| 1. Màn hình 18,5'' Samsung B1930N | |||||
|
|
Kích thước: 18,5'' Wide (chữ nhật); Độ phân giải: 1360*768; Thời gian đáp ứng: 5ms; Số màu hiển thị: 16,7 triệu; Đường tín hiệu: D-SUB Analog; Điện năng tiêu thụ: 18W->23W |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 2,350,000 đ/ cái | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 2. Màn hình 20'' Samsung B2030 | |||||
|
|
Kích thước: 20''; Độ phân giải: 1600*900; Độ sáng 250cd/cm2; Thời gian đáp ứng: 5ms; Độ tương phản: 50000:1; Số màu: 16.7Mil; Kết nối: DSub, DVI-D; Điện năng: 25W |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 2,750,000 đ/ cái | Tồn kho: Sẵn |
|
||
| 3. Màn hình 19'' HP LED LE1901wL | |||||
|
|
Màn hình LED 19.0 inch màn Wide - Màn hình LED siêu nét Mầu đen lịch lãm, thiết kế dành cho doanh nhân - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1440 x 900, Reponse Time: 5ms, Real contrast Ratio: 1000:1 , Brightness: 250cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~ Điện áp 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare, Anti-Static coatings |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 2,330,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 4. Màn hình 20'' ASUS LED VE208D | |||||
|
|
ASUS LED 20 inch VE208D - Kích thước màn hình: 20 inch - Cổng kết nối: DVI-D; - Thời gian đáp ứng: 5ms; - Độ phân giải: 1600:900, - Độ tương phản: 10.000.000:1, - loa stereo |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : Liên hệ | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 5. Màn hình 20'' HP LCD (S2032) | |||||
|
|
Màn hình LCD 20.0 inch màn Wide Mầu đen lịch lãm, thiết kế dành cho doanh nhân - cổng VGA/D-SUB Resolution: 1600 x 900, Reponse Time: 5ms, Real contrast Ratio: 700:1 , Brightness: 200cd/m2, Viewing Angle: 170o (H)/160o (V) ~ Điện áp 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare, Anti-Static coatings |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 2,330,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 6. Màn hình 20'' HP LED | |||||
|
|
Widescreen 16:9, Độ phân giải: 1920 x 1080, Thời gian đáp ứng: 5ms, HP Brightview, Dynamic Contrast Ratio 1,000,000:1, Độ sáng: 250cd/m2, Góc nhìn: 160o (H)/160o (V), Điện áp: 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare (chống chói), Anti-Static coatings (vỏ chống tĩnh điện), FULL HD, Dynamic Contrast Ratio 1,000,000:1 |
||||
| BH: 12 tháng | Giá : 2,830,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 7. Màn hình 20'' Samsung LED | |||||
|
|
SAMSUNG SyncMaster LED S20A300B 20" (16:9):độ phân giải :1600 *900 Tính năng chi tiết của sản phẩm SAMSUNG SyncMaster LED S20A300B 20" (16:9):độ phân giải :1600 *900 ; Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2 ; Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 5ms ; Cổng kết nối : D- Sub, Điện năng : 19W , cổng DVI. Tính năng đặc biệt : MagicBright3, MagicEco, MagicAngle, Off timer, Image Size Color Effect,Customized key, Windows Vista Basic |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 3,140,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 8. Màn hình 21.5'' Asus LCD (VW227D) | |||||
|
|
ASUS Monitor LCD - TFT VW227D Full HD 1080P * Kích thước: 21,5 "Wide Screen * Độ phân giải: 1920x1080 * Độ sáng (Max): 300 cd (250 cd for VW227D) * Tỉ lệ tương phản (Max.): 20.000: 1 (ASCR); Riêng VW227D=50.000:1 (ASCR) * Hiển thị Màu sắc: 16.7M * Góc nhìn: 170 ° (H) / 160 ° (V) * Thời gian đáp ứng: 5 ms; * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, full HD 1080p * Kết nối: D-Sub |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 3,210,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 9. Màn hình 21.5'' ASUS LED (VS228H) | |||||
|
|
ASUS LED 21.5 inch Wide TFT VS228H - Kích thước màn hình: 21.5 inch - Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080, - Độ tương phản: 50.000.000:1, - Thời gian đáp ứng: 5ms, - Cổng kết nối: DVI/D-sub/HDMI |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : 3,700,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 10. Màn hình 21.5'' Asus LED (VS228N) | |||||
|
|
ASUS LED 21.5 inch Wide TFT VS228N - - Kích thước màn hình: 21.5 inch - Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 - Độ tương phản: 50.000.000:1 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Cổng kết nối: DVI/D-sub |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 3,570,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 11. Màn hình 21.5'' Asus LED (VS229H) | |||||
|
|
ASUS LED 21.5 inch Wide TFT VS229H - - Kích thước màn hình: 21.5 inch - Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 - Độ tương phản: 50.000.000:1 - Thời gian đáp ứng: 14ms - Cổng kết nối: DVI/D-sub/HDMI - Công nghệ IPS Panel cho dân thiết kế chuyên |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 4,140,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 12. Màn hình 21.5'' ASUS LED (VW228T) | |||||
|
|
ASUS LED 21.5 inch (VW228T) - Full HD 1920x1080, 5ms - Kính thước màn hình: 21.5 inch - Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080 - Độ tương phản: 10.000.000:1 - Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) - Độ sáng: 250 cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : 3,370,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 13. Màn hình 23'' Asus LED (ML238H) | |||||
|
|
ASUS LED 23" Wide TFT (ML239H) full HD 1920 x 1080, 10.000.000:1, 2ms , VGA+HDMI, Công nghệ IPS panel cho dân thiết kế chuyên nghiệp |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 4,430,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 14. Màn hình 23'' ASUS LED (ML239H) | |||||
|
|
ASUS LED 23" Wide TFT VS239H - Full HD 1920 x 1080, 50.000.000:1, 14ms, DVI/D-sub/HDMI, Công nghệ IPS Panel cho dân thiết kế chuyên |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 5,080,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 15. Màn hình 23'' HP LED | |||||
|
Widescreen 16:9, Độ phân giải: 1920 x 1080, Thời gian đáp ứng: 5ms, HP Brightview, Dynamic Contrast Ratio 1,000,000:1, Độ sáng: 250cd/m2, Góc nhìn: 160o (H)/160o (V), Điện áp: 100V~240VAC, chế độ Anti-Glare (chống chói), Anti-Static coatings (vỏ chống tĩnh điện), FULL HD, Dynamic Contrast Ratio 1,000,000:1 |
|||||
| BH: 24 tháng | Giá : 4,360,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 16. Màn hình 24.1'' ASUS LED (PA246Q) | |||||
|
|
ASUS LED 24.1 inch Wide TFT (PA246Q) - Độ phẩn giải: Full HD 1920 x 1080, - Độ tương phản: 50.000:1, - Thời gian đáp ứng: 6ms , - Cổng kết nối: HDMI, D-Sub, DisplayPort, DVI-D,Earphone jack: 3.5mm Mini-jack, USB Port(s) : 1 x upstream,2 x downstream, Card Reader : SD, MS, MS Pro, MS Duo, xD, MMC,SM, QUAY NGANG DỌC, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : 13,360,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 17. Màn hình 24'' Asus LCD ( VE248H ) | |||||
|
|
ASUS LCD 24 inch Wide TFT ( VE248H ) FULL HD 1920x1080, 2ms, 10.000.000:1, HDMI/D-sub - Kích thước màn hình: 24 inch - Độ phân giải: FULL HD 1920x1080 - Thời gian đáp ứng 2ms - Độ tương phản: 10.000.000:1 - Cổng kết nối: HDMI/D-sub |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 5,200,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 18. Màn hình 24'' Asus LCD (ML248H) - Full HD 1080P | |||||
|
|
ASUS Monitor LCD-TFT ML248H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p * Kích thước: 24" Wide Screen * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd * Tỷ lệ tương phản: 10,000,000 :1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; * Thời gian đáp ứng: 2 ms * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V) * PC Input: DVI-D(Via HDMI-to-DVI cable)/D-Sub/HDMI * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack * Kết nối: DVI-D(Via HDMI-to-DVI cable)/D-Sub/HDMI |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 5,800,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 19. Màn hình 24'' ASUS LED ( ML248H) | |||||
|
|
ASUS Monitor LCD-TFT ML248H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p * Kích thước: 24" Wide Screen * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd * Tỷ lệ tương phản: 10,000,000 :1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; * Thời gian đáp ứng: 2 ms * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V) * PC Input: DVI-D(Via HDMI-to-DVI cable)/D-Sub/HDMI * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack * Kết nối: DVI-D(Via HDMI-to-DVI cable)/D-Sub/HDMI |
||||
| BH: 24 tháng | Giá : 5,600,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
| 20. Màn hình 24'' ASUS LED ( VS248H ) | |||||
|
|
ASUS LED 24 inch Wide TFT ( VS248H ) - Kích thước màn hình: 24 inch - Độ phân giải: FULL HD 1920x1080, - Thời gian đáp ứng: 5ms, - Độ tương phản: 50.000.000:1, - Cổng kết nối: HDMI/DVI/D-sub |
||||
| BH: 36 tháng | Giá : 5,420,000 đ/ cái | Tồn kho: Đặt |
|
||
Trang đầu 1 2 Trang cuối Đầu trang

- Bộ máy game net Intel GI2

Giá: 8,180,000 đ/ bộ
Giá KM: 8,020,000
Bộ máy game net Intel GI1
Giá: 6,090,000 đ/ bộ
Giá KM: 5,840,000


