57.0
787  2GB/1333Mhz G.Skill DDR3  thanh  36  936,000 
$48.0
788  2GB*3/2000Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit  thanh  36  4,838,000 
$248.0
789  1GB*3/1333Mhz Adata DDR3 Triple (tản nhiệt)  thanh  36  1,521,000 
$78.0
790  1GB*3/1600Mhz Kingmax DDR3 Triple Kit (có tản nhiệt)  thanh  36  1,775,000 
$91.0
791  2GB/1333Mhz Kingmax DDR3  thanh  36  1,014,000 
$52.0
792  2GB*2/1600Mhz Adata DDR3 VITESTA G Series DUAL  thanh  36  2,224,000 
$114.0
RAM Notebook 
793  1GB/1066Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM  thanh  36  624,000 
$32.0
794  2GB/800Mhz Kingmax DDR2 SO-DIMM  thanh  36  975,000 
$50.0
795  1GB/800Mhz Kingmax DDR2 SO-DIMM  thanh  36  546,000 
$28.0
796  2GB/1333Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM  thanh  36  1,151,000 
$59.0
797  1GB/1333Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM  thanh  36  643,000 
$33.0
798  2GB/1066Mhz Kingmax DDR3 SO-DIMM  thanh  36  1,170,000 
$60.0
Switch 
799  Switch 16-port TP-Link 10/100Mbps (vỏ nhựa, nhỏ gọn)  cái  24  550,000 
$28.2
800  Switch 8-Port TP-Link 10/100Mbps  cái  24  250,000 
$12.8
801  Switch 24-port TP-Link 10/100Mbps  cái  24  950,000 
$48.7
802  Switch 5-port TP-Link 10/100Mbps  cái  24  200,000 
$10.3
803  Switch 8-Port Tenda 10/100Mbps  cái  12  200,000 
$10.3
804  Switch Gigabit 8-Port TP-Link  cái  24  1,250,000 
$64.1
805  Switch Gigabit 24-Port TP Link  cái  24  4,650,000 
$238.3
806  Switch Gigabit 16-Port TP Link  cái  2,800,000 
$143.5
807  Switch Gigabit 5-port TP-Link  cái  24  1,000,000 
$51.3
Thẻ game - điện thoại 
808  Thẻ Zing Vinagame các loại - chiết khấu 7,5% đến 8%  thẻ  1 
$0.0
809  Thẻ Scash các loại - chiết khấu 10,5%  thẻ  1 
$0.0
810  Thẻ Acash các loại - chiết khấu 11,8%  thẻ  1 
$0.0
811  Thẻ Vcoin các loại- Chiết khấu 5,5%  cái  1 
$0.0
812  Thẻ Vgold các loại - chiết khấu 7,5%  thẻ  1 
$0.0
813  Thẻ Dec các loại - chiết khấu 9,5%  thẻ  1 
$0.0
814  Thẻ VDC các loại - chiết khấu 10,2%  thẻ  1 
$0.0
815  Thẻ Mcash các loại - chiết khấu 15%  thẻ  1 
$0.0
816  Thẻ Gate các loại - chiết khấu 8%  thẻ  1 
$0.0
817  Thẻ OnCash các loại - chiết khấu 10,2%  thẻ  1 
$0.0
Thiết bị họp qua mạng 
818  Bộ trọn gói họp qua mạng 01  bộ  12  18,534,000 
$950.0
819  Bộ trọn gói họp qua mạng 02  bộ  12  23,607,000 
$1,210.0
820  Bộ phân âm thanh 6 kênh SP606A   bộ  877,000 
$45.0
821  Mic thu tiếng siêu nhạy IPEVO Xing X1N6  bộ  12  8,779,000 
$450.0
822  Mic thu tiếng Super Mix   cái  292,000 
$15.0
823  Mic thu tiếng TRIO TR-10i  bộ  12  1,755,000 
$90.0
Thiết bị mã vạch 
824  Đầu đọc mã vạch Zebex Z3000  cái  12  2,000,000 
$102.5
825  Máy in hóa đơn siêu thị TM200 Plus  cái  12  4,300,000 
$220.4
826  Đầu đọc mã vạch MS1690  cái  12  8,500,000 
$435.7
827  Đầu đọc mã vạch LS2208   cái  12  3,300,000 
$169.1
828  Máy in tem mã vạch TSC TTP-244 Plus   cái  12  7,600,000 
$389.5
829  Máy in hóa đơn siêu thị SamSung SRP-350   cái  12  5,750,000 
$294.7
830  Đầu đọc mã vạch Metrologic MS9541  cái  12  3,300,000 
$169.1
831  Đầu đọc mã vạch MS9590  cái  12  3,250,000 
$166.6
USB 
832  USB 8GB KINGMAX U-Drive   cái  12  490,000 
$25.1
833  USB 4GB KINGMAX U-Drive  cái  12  280,000 
$14.4
834  USB 2GB Kingston  cái  12  160,000 
$8.2
835  USB 4GB Trancend  cái  12  0 
$0
836  USB 4GB Adata (C903)  cái  24  0 
$0
Vỏ máy tính 
837  Vỏ máy tính mini Orient 603B có màn LCD  cái  450,000 
$23.1
838  Vỏ máy tính Orient 2101B ATX   cái  310,000 
$15.9
839  Vỏ máy tính Orient 303B Full Size ATX  cái  350,000 
$17.9
840  Vỏ máy tính ATX  cái  250,000 
$12.8
841  Vỏ máy tính CoolerMaster HAF-922 (RC-922M)  cái  2,300,000 
$117.9
842  Vỏ máy tính Huntkey Mercedes  cái  12  700,000 
$35.9
843  Vỏ máy tính mini Orient Magic  cái  360,000 
$18.5
844  Vỏ máy tính CoolerMaster AMMO533  cái  12  1,450,000 
$74.3
845  Vỏ Workstation cỡ lớn  cái  12  1,730,000 
$88.7
846  Vỏ máy tính Huntkey A401  cái  400,000 
$20.5
Web - host - tên miền 
847  Giải pháp trọn gói chìa khóa trao tay web doanh nghiệp chỉ với 7 triệu  bộ  12  7,000,000 
$358.8
848  Host Pro 02  năm  12  2,130,000 
$109.2
849  Host Pro 01  năm  1,065,000 
$54.6
850  Phí duy trì tên miền .vn theo năm  năm  12  600,000 
$30.8
851  Đăng ký tên miền quốc gia .vn  lượt  12  480,000 
$24.6
Webcam 
852  Webcam Colorvis CVC 1013 - đĩa bay  cái  200,000 
$10.3
853  Webcam Colorvis U1009 - 1.3 Mega pixels  cái  280,000 
$14.4
854  Webcam Colovis CVC 2010 ,1.3 Mega Pixels  cái  250,000 
$12.8
855  Webcam CVC 3100 - 2.0Mega pixels độ nét cao  cái  320,000 
$16.4
856  Webcam Colorvis CVC 3002 - 1.3Mega pixels - cực đẹp  cái  300,000 
$15.4
857  Webcam Colorvis chính hiệu độ nét cao 380K, không giật, dùng tốt cho Internet  cái  160,000 
$8.2
(c) 2006 - 2009 CÔNG TY PHẦN MỀM VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH NÉT
Địa chỉ: số 113 - đường Hai Bà Trưng - thành phố Thái Bình
Điện thoại: 0363.642.151            DD: 0903.228.379           Fax: 0363.645992
Website: http://www.thaibinhnet.vn     Email: thaibinhnet@yahoo.com
 
Website sử dụng portal doanh nghiệp vừa và nhỏ iWebcom
Thái Bình Nét - Phần mềm quản lý bán hàng, linh kiện máy tính, máy tính xách tay,camera an ninh, thiết bị báo động, thiết bị văn phòng, mã vạch siêu thị, HD, thiết kế website - tên miền - host